Chia động từ mobilize
All Tenses of the Verb "mobilize"
Một động từ, mười hai thì. Xem *mobilize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
mobilize · mobilized · will mobilizeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + mobilizingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + mobilizedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + mobilizingThì hiện tại
The city mobilizes volunteers whenever a disaster strikes.
Thành phố huy động tình nguyện viên mỗi khi có thiên tai.
The organization is mobilizing donors for the relief fund.
Tổ chức đang huy động nhà tài trợ cho quỹ cứu trợ.
The union has mobilized thousands of members.
Công đoàn đã huy động hàng nghìn thành viên.
Activists have been mobilizing communities for years.
Các nhà hoạt động đã huy động cộng đồng trong nhiều năm.
Thì quá khứ
Volunteers mobilized within hours of the earthquake.
Tình nguyện viên đã huy động chỉ vài giờ sau trận động đất.
The committee was mobilizing funds when the crisis began.
Ủy ban đang huy động ngân quỹ khi khủng hoảng bắt đầu.
The country had mobilized its reserves before the negotiations failed.
Quốc gia đã huy động lực lượng dự bị trước khi đàm phán thất bại.
The group had been mobilizing donors for months before the launch.
Nhóm đã huy động nhà tài trợ trong nhiều tháng trước khi ra mắt.
Thì tương lai
The council will mobilize resources for the new project.
Hội đồng sẽ huy động nguồn lực cho dự án mới.
At 9am tomorrow the team will be mobilizing supplies.
9 giờ sáng mai đội sẽ đang huy động vật tư.
By the end of the year the fund will have mobilized millions.
Đến cuối năm quỹ sẽ đã huy động được hàng triệu đô la.
By next spring the group will have been mobilizing donors for three years.
Đến mùa xuân tới nhóm sẽ đã huy động nhà tài trợ được ba năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + mobilize / mobilizes | Quá khứ đơn S + mobilized | Tương lai đơn S + will + mobilize |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + mobilizing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + mobilizing | Tương lai tiếp diễn S + will be + mobilizing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + mobilized | Quá khứ hoàn thành S + had + mobilized | Tương lai hoàn thành S + will have + mobilized |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + mobilizing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + mobilizing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + mobilizing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Mệnh đề thời gian (when, if, after...) dùng hiện tại đơn thay cho will.
