GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ mobilize

All Tenses of the Verb "mobilize"

V1mobilizeV2mobilizedV3mobilizedV-ingmobilizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *mobilize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

mobilize · mobilized · will mobilize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + mobilizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + mobilized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + mobilizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, chính sách, thực tế thường xuyên.
S + mobilize / mobilizes
Khẳng định:The government mobilizes troops during emergencies.
Phủ định:It doesn't mobilize resources without approval.
Nghi vấn:Does the army mobilize this quickly every time?

The city mobilizes volunteers whenever a disaster strikes.

Thành phố huy động tình nguyện viên mỗi khi có thiên tai.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + mobilizing
Khẳng định:They are mobilizing volunteers for the campaign.
Phủ định:She isn't mobilizing support this week.
Nghi vấn:Are you mobilizing the team right now?

The organization is mobilizing donors for the relief fund.

Tổ chức đang huy động nhà tài trợ cho quỹ cứu trợ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + mobilized
Khẳng định:She has mobilized support for the cause.
Phủ định:They haven't mobilized enough workers yet.
Nghi vấn:Have you mobilized the emergency team?

The union has mobilized thousands of members.

Công đoàn đã huy động hàng nghìn thành viên.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + mobilizing
Khẳng định:They have been mobilizing resources for months.
Phủ định:She hasn't been mobilizing local groups lately.
Nghi vấn:How long have you been mobilizing supporters?

Activists have been mobilizing communities for years.

Các nhà hoạt động đã huy động cộng đồng trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + mobilized
Khẳng định:The army mobilized quickly after the attack.
Phủ định:The city didn't mobilize enough aid in time.
Nghi vấn:Did the government mobilize troops last week?

Volunteers mobilized within hours of the earthquake.

Tình nguyện viên đã huy động chỉ vài giờ sau trận động đất.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + mobilizing
Khẳng định:They were mobilizing forces when the ceasefire was announced.
Phủ định:She wasn't mobilizing volunteers at that time.
Nghi vấn:Were they mobilizing supplies when the storm hit?

The committee was mobilizing funds when the crisis began.

Ủy ban đang huy động ngân quỹ khi khủng hoảng bắt đầu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + mobilized
Khẳng định:The organization had mobilized thousands before the rally began.
Phủ định:They hadn't mobilized aid before the flood struck.
Nghi vấn:Had the army mobilized before the border closed?

The country had mobilized its reserves before the negotiations failed.

Quốc gia đã huy động lực lượng dự bị trước khi đàm phán thất bại.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + mobilizing
Khẳng định:She had been mobilizing supporters for weeks before the election.
Phủ định:They hadn't been mobilizing volunteers long before funding stopped.
Nghi vấn:Had you been mobilizing the community before the vote?

The group had been mobilizing donors for months before the launch.

Nhóm đã huy động nhà tài trợ trong nhiều tháng trước khi ra mắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + mobilize
Khẳng định:We will mobilize the team tomorrow.
Phủ định:They won't mobilize without more funding.
Nghi vấn:Will you mobilize volunteers this weekend?

The council will mobilize resources for the new project.

Hội đồng sẽ huy động nguồn lực cho dự án mới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + mobilizing
Khẳng định:This time next week we will be mobilizing volunteers.
Phủ định:They won't be mobilizing troops by then.
Nghi vấn:Will you be mobilizing support during the summit?

At 9am tomorrow the team will be mobilizing supplies.

9 giờ sáng mai đội sẽ đang huy động vật tư.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + mobilized
Khẳng định:By next month they will have mobilized enough donations.
Phủ định:She won't have mobilized the full team by Friday.
Nghi vấn:Will they have mobilized enough volunteers by then?

By the end of the year the fund will have mobilized millions.

Đến cuối năm quỹ sẽ đã huy động được hàng triệu đô la.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + mobilizing
Khẳng định:By 2027 they will have been mobilizing communities for a decade.
Phủ định:We won't have been mobilizing volunteers long by that point.
Nghi vấn:Will you have been mobilizing support for five years by then?

By next spring the group will have been mobilizing donors for three years.

Đến mùa xuân tới nhóm sẽ đã huy động nhà tài trợ được ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + mobilize / mobilizes
Quá khứ đơn
S + mobilized
Tương lai đơn
S + will + mobilize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + mobilizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + mobilizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + mobilizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + mobilized
Quá khứ hoàn thành
S + had + mobilized
Tương lai hoàn thành
S + will have + mobilized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + mobilizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + mobilizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + mobilizing
6

Lỗi thường gặp

She has mobilized the troops yesterday.She mobilized the troops yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They are mobilizing support since January.They have been mobilizing support since January.

Since chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

We will mobilize when we will have enough funds.We will mobilize when we have enough funds.

Mệnh đề thời gian (when, if, after...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

#mobilize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS