GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ miss

All Tenses of the Verb "miss"

V1missV2missedV3missedV-ingmissing

Một động từ, mười hai thì. Xem *miss* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

miss · missed · will miss
C
Tiếp diễn
Continuous

Hành động đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + missing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + missed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + missing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, cảm xúc nhớ nhung lâu dài.
S + miss / misses
Khẳng định:She misses her family every day.
Phủ định:I don't miss living in the city.
Nghi vấn:Do you miss your hometown?

He misses the bus if he wakes up late.

Anh ấy lỡ xe buýt nếu thức dậy muộn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang lỡ mất hoặc đang cảm thấy nhớ nhung tại thời điểm nói.
S + am/is/are + missing
Khẳng định:I am missing you so much right now.
Phủ định:She isn't missing any classes this semester.
Nghi vấn:Are you missing the deadline?

He is missing a great opportunity by not attending.

Anh ấy đang bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời khi không tham dự.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã lỡ hoặc đã nhớ nhung từ trước, còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + missed
Khẳng định:She has missed three lessons this month.
Phủ định:I haven't missed a single episode of the show.
Nghi vấn:Have you missed the announcement?

He has missed his friends since moving abroad.

Anh ấy đã nhớ bạn bè từ khi ra nước ngoài.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu nhớ nhung từ quá khứ, vẫn tiếp diễn đến nay — nhấn vào độ dài.
S + have/has been + missing
Khẳng định:She has been missing her dog since it was lost.
Phủ định:He hasn't been missing any training sessions lately.
Nghi vấn:How long have you been missing your old neighborhood?

They have been missing their grandparents for months.

Họ đã nhớ ông bà suốt mấy tháng nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đã lỡ hoặc đã nhớ nhung tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + missed
Khẳng định:She missed the bus this morning.
Phủ định:I didn't miss a single day of school last year.
Nghi vấn:Did you miss the meeting yesterday?

He missed his flight because of the traffic.

Anh ấy đã lỡ chuyến bay vì tắc đường.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang lỡ mất hoặc đang nhớ nhung tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + missing
Khẳng định:She was missing her family while she was abroad.
Phủ định:They weren't missing anything by leaving early.
Nghi vấn:Were you missing him when he was away?

He was missing the point of the whole discussion.

Anh ấy đang bỏ qua trọng tâm của cả cuộc thảo luận.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã lỡ hoặc đã nhớ nhung trước một mốc hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + missed
Khẳng định:She had missed the class before the exam.
Phủ định:He hadn't missed a single game before he got injured.
Nghi vấn:Had they missed the announcement by the time you told them?

I had missed the train, so I took a taxi instead.

Tôi đã lỡ tàu nên phải đi taxi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục nhớ nhung trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + missing
Khẳng định:She had been missing her hometown for years before she returned.
Phủ định:He hadn't been missing work until he got sick.
Nghi vấn:Had you been missing her long before you called?

They had been missing each other for months before they finally met.

Họ đã nhớ nhau suốt nhiều tháng trước khi gặp lại.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, lời hứa, quyết định tức thời về việc lỡ hoặc nhớ nhung trong tương lai.
S + will + miss
Khẳng định:I will miss you when you leave.
Phủ định:She won't miss the deadline this time.
Nghi vấn:Will you miss living here?

They will miss the early morning if they don't hurry.

Họ sẽ lỡ buổi sáng sớm nếu không nhanh lên.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang nhớ nhung tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + missing
Khẳng định:This time next month, I will be missing home.
Phủ định:She won't be missing her old job once she starts the new one.
Nghi vấn:Will you be missing your friends when you travel?

By next week, he will be missing his team already.

Đến tuần sau, anh ấy sẽ đang nhớ đội của mình rồi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ đã lỡ mất hoặc đã nhớ nhung trước một mốc trong tương lai.
S + will have + missed
Khẳng định:By the time you arrive, I will have missed the opening.
Phủ định:She won't have missed too many classes by the end of term.
Nghi vấn:Will you have missed three sessions by Friday?

By December, he will have missed his family for six months.

Đến tháng 12, anh ấy sẽ đã nhớ gia đình được sáu tháng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục của sự nhớ nhung tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + missing
Khẳng định:By next year, she will have been missing her old home for two years.
Phủ định:He won't have been missing the office much by the time he retires.
Nghi vấn:Will you have been missing city life for long by the time you move back?

By 2027, they will have been missing their friends for three years.

Đến năm 2027, họ sẽ đã nhớ bạn bè được ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + miss / misses
Quá khứ đơn
S + missed
Tương lai đơn
S + will + miss
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + missing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + missing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + missing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + missed
Quá khứ hoàn thành
S + had + missed
Tương lai hoàn thành
S + will have + missed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + missing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + missing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + missing
6

Lỗi thường gặp

She miss the bus every day.She misses the bus every day.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) phải thêm -s/-es: misses.

I miss her since she left.I have missed her since she left.

Dùng since với trạng thái kéo dài đến hiện tại → hiện tại hoàn thành, không dùng hiện tại đơn.

I had missed the train yesterday.I missed the train yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng quá khứ hoàn thành.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS