Chia động từ miss
All Tenses of the Verb "miss"
Một động từ, mười hai thì. Xem *miss* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
miss · missed · will missHành động đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + missingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + missedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + missingThì hiện tại
He misses the bus if he wakes up late.
Anh ấy lỡ xe buýt nếu thức dậy muộn.
He is missing a great opportunity by not attending.
Anh ấy đang bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời khi không tham dự.
He has missed his friends since moving abroad.
Anh ấy đã nhớ bạn bè từ khi ra nước ngoài.
They have been missing their grandparents for months.
Họ đã nhớ ông bà suốt mấy tháng nay.
Thì quá khứ
He missed his flight because of the traffic.
Anh ấy đã lỡ chuyến bay vì tắc đường.
He was missing the point of the whole discussion.
Anh ấy đang bỏ qua trọng tâm của cả cuộc thảo luận.
I had missed the train, so I took a taxi instead.
Tôi đã lỡ tàu nên phải đi taxi.
They had been missing each other for months before they finally met.
Họ đã nhớ nhau suốt nhiều tháng trước khi gặp lại.
Thì tương lai
They will miss the early morning if they don't hurry.
Họ sẽ lỡ buổi sáng sớm nếu không nhanh lên.
By next week, he will be missing his team already.
Đến tuần sau, anh ấy sẽ đang nhớ đội của mình rồi.
By December, he will have missed his family for six months.
Đến tháng 12, anh ấy sẽ đã nhớ gia đình được sáu tháng.
By 2027, they will have been missing their friends for three years.
Đến năm 2027, họ sẽ đã nhớ bạn bè được ba năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + miss / misses | Quá khứ đơn S + missed | Tương lai đơn S + will + miss |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + missing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + missing | Tương lai tiếp diễn S + will be + missing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + missed | Quá khứ hoàn thành S + had + missed | Tương lai hoàn thành S + will have + missed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + missing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + missing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + missing |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) phải thêm -s/-es: misses.
Dùng since với trạng thái kéo dài đến hiện tại → hiện tại hoàn thành, không dùng hiện tại đơn.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng quá khứ hoàn thành.
