GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ mischaracterize

All Tenses of the Verb "mischaracterize"

Một động từ, mười hai thì. Xem mischaracterize biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUmischaracterize
V2 · QUÁ KHỨmischaracterized
V3 · PHÂN TỪmischaracterized
V-INGmischaracterizing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

mischaracterize · mischaracterized · will mischaracterize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + mischaracterizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + mischaracterized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + mischaracterizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + mischaracterize / mischaracterizes
Khẳng định:The media sometimes mischaracterizes scientific findings.
Phủ định:This report doesn't mischaracterize the data.
Nghi vấn:Does the article mischaracterize his statement?

Critics often mischaracterize the policy as extreme.

Những người chỉ trích thường mô tả sai bản chất chính sách này là cực đoan.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + mischaracterizing
Khẳng định:The press is mischaracterizing the negotiations right now.
Phủ định:The commentator isn't mischaracterizing his position this time.
Nghi vấn:Is the news mischaracterizing the event again?

Some outlets are mischaracterizing the study's conclusions.

Một số hãng tin đang mô tả sai lệch kết luận của nghiên cứu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + mischaracterized
Khẳng định:The columnist has mischaracterized the debate several times.
Phủ định:They haven't mischaracterized the results yet.
Nghi vấn:Have the media ever mischaracterized his views?

Reviewers have mischaracterized the film's message.

Các nhà phê bình đã mô tả sai lệch thông điệp của bộ phim.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + mischaracterizing
Khẳng định:The tabloids have been mischaracterizing the scandal for weeks.
Phủ định:We haven't been mischaracterizing the findings lately.
Nghi vấn:How long has the press been mischaracterizing his role?

Analysts have been mischaracterizing the market trend for months.

Các nhà phân tích đã mô tả sai xu hướng thị trường suốt nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + mischaracterized
Khẳng định:The reporter mischaracterized the speech last night.
Phủ định:She didn't mischaracterize his intentions.
Nghi vấn:Did the article mischaracterize the survey results?

The headline mischaracterized the scientist's discovery.

Tiêu đề đã mô tả sai lệch phát hiện của nhà khoa học.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + mischaracterizing
Khẳng định:The broadcast was mischaracterizing the protest when it aired.
Phủ định:They weren't mischaracterizing the report during the interview.
Nghi vấn:Was the paper mischaracterizing his comments at the time?

The show was mischaracterizing the crisis as it unfolded.

Chương trình đang mô tả sai bản chất cuộc khủng hoảng khi nó diễn ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + mischaracterized
Khẳng định:The magazine had mischaracterized the study before the correction.
Phủ định:The editor hadn't mischaracterized the quote before the review.
Nghi vấn:Had the press mischaracterized the findings before the retraction?

The article had mischaracterized his research before he complained.

Bài báo đã mô tả sai nghiên cứu của ông trước khi ông lên tiếng phàn nàn.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + mischaracterizing
Khẳng định:The network had been mischaracterizing the issue for years before it apologized.
Phủ định:We hadn't been mischaracterizing the data before the audit.
Nghi vấn:Had the media been mischaracterizing the conflict for long before the ceasefire?

The outlet had been mischaracterizing the movement for a decade before it changed tone.

Hãng tin đã mô tả sai phong trào này suốt một thập kỷ trước khi đổi giọng điệu.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + mischaracterize
Khẳng định:Without context, headlines will mischaracterize the report.
Phủ định:The revised article won't mischaracterize his words.
Nghi vấn:Will the press mischaracterize the announcement again?

Biased coverage will mischaracterize the candidate's plan.

Sự đưa tin thiên lệch sẽ mô tả sai kế hoạch của ứng viên.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + mischaracterizing
Khẳng định:By tonight, the news will be mischaracterizing the statement.
Phủ định:The fact-checked version won't be mischaracterizing the claim.
Nghi vấn:Will commentators still be mischaracterizing the debate tomorrow?

By morning, tabloids will be mischaracterizing the entire speech.

Đến sáng mai, báo lá cải sẽ đang mô tả sai toàn bộ bài phát biểu.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + mischaracterized
Khẳng định:By the election, several outlets will have mischaracterized his record.
Phủ định:The corrected report won't have mischaracterized the data by then.
Nghi vấn:Will the press have mischaracterized the trial by its end?

By next month, critics will have mischaracterized the reform many times.

Đến tháng sau, những người chỉ trích sẽ đã mô tả sai cải cách này nhiều lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + mischaracterizing
Khẳng định:By 2028 the network will have been mischaracterizing the issue for a decade.
Phủ định:The new editor won't have been mischaracterizing sources for long.
Nghi vấn:Will the tabloid have been mischaracterizing the story for years by the time it's exposed?

By 2030 the outlet will have been mischaracterizing the policy for a decade.

Đến năm 2030, hãng tin đó sẽ đã mô tả sai chính sách này suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + mischaracterize / mischaracterizes
Quá khứ đơn
S + mischaracterized
Tương lai đơn
S + will + mischaracterize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + mischaracterizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + mischaracterizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + mischaracterizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + mischaracterized
Quá khứ hoàn thành
S + had + mischaracterized
Tương lai hoàn thành
S + will have + mischaracterized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + mischaracterizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + mischaracterizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + mischaracterizing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia mischaracterize qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The media have mischaracterize the report.→✓ The media has mischaracterized the report.

Sau have/has phải là V3 (mischaracterized), không dùng nguyên mẫu.

✗ The article mischaracterize his views last week.→✓ The article mischaracterized his views last week.

Có mốc thời gian quá khứ (last week) → thêm -d cho quá khứ đơn.

✗ The press will mischaracterizing the event.→✓ The press will mischaracterize the event.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -ing.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#mischaracterize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS