GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ minimize

All Tenses of the Verb "minimize"

V1minimizeV2minimizedV3minimizedV-ingminimizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *minimize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

minimize · minimized · will minimize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + minimizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + minimized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + minimizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + minimize / minimizes
Khẳng định:She minimizes risk by planning carefully.
Phủ định:He doesn't minimize costs when quality matters.
Nghi vấn:Do you minimize distractions while working?

Good design minimizes user effort.

Thiết kế tốt giúp giảm thiểu công sức của người dùng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + minimizing
Khẳng định:The team is minimizing downtime during the migration.
Phủ định:She isn't minimizing the seriousness of the issue.
Nghi vấn:Are you minimizing waste in the new process?

They are minimizing exposure to risk by diversifying investments.

Họ đang giảm thiểu rủi ro bằng cách đa dạng hóa đầu tư.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + minimized
Khẳng định:The engineer has minimized the load time significantly.
Phủ định:They haven't minimized the errors yet.
Nghi vấn:Have you minimized the security risks?

The new policy has minimized workplace accidents this year.

Chính sách mới đã giảm thiểu tai nạn lao động trong năm nay.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + minimizing
Khẳng định:She has been minimizing costs since she took over.
Phủ định:They haven't been minimizing their carbon footprint seriously.
Nghi vấn:How long have you been minimizing the budget?

The company has been minimizing packaging waste for three years.

Công ty đã liên tục giảm thiểu rác thải bao bì trong ba năm qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + minimized
Khẳng định:They minimized the damage quickly.
Phủ định:She didn't minimize the impact of the decision.
Nghi vấn:Did you minimize the risks before launching?

The doctor minimized the patient's discomfort during the procedure.

Bác sĩ đã giảm thiểu sự khó chịu cho bệnh nhân trong quá trình thủ thuật.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + minimizing
Khẳng định:The team was minimizing costs when the crisis hit.
Phủ định:She wasn't minimizing the problem when the manager arrived.
Nghi vấn:Were you minimizing expenses at that time?

They were minimizing losses when the market suddenly recovered.

Họ đang giảm thiểu tổn thất thì thị trường bất ngờ phục hồi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + minimized
Khẳng định:She had minimized the errors before the review.
Phủ định:They hadn't minimized the risk before signing the contract.
Nghi vấn:Had the team minimized the impact before the announcement?

The developers had minimized the bugs before the product launched.

Các nhà phát triển đã giảm thiểu lỗi trước khi sản phẩm ra mắt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + minimizing
Khẳng định:She had been minimizing expenses for months before the audit.
Phủ định:They hadn't been minimizing waste long enough before the inspection.
Nghi vấn:Had you been minimizing the risks before the incident occurred?

The team had been minimizing technical debt for a year before the system upgrade.

Nhóm đã liên tục giảm thiểu nợ kỹ thuật suốt một năm trước khi nâng cấp hệ thống.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + minimize
Khẳng định:The new system will minimize human error.
Phủ định:She won't minimize the importance of feedback.
Nghi vấn:Will automation minimize manual work?

The update will minimize loading times for all users.

Bản cập nhật sẽ giảm thiểu thời gian tải cho tất cả người dùng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + minimizing
Khẳng định:This time next year the team will be minimizing carbon emissions.
Phủ định:She won't be minimizing her workload during the busy season.
Nghi vấn:Will you be minimizing costs throughout the project?

By next year the factory will be minimizing waste through automation.

Đến năm tới, nhà máy sẽ đang giảm thiểu chất thải thông qua tự động hóa.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + minimized
Khẳng định:By launch day the engineers will have minimized all known bugs.
Phủ định:They won't have minimized the risks sufficiently by then.
Nghi vấn:Will you have minimized the costs before the deadline?

By 2030 the organization will have minimized its plastic usage by 80%.

Đến năm 2030, tổ chức sẽ đã giảm thiểu 80% lượng nhựa sử dụng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + minimizing
Khẳng định:By the end of the decade they will have been minimizing emissions for twenty years.
Phủ định:She won't have been minimizing costs long enough to make a difference.
Nghi vấn:Will they have been minimizing waste for five years by 2028?

By 2035 the company will have been minimizing its environmental footprint for a generation.

Đến năm 2035, công ty sẽ đã liên tục giảm thiểu dấu chân môi trường trong suốt một thế hệ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + minimize / minimizes
Quá khứ đơn
S + minimized
Tương lai đơn
S + will + minimize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + minimizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + minimizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + minimizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + minimized
Quá khứ hoàn thành
S + had + minimized
Tương lai hoàn thành
S + will have + minimized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + minimizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + minimizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + minimizing
6

Lỗi thường gặp

She has minimized the errors yesterday.She minimized the errors yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The company is minimizing waste since 2020.The company has been minimizing waste since 2020.

Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn kéo dài → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn.

We will minimize costs when we will reduce the team.We will minimize costs when we reduce the team.

Mệnh đề thời gian (when) dùng hiện tại đơn thay vì will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS