GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ mingle

All Tenses of the Verb "mingle"

Một động từ, mười hai thì. Xem mingle biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUmingle
V2 · QUÁ KHỨmingled
V3 · PHÂN TỪmingled
V-INGmingling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

mingle · mingled · will mingle
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + mingling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + mingled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + mingling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + mingle / mingles
Khẳng định:She mingles easily at parties.
Phủ định:She doesn't mingle easily at parties.
Nghi vấn:Does she mingle easily at parties?

The host mingles with every guest.

Chủ tiệc hòa mình trò chuyện với mọi vị khách.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + mingling
Khẳng định:The guests are mingling in the garden.
Phủ định:The guests aren't mingling in the garden.
Nghi vấn:Are the guests mingling in the garden?

We are mingling with the other delegates now.

Chúng tôi đang hòa mình trò chuyện với các đại biểu khác.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + mingled
Khẳng định:She has mingled with celebrities before.
Phủ định:She hasn't mingled with celebrities before.
Nghi vấn:Has she ever mingled with celebrities?

He has mingled with the crowd all evening.

Anh ấy đã hòa mình với đám đông suốt buổi tối.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + mingling
Khẳng định:They have been mingling with the guests for an hour.
Phủ định:They haven't been mingling with the guests much.
Nghi vấn:Have they been mingling with the guests for long?

She has been mingling with new colleagues since she started.

Cô ấy đã hòa mình với đồng nghiệp mới kể từ khi bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + mingled
Khẳng định:We mingled with the other teams at the conference.
Phủ định:We didn't mingle with the other teams.
Nghi vấn:Did you mingle with the other teams?

She mingled with the crowd after the show.

Cô ấy đã hòa mình với đám đông sau buổi biểu diễn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + mingling
Khẳng định:He was mingling with the guests when the music stopped.
Phủ định:He wasn't mingling with the guests at that moment.
Nghi vấn:Was he mingling with the guests at that moment?

They were mingling with the crowd during the break.

Họ đang hòa mình với đám đông trong giờ giải lao.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + mingled
Khẳng định:She had mingled with the guests before dinner started.
Phủ định:She hadn't mingled with the guests before dinner.
Nghi vấn:Had she mingled with the guests before dinner?

He had already mingled with everyone by the time the speech began.

Anh ấy đã hòa mình với mọi người trước khi bài phát biểu bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + mingling
Khẳng định:She had been mingling with the guests for hours before she left.
Phủ định:She hadn't been mingling with the guests for long.
Nghi vấn:Had she been mingling with the guests for hours?

They had been mingling with locals for weeks before the festival ended.

Họ đã hòa mình với người dân địa phương nhiều tuần trước khi lễ hội kết thúc.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + mingle
Khẳng định:The speakers will mingle with the audience after the talk.
Phủ định:The speakers won't mingle with the audience today.
Nghi vấn:Will the speakers mingle with the audience?

We will mingle with the other guests at the reception.

Chúng tôi sẽ hòa mình với các vị khách khác tại tiệc chiêu đãi.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + mingling
Khẳng định:This time tomorrow we will be mingling with the delegates.
Phủ định:We won't be mingling with the delegates tomorrow.
Nghi vấn:Will you be mingling with the delegates tomorrow?

By 8pm she will be mingling with the guests.

Đến 8 giờ tối cô ấy sẽ đang hòa mình với các vị khách.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + mingled
Khẳng định:By midnight he will have mingled with every guest.
Phủ định:He won't have mingled with everyone by midnight.
Nghi vấn:Will he have mingled with every guest by midnight?

By the end of the trip she will have mingled with dozens of locals.

Đến cuối chuyến đi cô ấy sẽ đã hòa mình với hàng chục người dân địa phương.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + mingling
Khẳng định:By 10pm they will have been mingling with guests for three hours.
Phủ định:They won't have been mingling with guests for long by 10pm.
Nghi vấn:Will they have been mingling with guests for three hours by 10pm?

By 2030 they will have been mingling with that community for a decade.

Đến 2030 họ sẽ đã hòa mình với cộng đồng đó suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + mingle / mingles
Quá khứ đơn
S + mingled
Tương lai đơn
S + will + mingle
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + mingling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + mingling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + mingling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + mingled
Quá khứ hoàn thành
S + had + mingled
Tương lai hoàn thành
S + will have + mingled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + mingling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + mingling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + mingling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia mingle qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ I have mingle with the guests.→✓ I have mingled with the guests.

Sau have/has phải là V3 (mingled), không dùng nguyên mẫu (mingle).

✗ She mingle with the crowd last night.→✓ She mingled with the crowd last night.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn (mingled).

✗ We will mingle when we will arrive.→✓ We will mingle when we arrive.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#mingle#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS