GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ migrate

All Tenses of the Verb "migrate"

V1migrateV2migratedV3migratedV-ingmigrating

Một động từ, mười hai thì. Xem *migrate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

migrate · migrated · will migrate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + migrating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + migrated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + migrating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + migrate / migrates
Khẳng định:Millions of birds migrate south every winter.
Phủ định:This app doesn't migrate user data automatically.
Nghi vấn:Does the company migrate its servers to the cloud?

The team migrates the database every night.

Nhóm di chuyển cơ sở dữ liệu mỗi đêm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + migrating
Khẳng định:We are migrating our systems to a new platform this week.
Phủ định:They aren't migrating any files today.
Nghi vấn:Are you migrating the app to a new server?

The IT department is migrating all the accounts right now.

Phòng CNTT đang di chuyển tất cả các tài khoản ngay bây giờ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + migrated
Khẳng định:The company has migrated its entire infrastructure to the cloud.
Phủ định:We haven't migrated the old records yet.
Nghi vấn:Have you migrated the website to the new host?

She has already migrated all her files to the new laptop.

Cô ấy đã chuyển hết các tệp của mình sang máy tính mới.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + migrating
Khẳng định:The engineers have been migrating the legacy system for months.
Phủ định:We haven't been migrating data smoothly lately.
Nghi vấn:How long have you been migrating this application?

They have been migrating customer records since last quarter.

Họ đã di chuyển hồ sơ khách hàng từ quý trước.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + migrated
Khẳng định:The family migrated to Canada in 2015.
Phủ định:They didn't migrate the servers last night.
Nghi vấn:Did the company migrate its data to the new system?

We migrated the whole website last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã chuyển toàn bộ trang web.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + migrating
Khẳng định:We were migrating the database when the connection failed.
Phủ định:They weren't migrating any files during the outage.
Nghi vấn:Were you migrating the app when it crashed?

The team was migrating the servers when the storm hit.

Nhóm đang di chuyển máy chủ thì cơn bão ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + migrated
Khẳng định:The company had migrated its data before the old server failed.
Phủ định:They hadn't migrated the accounts before the deadline.
Nghi vấn:Had the team migrated the system before the audit?

By the time we arrived, the birds had already migrated.

Khi chúng tôi đến, đàn chim đã di cư mất rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + migrating
Khẳng định:They had been migrating the platform for weeks before it finally worked.
Phủ định:We hadn't been migrating the data long before the error appeared.
Nghi vấn:Had you been migrating the system before the outage occurred?

The engineers had been migrating the app for months before launch.

Các kỹ sư đã di chuyển ứng dụng nhiều tháng trước khi ra mắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + migrate
Khẳng định:We will migrate to the new platform next month.
Phủ định:They won't migrate the database until it's tested.
Nghi vấn:Will the company migrate its email system soon?

I will migrate the files tonight.

Tối nay tôi sẽ di chuyển các tệp.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + migrating
Khẳng định:This time next week, we will be migrating our entire system.
Phủ định:They won't be migrating any accounts during the holidays.
Nghi vấn:Will you be migrating the servers over the weekend?

At midnight, the team will be migrating the production database.

Vào lúc nửa đêm, nhóm sẽ đang di chuyển cơ sở dữ liệu sản xuất.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + migrated
Khẳng định:By December, we will have migrated all our applications.
Phủ định:They won't have migrated the whole system by the deadline.
Nghi vấn:Will you have migrated the data by next week?

By the time she checks, the files will have migrated automatically.

Đến khi cô ấy kiểm tra, các tệp sẽ đã tự động được chuyển xong.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + migrating
Khẳng định:By March, the team will have been migrating the system for a year.
Phủ định:We won't have been migrating data for long by the review.
Nghi vấn:Will you have been migrating the platform for six months by then?

By next fall, they will have been migrating customers for two years.

Đến mùa thu tới, họ sẽ đã di chuyển khách hàng được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + migrate / migrates
Quá khứ đơn
S + migrated
Tương lai đơn
S + will + migrate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + migrating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + migrating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + migrating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + migrated
Quá khứ hoàn thành
S + had + migrated
Tương lai hoàn thành
S + will have + migrated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + migrating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + migrating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + migrating
6

Lỗi thường gặp

The company migrate its data every year.The company migrates its data every year.

Chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn cần thêm -s: migrates.

We are migrate the servers now.We are migrating the servers now.

Sau am/is/are phải dùng V-ing (migrating), không dùng nguyên mẫu.

They have migrated the system last year.They migrated the system last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng have + V3.

#migrate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS