Chia động từ mention
All Tenses of the Verb "mention"
Một động từ, mười hai thì. Xem *mention* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
mention · mentioned · will mentionViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + mentioningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + mentionedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + mentioningThì hiện tại
The report mentions several key issues.
Báo cáo đề cập đến một số vấn đề quan trọng.
The speaker is mentioning the new policy.
Diễn giả đang đề cập đến chính sách mới.
They have mentioned this issue several times.
Họ đã đề cập đến vấn đề này nhiều lần.
They have been mentioning the project in every meeting.
Họ đã nhắc đến dự án đó trong mỗi cuộc họp.
Thì quá khứ
The teacher mentioned the exam date yesterday.
Hôm qua giáo viên đã nhắc đến ngày thi.
He was mentioning the new rule when the call dropped.
Anh ấy đang nhắc đến quy định mới thì cuộc gọi bị ngắt.
They had already mentioned the risk before the crisis hit.
Họ đã đề cập đến rủi ro trước khi khủng hoảng xảy ra.
They had been mentioning the need for change long before the reform.
Họ đã nhắc đến nhu cầu thay đổi từ lâu trước khi cải cách diễn ra.
Thì tương lai
He will mention the new policy at the next meeting.
Anh ấy sẽ đề cập đến chính sách mới tại cuộc họp tiếp theo.
At the conference he will be mentioning our research.
Tại hội nghị anh ấy sẽ đang nhắc đến nghiên cứu của chúng tôi.
By the closing session they will have mentioned every sponsor.
Đến phiên bế mạc họ sẽ đã nhắc đến mọi nhà tài trợ.
By 2030 experts will have been mentioning climate risk for forty years.
Đến 2030 các chuyên gia sẽ đã nhắc đến rủi ro khí hậu suốt bốn mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + mention / mentions | Quá khứ đơn S + mentioned | Tương lai đơn S + will + mention |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + mentioning | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + mentioning | Tương lai tiếp diễn S + will be + mentioning |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + mentioned | Quá khứ hoàn thành S + had + mentioned | Tương lai hoàn thành S + will have + mentioned |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + mentioning | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + mentioning | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + mentioning |
Lỗi thường gặp
"Mention" không đi kèm giới từ "about" — dùng trực tiếp tân ngữ: mention something.
Sau have/has phải dùng V3 (mentioned), không dùng V1.
Thì tiếp diễn yêu cầu V-ing (mentioning), không dùng V1 sau be.
