GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ menace

All Tenses of the Verb "menace"

V1menaceV2menacedV3menacedV-ingmenacing

Một động từ, mười hai thì. Xem *menace* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

menace · menaced · will menace
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + menacing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + menaced
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + menacing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + menace / menaces
Khẳng định:The dog menaces every stranger who passes.
Phủ định:The storm doesn't menace this region often.
Nghi vấn:Does the volcano menace nearby villages?

Wildfires menace the region every summer.

Cháy rừng đe dọa khu vực này mỗi mùa hè.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + menacing
Khẳng định:A hurricane is menacing the coastline right now.
Phủ định:The gang isn't menacing this neighborhood anymore.
Nghi vấn:Is the bear menacing the campers?

Dark clouds are menacing the harbor tonight.

Những đám mây đen đang đe dọa bến cảng tối nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + menaced
Khẳng định:The pirates have menaced these waters for years.
Phủ định:The disease hasn't menaced the crops this season.
Nghi vấn:Has the drought menaced the farmers again?

Poachers have menaced the wildlife reserve repeatedly.

Những kẻ săn trộm đã đe dọa khu bảo tồn động vật hoang dã nhiều lần.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + menacing
Khẳng định:The rebels have been menacing the border towns for months.
Phủ định:The virus hasn't been menacing this area lately.
Nghi vấn:Have the floods been menacing the valley all week?

Predators have been menacing the livestock since spring.

Thú săn mồi đã liên tục đe dọa đàn gia súc từ mùa xuân.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + menaced
Khẳng định:The storm menaced the coast last week.
Phủ định:The wolf didn't menace the flock that night.
Nghi vấn:Did the intruder menace the shopkeeper?

A shark menaced swimmers near the beach yesterday.

Một con cá mập đã đe dọa những người bơi gần bãi biển hôm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + menacing
Khẳng định:The bull was menacing the farmer when help arrived.
Phủ định:The storm wasn't menacing the harbor yet.
Nghi vấn:Were the rioters menacing the police that evening?

A stray dog was menacing the children when the guard intervened.

Một con chó hoang đang đe dọa lũ trẻ khi người bảo vệ can thiệp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + menaced
Khẳng định:The gang had menaced the shop before the owner called police.
Phủ định:The virus hadn't menaced the region before the outbreak.
Nghi vấn:Had the pirates menaced the trade routes before the navy arrived?

The fire had menaced the village before the rain finally stopped it.

Đám cháy đã đe dọa ngôi làng trước khi cơn mưa cuối cùng dập tắt nó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + menacing
Khẳng định:The bandits had been menacing travelers for years before they were caught.
Phủ định:The disease hadn't been menacing the herd for long before the vaccine arrived.
Nghi vấn:Had the flood been menacing the town for days before the evacuation began?

The predator had been menacing the farm for weeks before the trap worked.

Con thú săn mồi đã đe dọa nông trại suốt nhiều tuần trước khi cái bẫy có tác dụng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + menace
Khẳng định:The storm will menace the coast tomorrow.
Phủ định:The new law won't menace small businesses.
Nghi vấn:Will the drought menace the harvest again this year?

Rising sea levels will menace coastal cities in the future.

Mực nước biển dâng cao sẽ đe dọa các thành phố ven biển trong tương lai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + menacing
Khẳng định:By midnight, the storm will be menacing the entire coastline.
Phủ định:Hopefully, the wildfire won't be menacing the town by then.
Nghi vấn:Will the hurricane still be menacing the islands tomorrow?

This time next week, the flood will be menacing the lowlands.

Giờ này tuần sau, cơn lũ sẽ đang đe dọa các vùng đất thấp.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + menaced
Khẳng định:By the time it passes, the storm will have menaced three states.
Phủ định:By then, the outbreak won't have menaced the whole city.
Nghi vấn:Will the disease have menaced the entire crop by harvest time?

By next year, poachers will have menaced the reserve for a decade.

Đến năm sau, những kẻ săn trộm sẽ đã đe dọa khu bảo tồn suốt một thập kỷ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + menacing
Khẳng định:By July, the drought will have been menacing farmers for six months.
Phủ định:By then, the gang won't have been menacing the district for long.
Nghi vấn:Will the virus have been menacing the population for a year by the time a cure is found?

By 2030, rising waters will have been menacing the delta for two decades.

Đến năm 2030, nước dâng sẽ đã đe dọa vùng châu thổ suốt hai thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + menace / menaces
Quá khứ đơn
S + menaced
Tương lai đơn
S + will + menace
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + menacing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + menacing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + menacing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + menaced
Quá khứ hoàn thành
S + had + menaced
Tương lai hoàn thành
S + will have + menaced
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + menacing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + menacing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + menacing
6

Lỗi thường gặp

The storm menaces to the coast.The storm menaces the coast.

'Menace' là ngoại động từ, không cần giới từ 'to' trước tân ngữ.

He menace the town last year.He menaced the town last year.

Quá khứ đơn cần thêm -ed: menaced.

The flood is menace the village.The flood is menacing the village.

Sau 'is/am/are' phải dùng V-ing (menacing), không dùng động từ nguyên mẫu.

#menace#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS