GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ mellow

All Tenses of the Verb "mellow"

Một động từ, mười hai thì. Xem mellow biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUmellow
V2 · QUÁ KHỨmellowed
V3 · PHÂN TỪmellowed
V-INGmellowing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

mellow · mellowed · will mellow
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + mellowing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + mellowed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + mellowing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, sự việc lặp đi lặp lại.
S + mellow / mellows
Khẳng định:People often mellow as they grow older.
Phủ định:Some personalities don't mellow with age.
Nghi vấn:Does wine mellow over time?

His temper mellows whenever he spends time in nature.

Tính khí của anh ấy dịu đi mỗi khi anh dành thời gian ở thiên nhiên.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + mellowing
Khẳng định:Grandpa is mellowing a lot since he retired.
Phủ định:Her strict attitude isn't mellowing despite the years.
Nghi vấn:Is the cheese mellowing nicely in the cellar?

The old wine is mellowing beautifully in the oak barrel.

Rượu vang cũ đang dịu dần một cách tuyệt vời trong thùng gỗ sồi.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã xảy ra và còn ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc trải nghiệm tính đến bây giờ.
S + have/has + mellowed
Khẳng định:Age has mellowed his once fiery temper.
Phủ định:Retirement hasn't mellowed her ambition at all.
Nghi vấn:Has the whisky mellowed enough to bottle?

Years of experience have mellowed his harsh management style.

Nhiều năm kinh nghiệm đã làm phong cách quản lý khắc nghiệt của anh ấy dịu đi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, kéo dài đến hiện tại, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + mellowing
Khẳng định:The cheese has been mellowing in storage for six months.
Phủ định:His attitude hasn't been mellowing lately, unfortunately.
Nghi vấn:How long has the wine been mellowing in the cask?

Grandma's temper has been mellowing steadily since she moved to the countryside.

Tính khí của bà đã dịu dần đều đặn kể từ khi bà chuyển về vùng quê.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + mellowed
Khẳng định:The old whisky mellowed for twelve years in oak.
Phủ định:His anger didn't mellow even after the apology.
Nghi vấn:Did the tension between them mellow over the summer?

Her strict rules mellowed once the children grew up.

Các quy tắc nghiêm khắc của bà dịu đi khi các con trưởng thành.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + mellowing
Khẳng định:The cider was mellowing nicely while it sat in the barn.
Phủ định:His temper wasn't mellowing despite the therapy.
Nghi vấn:Was the sauce mellowing while it simmered?

The evening light was mellowing softly as the sun went down.

Ánh sáng buổi tối đang dịu dần khi mặt trời lặn.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + mellowed
Khẳng định:By the time we met him, age had mellowed his sharp tongue.
Phủ định:The wine hadn't mellowed enough before it was bottled.
Nghi vấn:Had his personality mellowed by the time he became a father?

Her once harsh criticism had mellowed considerably before the reunion.

Những lời chỉ trích từng gay gắt của bà đã dịu đi đáng kể trước buổi hội ngộ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + mellowing
Khẳng định:The cheese had been mellowing for a year before it reached the market.
Phủ định:His temper hadn't been mellowing for long before the incident.
Nghi vấn:Had the wine been mellowing in the cellar for a decade before it was sold?

The old feud had been mellowing gradually before the two families finally reconciled.

Mối bất hòa cũ đã dịu dần trước khi hai gia đình cuối cùng làm hòa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, quyết định tức thời, hoặc lời hứa về tương lai.
S + will + mellow
Khẳng định:His temper will mellow once he settles into the new job.
Phủ định:This wine won't mellow much more in the bottle.
Nghi vấn:Will her attitude mellow with more experience?

Time will mellow even the harshest disagreements.

Thời gian sẽ làm dịu đi cả những bất đồng gay gắt nhất.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + mellowing
Khẳng định:By next year, the cheese will be mellowing in the cellar.
Phủ định:The dispute won't be mellowing anytime soon without a mediator.
Nghi vấn:Will the sauce still be mellowing when the guests arrive?

This time next month, the wine will be mellowing quietly in oak barrels.

Vào thời điểm này tháng sau, rượu vang sẽ đang dịu dần trong thùng gỗ sồi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + mellowed
Khẳng định:By the time he retires, his temper will have mellowed considerably.
Phủ định:The relationship won't have mellowed by the next family gathering.
Nghi vấn:Will the whisky have mellowed enough to sell by 2030?

By next decade, their old rivalry will have mellowed into friendship.

Đến thập kỷ sau, mối kình địch xưa của họ sẽ đã dịu thành tình bạn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + mellowing
Khẳng định:By the time it's bottled, the wine will have been mellowing for fifteen years.
Phủ định:His attitude won't have been mellowing for long by the time we meet again.
Nghi vấn:Will the cheese have been mellowing for a full year by the festival?

By 2030, the cognac will have been mellowing in the cellar for two decades.

Đến năm 2030, rượu cognac sẽ đã dịu dần trong hầm rượu suốt hai thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + mellow / mellows
Quá khứ đơn
S + mellowed
Tương lai đơn
S + will + mellow
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + mellowing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + mellowing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + mellowing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + mellowed
Quá khứ hoàn thành
S + had + mellowed
Tương lai hoàn thành
S + will have + mellowed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + mellowing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + mellowing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + mellowing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia mellow qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ His temper have mellowed over the years.→✓ His temper has mellowed over the years.

Chủ ngữ số ít (his temper) dùng has, không dùng have.

✗ The wine mellows since it was bottled.→✓ The wine has mellowed since it was bottled.

Với 'since', dùng thì hiện tại hoàn thành (has mellowed), không dùng hiện tại đơn.

✗ She is mellow gradually as she gets older.→✓ She is mellowing gradually as she gets older.

Diễn tả quá trình đang diễn ra cần dùng hiện tại tiếp diễn (is mellowing), không dùng tính từ 'mellow' đơn thuần.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#mellow#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS