GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ meet

All Tenses of the Verb "meet"

V1meetV2metV3metV-ingmeeting
Bất quy tắc: meet → met → met.

Một động từ, mười hai thì. Xem *meet* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

meet · met · will meet
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + meeting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + met
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + meeting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, lịch trình cố định, sự thật chung.
S + meet / meets
Khẳng định:Our team meets every Monday morning.
Phủ định:She doesn't meet clients on weekends.
Nghi vấn:Do you meet your friends often?

I meet my colleagues for lunch every Friday.

Tôi gặp đồng nghiệp ăn trưa mỗi thứ Sáu.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc kế hoạch đã sắp xếp.
S + am/is/are + meeting
Khẳng định:She is meeting a client at three o'clock.
Phủ định:He isn't meeting anyone today.
Nghi vấn:Are you meeting them tonight?

We are meeting the new manager tomorrow morning.

Chúng tôi sẽ gặp quản lý mới vào sáng mai.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + met
Khẳng định:I have met her before.
Phủ định:He hasn't met the new director yet.
Nghi vấn:Have you ever met a celebrity?

She has met many interesting people in her career.

Cô ấy đã gặp nhiều người thú vị trong sự nghiệp của mình.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + meeting
Khẳng định:They have been meeting every week for months.
Phủ định:I haven't been meeting enough people lately.
Nghi vấn:How long have you been meeting with them?

The two teams have been meeting regularly since January.

Hai nhóm đã họp thường xuyên với nhau kể từ tháng Một.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + met
Khẳng định:We met at a conference last year.
Phủ định:She didn't meet him at the airport.
Nghi vấn:Did you meet anyone interesting?

I met my best friend on the first day of school.

Tôi đã gặp người bạn thân nhất vào ngày đầu tiên đi học.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was/were + meeting
Khẳng định:They were meeting when I called.
Phủ định:She wasn't meeting anyone that evening.
Nghi vấn:Were you meeting with the team?

He was meeting a client when the news broke.

Anh ấy đang gặp khách hàng thì tin tức được đưa ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + met
Khẳng định:She had met him once before the wedding.
Phủ định:They hadn't met each other before that day.
Nghi vấn:Had you met before the interview?

I realised I had met her years ago when she introduced herself.

Khi cô ấy tự giới thiệu tôi mới nhận ra mình đã gặp cô ấy từ nhiều năm trước.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc thời gian trong quá khứ.
S + had been + meeting
Khẳng định:They had been meeting secretly for months.
Phủ định:We hadn't been meeting regularly until the project started.
Nghi vấn:How long had they been meeting before it became official?

The committee had been meeting weekly for a year before reaching a decision.

Ủy ban đã họp hàng tuần suốt một năm trước khi đưa ra quyết định.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + meet
Khẳng định:I will meet you at the station.
Phủ định:She won't meet him alone.
Nghi vấn:Will you meet us after work?

We will meet again when the time is right.

Chúng ta sẽ gặp lại nhau khi thời điểm thích hợp.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai.
S + will be + meeting
Khẳng định:At ten o'clock tomorrow I will be meeting the director.
Phủ định:He won't be meeting anyone this afternoon.
Nghi vấn:Will you be meeting with the team on Thursday?

This time next week we will be meeting our new partners.

Vào tuần tới vào giờ này chúng tôi sẽ đang gặp đối tác mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + met
Khẳng định:By the end of the tour she will have met thousands of fans.
Phủ định:He won't have met all the candidates by Friday.
Nghi vấn:Will you have met everyone by the time the event starts?

By graduation she will have met people from over thirty countries.

Đến lúc tốt nghiệp cô ấy sẽ đã gặp người từ hơn ba mươi quốc gia.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + meeting
Khẳng định:By December they will have been meeting every month for two years.
Phủ định:We won't have been meeting for long before the deal is done.
Nghi vấn:Will the group have been meeting for a year by then?

By next spring we will have been meeting weekly for three years.

Đến mùa xuân tới chúng tôi sẽ đã họp hàng tuần được ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + meet / meets
Quá khứ đơn
S + met
Tương lai đơn
S + will + meet
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + meeting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + meeting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + meeting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + met
Quá khứ hoàn thành
S + had + met
Tương lai hoàn thành
S + will have + met
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + meeting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + meeting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + meeting
6

Lỗi thường gặp

They meeted at the park.They met at the park.

Meet bất quy tắc, V2 là met — không thêm -ed.

I have met him yesterday.I met him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She is meet her friend now.She is meeting her friend now.

Thì tiếp diễn cần V-ing — meeting, không dùng dạng nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS