Chia động từ meet
All Tenses of the Verb "meet"
Một động từ, mười hai thì. Xem *meet* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
meet · met · will meetViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + meetingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + metNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + meetingThì hiện tại
I meet my colleagues for lunch every Friday.
Tôi gặp đồng nghiệp ăn trưa mỗi thứ Sáu.
We are meeting the new manager tomorrow morning.
Chúng tôi sẽ gặp quản lý mới vào sáng mai.
She has met many interesting people in her career.
Cô ấy đã gặp nhiều người thú vị trong sự nghiệp của mình.
The two teams have been meeting regularly since January.
Hai nhóm đã họp thường xuyên với nhau kể từ tháng Một.
Thì quá khứ
I met my best friend on the first day of school.
Tôi đã gặp người bạn thân nhất vào ngày đầu tiên đi học.
He was meeting a client when the news broke.
Anh ấy đang gặp khách hàng thì tin tức được đưa ra.
I realised I had met her years ago when she introduced herself.
Khi cô ấy tự giới thiệu tôi mới nhận ra mình đã gặp cô ấy từ nhiều năm trước.
The committee had been meeting weekly for a year before reaching a decision.
Ủy ban đã họp hàng tuần suốt một năm trước khi đưa ra quyết định.
Thì tương lai
We will meet again when the time is right.
Chúng ta sẽ gặp lại nhau khi thời điểm thích hợp.
This time next week we will be meeting our new partners.
Vào tuần tới vào giờ này chúng tôi sẽ đang gặp đối tác mới.
By graduation she will have met people from over thirty countries.
Đến lúc tốt nghiệp cô ấy sẽ đã gặp người từ hơn ba mươi quốc gia.
By next spring we will have been meeting weekly for three years.
Đến mùa xuân tới chúng tôi sẽ đã họp hàng tuần được ba năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + meet / meets | Quá khứ đơn S + met | Tương lai đơn S + will + meet |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + meeting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + meeting | Tương lai tiếp diễn S + will be + meeting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + met | Quá khứ hoàn thành S + had + met | Tương lai hoàn thành S + will have + met |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + meeting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + meeting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + meeting |
Lỗi thường gặp
Meet bất quy tắc, V2 là met — không thêm -ed.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn cần V-ing — meeting, không dùng dạng nguyên thể.
