GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ mature

All Tenses of the Verb "mature"

Một động từ, mười hai thì. Xem mature biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUmature
V2 · QUÁ KHỨmatured
V3 · PHÂN TỪmatured
V-INGmaturing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

mature · matured · will mature
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + maturing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + matured
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + maturing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + mature / matures
Khẳng định:This wine matures over several years.
Phủ định:The bond doesn't mature until 2030.
Nghi vấn:Does cheese mature better in a cellar?

The cheese matures for six months before selling.

Loại phô mai này được ủ chín trong sáu tháng trước khi bán.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + maturing
Khẳng định:The market is maturing quickly this year.
Phủ định:The industry isn't maturing as fast as expected.
Nghi vấn:Is your investment portfolio maturing on schedule?

The technology is maturing rapidly right now.

Công nghệ này đang trưởng thành nhanh chóng ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + matured
Khẳng định:The whisky has matured beautifully in the barrel.
Phủ định:The plan hasn't matured enough to launch.
Nghi vấn:Has his writing style matured over the years?

Her leadership skills have matured a lot lately.

Kỹ năng lãnh đạo của cô ấy đã trưởng thành rất nhiều gần đây.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + maturing
Khẳng định:The cheese has been maturing in the cave for months.
Phủ định:The fund hasn't been maturing as steadily as hoped.
Nghi vấn:Has the wine been maturing since last spring?

This vintage has been maturing since 2015.

Loại rượu vang này đã được ủ chín từ năm 2015.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + matured
Khẳng định:The cheese matured perfectly last winter.
Phủ định:His attitude didn't mature after the incident.
Nghi vấn:Did the wine mature well in that cellar?

The bond matured last month.

Trái phiếu đó đã đáo hạn vào tháng trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + maturing
Khẳng định:The fruit was maturing nicely when the storm hit.
Phủ định:The plan wasn't maturing as planned that year.
Nghi vấn:Was the industry maturing during that decade?

Their relationship was maturing steadily before they moved apart.

Mối quan hệ của họ đang trưởng thành dần trước khi họ chuyển đi xa nhau.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + matured
Khẳng định:The cheese had matured fully before it was sold.
Phủ định:The strategy hadn't matured before the merger.
Nghi vấn:Had his approach matured before the second attempt?

The whisky had matured for twelve years before it was bottled.

Loại whisky đó đã ủ chín mười hai năm trước khi được đóng chai.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + maturing
Khẳng định:The wine had been maturing for a decade before it was opened.
Phủ định:The market hadn't been maturing long before the crash.
Nghi vấn:Had the technology been maturing for years before it took off?

The cheese had been maturing for eight months before we tasted it.

Loại phô mai đó đã được ủ chín tám tháng trước khi chúng tôi nếm thử.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + mature
Khẳng định:The savings bond will mature in five years.
Phủ định:This cheese won't mature for another month.
Nghi vấn:Will the market mature enough by next year?

The wine will mature beautifully with age.

Loại rượu vang này sẽ trưởng thành đẹp theo thời gian.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + maturing
Khẳng định:This time next year, the fund will be maturing.
Phủ định:The crop won't be maturing yet by then.
Nghi vấn:Will the industry be maturing by 2030?

By autumn, the grapes will be maturing on the vine.

Đến mùa thu, những trái nho sẽ đang chín trên cành.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + matured
Khẳng định:By 2030, the bond will have matured.
Phủ định:It won't have matured by the deadline.
Nghi vấn:Will the cheese have matured by the festival?

By next year, this whisky will have matured for ten years.

Đến năm sau, loại whisky này sẽ đã ủ chín được mười năm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + maturing
Khẳng định:By then, the wine will have been maturing for two decades.
Phủ định:It won't have been maturing long enough by summer.
Nghi vấn:Will the fund have been maturing for ten years by 2035?

By 2040, this vintage will have been maturing for fifty years.

Đến năm 2040, loại rượu vang này sẽ đã ủ chín được năm mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + mature / matures
Quá khứ đơn
S + matured
Tương lai đơn
S + will + mature
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + maturing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + maturing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + maturing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + matured
Quá khứ hoàn thành
S + had + matured
Tương lai hoàn thành
S + will have + matured
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + maturing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + maturing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + maturing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia mature qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The bond mature next year.The bond matures next year.

Ngôi thứ ba số ít (the bond) cần thêm -s ở thì hiện tại đơn.

The cheese has matured since two years.The cheese has matured for two years.

Dùng 'for' với khoảng thời gian, dùng 'since' với mốc thời gian bắt đầu.

It will matured by then.It will have matured by then.

Diễn tả việc hoàn tất trước một mốc tương lai cần dùng 'will have + V3'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#mature#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS