GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ matte

All Tenses of the Verb "matte"

Một động từ, mười hai thì. Xem matte biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUmatte
V2 · QUÁ KHỨmatted
V3 · PHÂN TỪmatted
V-INGmatting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

matte · matted · will matte
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + matting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + matted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + matting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + matte / mattes
Khẳng định:The studio mattes each photo before framing.
Phủ định:She doesn't matte every print she makes.
Nghi vấn:Does he matte the finish on his ceramics?

The editor mattes the video background for the effect.

Người biên tập làm mờ nền video để tạo hiệu ứng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + matting
Khẳng định:He is matting the surface of the print now.
Phủ định:She isn't matting the photo today.
Nghi vấn:Are you matting that frame yourself?

The technician is matting the glass to reduce glare.

Kỹ thuật viên đang làm mờ mặt kính để giảm chói.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + matted
Khẳng định:She has matted the poster board already.
Phủ định:They haven't matted the frame yet.
Nghi vấn:Have you ever matted a canvas print before?

He has matted the finish to avoid glare.

Anh ấy đã làm bề mặt mờ để tránh chói sáng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + matting
Khẳng định:She has been matting the prints all morning.
Phủ định:I haven't been matting much lately.
Nghi vấn:How long have you been matting those photographs?

They have been matting the exhibition pieces for days.

Họ đã làm mờ bề mặt các tác phẩm triển lãm suốt nhiều ngày.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + matted
Khẳng định:The studio matted the photos last week.
Phủ định:She didn't matte the glass this time.
Nghi vấn:Did you matte the varnish on that painting?

He matted the finish to reduce reflection.

Anh ấy đã làm bề mặt mờ đi để giảm phản chiếu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + matting
Khẳng định:I was matting the print when the phone rang.
Phủ định:They weren't matting the frame at the time.
Nghi vấn:Were you matting the surface yesterday afternoon?

She was matting the photograph when the client arrived.

Cô ấy đang làm mờ bề mặt bức ảnh khi khách hàng đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + matted
Khẳng định:He had matted the poster before framing it.
Phủ định:She hadn't matted the surface before the review.
Nghi vấn:Had they matted the print before shipping it?

The printer had matted the paper before delivery.

Xưởng in đã làm bề mặt giấy mờ trước khi giao hàng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + matting
Khẳng định:She had been matting prints for hours before she finished.
Phủ định:We hadn't been matting long when the machine stopped.
Nghi vấn:Had you been matting those photos all day?

He had been matting the finish for weeks before the launch.

Anh ấy đã làm bề mặt mờ suốt nhiều tuần trước khi ra mắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + matte
Khẳng định:I will matte the surface before painting it.
Phủ định:She won't matte the frame today.
Nghi vấn:Will you matte the print for the exhibit?

The lab will matte the finish for a softer look.

Phòng lab sẽ làm bề mặt mờ để có vẻ ngoài mềm mại hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + matting
Khẳng định:This time tomorrow I will be matting the posters.
Phủ định:He won't be matting the surface next week.
Nghi vấn:Will you be matting the print at that hour?

At noon she will be matting the exhibition photos.

Lúc trưa cô ấy sẽ đang làm mờ những bức ảnh triển lãm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + matted
Khẳng định:By Friday they will have matted the entire collection.
Phủ định:She won't have matted the print by then.
Nghi vấn:Will you have matted the frame before the opening?

By next month he will have matted every photograph in the album.

Đến tháng sau anh ấy sẽ đã làm mờ mọi bức ảnh trong album.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + matting
Khẳng định:By May she will have been matting prints for a month.
Phủ định:We won't have been matting long by then.
Nghi vấn:Will you have been matting those posters for weeks by the deadline?

By the show, he will have been matting the pieces for days.

Đến buổi triển lãm, anh ấy sẽ đã làm mờ các tác phẩm suốt nhiều ngày.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + matte / mattes
Quá khứ đơn
S + matted
Tương lai đơn
S + will + matte
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + matting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + matting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + matting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + matted
Quá khứ hoàn thành
S + had + matted
Tương lai hoàn thành
S + will have + matted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + matting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + matting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + matting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia matte qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ I have matte the print.→✓ I have matted the print.

Sau have/has phải dùng V3 (matted), không dùng nguyên mẫu.

✗ She matte the frame yesterday.→✓ She matted the frame yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn thêm -ed.

✗ He is mateing the surface.→✓ He is matting the surface.

Động từ một âm tiết tận cùng phụ âm-nguyên âm-phụ âm phải gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ing: matte → matting.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#matte#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS