GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ mate

All Tenses of the Verb "mate"

Một động từ, mười hai thì. Xem mate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUmate
V2 · QUÁ KHỨmated
V3 · PHÂN TỪmated
V-INGmating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

mate · mated · will mate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + mating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + mated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + mating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + mate / mates
Khẳng định:Pandas rarely mate in captivity.
Phủ định:They don't mate until spring.
Nghi vấn:Do pandas mate in captivity?

Many birds mate for life.

Nhiều loài chim giao phối suốt đời.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + mating
Khẳng định:The pair is mating right now.
Phủ định:They aren't mating this season.
Nghi vấn:Are the pandas mating?

The birds are mating in the nest.

Đàn chim đang giao phối trong tổ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + mated
Khẳng định:The pandas have mated successfully.
Phủ định:They haven't mated this year.
Nghi vấn:Have the whales mated yet?

The zoo's tigers have mated for the first time.

Cặp hổ ở sở thú đã giao phối lần đầu tiên.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + mating
Khẳng định:The birds have been mating since early spring.
Phủ định:They haven't been mating this season.
Nghi vấn:How long have the pandas been mating?

The dolphins have been mating in the bay for weeks.

Đàn cá heo đã giao phối trong vịnh suốt nhiều tuần.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + mated
Khẳng định:The pandas mated last spring.
Phủ định:They didn't mate that year.
Nghi vấn:Did the whales mate near the coast?

The two swans mated for the first time last year.

Hai con thiên nga đã giao phối lần đầu vào năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + mating
Khẳng định:The birds were mating when the storm hit.
Phủ định:They weren't mating at that time.
Nghi vấn:Were the pandas mating during the observation?

The insects were mating when the researchers arrived.

Đàn côn trùng đang giao phối khi các nhà nghiên cứu đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + mated
Khẳng định:The pair had mated before they were separated.
Phủ định:They hadn't mated before the move.
Nghi vấn:Had the animals mated before being released?

The tigers had mated before they were transferred to the new zoo.

Cặp hổ đã giao phối trước khi được chuyển đến sở thú mới.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + mating
Khẳng định:The birds had been mating for weeks before the eggs appeared.
Phủ định:They hadn't been mating long before the season ended.
Nghi vấn:Had the pandas been mating regularly before the study began?

The whales had been mating in the bay for months before scientists noticed.

Đàn cá voi đã giao phối trong vịnh suốt nhiều tháng trước khi các nhà khoa học phát hiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + mate
Khẳng định:The pandas will mate again next spring.
Phủ định:They won't mate in captivity.
Nghi vấn:Will the tigers mate this season?

Scientists believe the pair will mate again next year.

Các nhà khoa học tin rằng cặp đôi này sẽ giao phối lại vào năm sau.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + mating
Khẳng định:This time next month the birds will be mating.
Phủ định:They won't be mating during the drought.
Nghi vấn:Will the pandas be mating by spring?

By March, the swans will be mating in the lake.

Đến tháng Ba, đàn thiên nga sẽ đang giao phối ở hồ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + mated
Khẳng định:By next year the pair will have mated twice.
Phủ định:They won't have mated by the end of the season.
Nghi vấn:Will the whales have mated before migrating?

By autumn, the tigers will have mated successfully.

Đến mùa thu, cặp hổ sẽ đã giao phối thành công.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + mating
Khẳng định:By the end of the study, the pair will have been mating for three seasons.
Phủ định:They won't have been mating long by the time we return.
Nghi vấn:Will the birds have been mating for weeks by the count?

By the end of spring, the pandas will have been mating for two months.

Đến cuối mùa xuân, cặp gấu trúc sẽ đã giao phối được hai tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + mate / mates
Quá khứ đơn
S + mated
Tương lai đơn
S + will + mate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + mating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + mating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + mating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + mated
Quá khứ hoàn thành
S + had + mated
Tương lai hoàn thành
S + will have + mated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + mating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + mating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + mating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia mate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

Pandas mates in spring.Pandas mate in spring.

Chủ ngữ số nhiều (pandas) không thêm -s vào động từ.

The tigers have mate twice this year.The tigers have mated twice this year.

Sau have/has phải dùng V3 (mated), không dùng V1 (mate).

They will mate when the season will begin.They will mate when the season begins.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#mate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS