GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ match

All Tenses of the Verb "match"

V1matchV2matchedV3matchedV-ingmatching

Một động từ, mười hai thì. Xem *match* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

match · matched · will match
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + matching
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + matched
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + matching
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, trạng thái thường xuyên.
S + match / matches
Khẳng định:The colors match perfectly.
Phủ định:The sizes don't match.
Nghi vấn:Does the shirt match the pants?

Her shoes match her bag every time.

Giày của cô ấy luôn hợp màu với túi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + matching
Khẳng định:She is matching the socks right now.
Phủ định:He isn't matching the documents correctly.
Nghi vấn:Are you matching the data files?

I am matching the figures from both reports.

Tôi đang so khớp số liệu từ hai báo cáo.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + matched
Khẳng định:The team has matched the target.
Phủ định:They haven't matched the record yet.
Nghi vấn:Has she matched the description?

He has matched every requirement on the list.

Anh ấy đã đáp ứng mọi yêu cầu trong danh sách.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + matching
Khẳng định:She has been matching patterns for hours.
Phủ định:I haven't been matching the numbers correctly lately.
Nghi vấn:How long have you been matching these samples?

They have been matching buyer and seller profiles all morning.

Họ đã ghép hồ sơ người mua và người bán suốt buổi sáng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + matched
Khẳng định:The fingerprint matched the suspect.
Phủ định:The color didn't match the sample.
Nghi vấn:Did the results match your expectations?

The password matched on the first try.

Mật khẩu khớp ngay lần thử đầu tiên.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + matching
Khẳng định:They were matching the records when the system crashed.
Phủ định:She wasn't matching correctly at that time.
Nghi vấn:Were you matching the files when I called?

He was matching invoices when the power went out.

Anh ấy đang đối chiếu hóa đơn thì mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + matched
Khẳng định:The evidence had matched before the trial began.
Phủ định:The samples hadn't matched before we retested them.
Nghi vấn:Had the data matched when you checked?

The DNA had matched before the verdict was announced.

DNA đã khớp trước khi tuyên án.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + matching
Khẳng định:She had been matching orders for two hours before the error appeared.
Phủ định:They hadn't been matching items correctly before the audit.
Nghi vấn:Had you been matching the records before they arrived?

He had been matching accounts for an hour before he noticed the mistake.

Anh ấy đã đối chiếu tài khoản một tiếng trước khi phát hiện lỗi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + match
Khẳng định:I will match their offer.
Phủ định:She won't match the price.
Nghi vấn:Will you match my contribution?

The new uniform will match the team colors.

Đồng phục mới sẽ đồng màu với màu của đội.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + matching
Khẳng định:This time tomorrow she will be matching the reports.
Phủ định:He won't be matching records all afternoon.
Nghi vấn:Will you be matching the receipts tonight?

At 9am we will be matching resumes to job postings.

Lúc 9 giờ sáng chúng tôi sẽ đang ghép CV với vị trí tuyển dụng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + matched
Khẳng định:By Friday they will have matched all the orders.
Phủ định:She won't have matched all items by then.
Nghi vấn:Will you have matched everything before the deadline?

By noon the system will have matched all incoming applications.

Đến trưa hệ thống sẽ đã ghép xong toàn bộ đơn đăng ký.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + matching
Khẳng định:By next month she will have been matching profiles for a year.
Phủ định:We won't have been matching long by then.
Nghi vấn:Will they have been matching records for six months by June?

By 2027 the AI will have been matching candidates for three years.

Đến 2027 AI sẽ đã ghép ứng viên được ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + match / matches
Quá khứ đơn
S + matched
Tương lai đơn
S + will + match
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + matching
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + matching
Tương lai tiếp diễn
S + will be + matching
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + matched
Quá khứ hoàn thành
S + had + matched
Tương lai hoàn thành
S + will have + matched
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + matching
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + matching
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + matching
6

Lỗi thường gặp

The colors are match.The colors match.

"Match" là động từ thường, không dùng "are match" — chỉ dùng S + match/matches.

I have match the record.I have matched the record.

Sau have/has phải dùng V3 (matched), không dùng V1.

They matched since 2020.They have matched since 2020.

"Since" chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến nay → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

#match#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS