Chia động từ match
All Tenses of the Verb "match"
Một động từ, mười hai thì. Xem *match* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
match · matched · will matchViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + matchingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + matchedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + matchingThì hiện tại
Her shoes match her bag every time.
Giày của cô ấy luôn hợp màu với túi.
I am matching the figures from both reports.
Tôi đang so khớp số liệu từ hai báo cáo.
He has matched every requirement on the list.
Anh ấy đã đáp ứng mọi yêu cầu trong danh sách.
They have been matching buyer and seller profiles all morning.
Họ đã ghép hồ sơ người mua và người bán suốt buổi sáng.
Thì quá khứ
The password matched on the first try.
Mật khẩu khớp ngay lần thử đầu tiên.
He was matching invoices when the power went out.
Anh ấy đang đối chiếu hóa đơn thì mất điện.
The DNA had matched before the verdict was announced.
DNA đã khớp trước khi tuyên án.
He had been matching accounts for an hour before he noticed the mistake.
Anh ấy đã đối chiếu tài khoản một tiếng trước khi phát hiện lỗi.
Thì tương lai
The new uniform will match the team colors.
Đồng phục mới sẽ đồng màu với màu của đội.
At 9am we will be matching resumes to job postings.
Lúc 9 giờ sáng chúng tôi sẽ đang ghép CV với vị trí tuyển dụng.
By noon the system will have matched all incoming applications.
Đến trưa hệ thống sẽ đã ghép xong toàn bộ đơn đăng ký.
By 2027 the AI will have been matching candidates for three years.
Đến 2027 AI sẽ đã ghép ứng viên được ba năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + match / matches | Quá khứ đơn S + matched | Tương lai đơn S + will + match |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + matching | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + matching | Tương lai tiếp diễn S + will be + matching |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + matched | Quá khứ hoàn thành S + had + matched | Tương lai hoàn thành S + will have + matched |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + matching | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + matching | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + matching |
Lỗi thường gặp
"Match" là động từ thường, không dùng "are match" — chỉ dùng S + match/matches.
Sau have/has phải dùng V3 (matched), không dùng V1.
"Since" chỉ khoảng thời gian từ quá khứ đến nay → dùng hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.
