Chia động từ mark
All Tenses of the Verb "mark"
Một động từ, mười hai thì. Xem *mark* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
mark · marked · will markViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + markingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + markedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + markingThì hiện tại
He marks the attendance register every morning.
Anh ấy điểm danh sổ sách mỗi buổi sáng.
We are marking the items that need repair.
Chúng tôi đang đánh dấu những vật dụng cần sửa chữa.
He has already marked the boundaries of the property.
Anh ấy đã đánh dấu ranh giới của khu đất rồi.
The teacher has been marking exams since this morning.
Giáo viên đã chấm bài thi từ sáng đến giờ.
Thì quá khứ
He marked the trail with red flags yesterday.
Anh ấy đã đánh dấu con đường bằng cờ đỏ hôm qua.
He was marking the boundaries when a dispute broke out.
Anh ấy đang đánh dấu ranh giới thì xảy ra tranh chấp.
The surveyor had marked the plot before the developers arrived.
Nhân viên trắc địa đã đánh dấu thửa đất trước khi nhà phát triển đến.
The examiner had been marking papers all week before the results were ready.
Giám khảo đã chấm bài suốt cả tuần trước khi kết quả được công bố.
Thì tương lai
The referee will mark the penalty spot before the kick.
Trọng tài sẽ đánh dấu chấm phạt đền trước khi đá.
At 9 am the teacher will be marking test papers.
Lúc 9 giờ sáng giáo viên sẽ đang chấm bài kiểm tra.
By the end of the day the teacher will have marked sixty papers.
Đến cuối ngày giáo viên sẽ đã chấm xong sáu mươi bài.
By the end of term she will have been marking student work for four months.
Đến cuối học kỳ cô ấy sẽ đã chấm bài học sinh liên tục bốn tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + mark / marks | Quá khứ đơn S + marked | Tương lai đơn S + will + mark |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + marking | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + marking | Tương lai tiếp diễn S + will be + marking |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + marked | Quá khứ hoàn thành S + had + marked | Tương lai hoàn thành S + will have + marked |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + marking | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + marking | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + marking |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Hành động đang diễn ra lúc nói → dùng hiện tại tiếp diễn (is marking).
Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên thể, không thêm -s.
