GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ mar

All Tenses of the Verb "mar"

V1marV2marredV3marredV-ingmarring

Một động từ, mười hai thì. Xem *mar* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

mar · marred · will mar
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + marring
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + marred
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + marring
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + mar / mars
Khẳng định:A single scratch mars the surface.
Phủ định:A small flaw doesn't mar the whole design.
Nghi vấn:Does noise mar the experience?

Graffiti mars the old building's facade.

Hình vẽ bậy làm hỏng mặt tiền của tòa nhà cũ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + marring
Khẳng định:The scandal is marring his reputation right now.
Phủ định:The rain isn't marring the event today.
Nghi vấn:Is the delay marring the launch?

Constant delays are marring the project's progress.

Những sự chậm trễ liên tục đang làm hỏng tiến độ dự án.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + marred
Khẳng định:Several errors have marred the report.
Phủ định:Nothing has marred their friendship.
Nghi vấn:Has the controversy marred her career?

A series of mistakes has marred the final version.

Một loạt sai sót đã làm hỏng phiên bản cuối cùng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + marring
Khẳng định:Technical issues have been marring the broadcast all week.
Phủ định:Weeds haven't been marring the garden lately.
Nghi vấn:Have injuries been marring the team's season?

Power cuts have been marring production since March.

Mất điện đã liên tục làm gián đoạn sản xuất từ tháng ba.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + marred
Khẳng định:A crack marred the vase last year.
Phủ định:The mistake didn't mar the overall result.
Nghi vấn:Did the storm mar the crops?

An accident marred the celebration last night.

Một tai nạn đã làm hỏng buổi lễ hội tối qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + marring
Khẳng định:Static was marring the recording when we noticed it.
Phủ định:The dust wasn't marring the paint yet.
Nghi vấn:Were the clouds marring the view then?

Rust was marring the metal frame before we repainted it.

Gỉ sét đang làm hỏng khung kim loại trước khi chúng tôi sơn lại.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + marred
Khẳng định:A leak had marred the ceiling before we bought the house.
Phủ định:Nothing had marred the surface before the storm.
Nghi vấn:Had the fire marred the building before repairs began?

Vandals had marred the statue before the city fixed it.

Kẻ phá hoại đã làm hỏng bức tượng trước khi thành phố sửa nó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + marring
Khẳng định:Corrosion had been marring the pipes for years before they were replaced.
Phủ định:Nothing had been marring the paint until the leak started.
Nghi vấn:Had the noise been marring the neighborhood long before they complained?

Erosion had been marring the coastline for decades before the barrier was built.

Xói mòn đã làm hỏng bờ biển suốt nhiều thập kỷ trước khi đê chắn được xây.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + mar
Khẳng định:This decision will mar his legacy.
Phủ định:A small delay won't mar the final outcome.
Nghi vấn:Will the weather mar the outdoor wedding?

Nothing will mar this perfect day.

Không gì sẽ làm hỏng ngày hoàn hảo này.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + marring
Khẳng định:By evening, smoke will be marring the skyline.
Phủ định:Fortunately, nothing will be marring the view tomorrow.
Nghi vấn:Will construction noise be marring the ceremony?

This time next week, dust will still be marring the fresh paint.

Giờ này tuần sau, bụi vẫn sẽ đang làm hỏng lớp sơn mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + marred
Khẳng định:By next month, the scandal will have marred the entire season.
Phủ định:By then, the flaw won't have marred the whole batch.
Nghi vấn:Will the delays have marred the launch by June?

By the time we arrive, weather will have marred the outdoor exhibits.

Đến lúc chúng tôi tới, thời tiết sẽ đã làm hỏng các triển lãm ngoài trời.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + marring
Khẳng định:By next year, pollution will have been marring the river for a decade.
Phủ định:By then, nothing will have been marring the finish for long.
Nghi vấn:Will erosion have been marring the cliffs for a century by 2100?

By 2030, neglect will have been marring the old theater for twenty years.

Đến năm 2030, sự bỏ bê sẽ đã làm hỏng nhà hát cũ suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + mar / mars
Quá khứ đơn
S + marred
Tương lai đơn
S + will + mar
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + marring
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + marring
Tương lai tiếp diễn
S + will be + marring
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + marred
Quá khứ hoàn thành
S + had + marred
Tương lai hoàn thành
S + will have + marred
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + marring
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + marring
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + marring
6

Lỗi thường gặp

One mistake mars all his work.One mistake mars all of his work.

Cần giới từ 'of' khi nói về một phần của tổng thể sở hữu.

The event was marr by rain.The event was marred by rain.

V3 của 'mar' là 'marred' (gấp đôi phụ âm r trước -ed), không phải 'marr'.

Nothing will marred this moment.Nothing will mar this moment.

Sau 'will' dùng động từ nguyên mẫu (mar), không thêm -ed.

#mar#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS