GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ map

All Tenses of the Verb "map"

V1mapV2mappedV3mappedV-ingmapping

Một động từ, mười hai thì. Xem *map* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

map · mapped · will map
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + mapping
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + mapped
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + mapping
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, quy trình, thực tế thường xuyên.
S + map / maps
Khẳng định:The app maps every route automatically.
Phủ định:This tool doesn't map hidden folders.
Nghi vấn:Does the software map the whole network?

The team maps customer journeys every quarter.

Nhóm lập bản đồ hành trình khách hàng mỗi quý.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + mapping
Khẳng định:We are mapping the new region this week.
Phủ định:They aren't mapping the old data anymore.
Nghi vấn:Is the drone mapping the field now?

The surveyors are mapping the coastline today.

Các nhà khảo sát đang lập bản đồ bờ biển hôm nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + mapped
Khẳng định:She has mapped the entire building.
Phủ định:They haven't mapped the new site yet.
Nghi vấn:Have you mapped the customer data?

The scientists have mapped the human genome.

Các nhà khoa học đã lập bản đồ hệ gen người.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + mapping
Khẳng định:We have been mapping the region for months.
Phủ định:She hasn't been mapping the new area lately.
Nghi vấn:How long have you been mapping this terrain?

They have been mapping the seabed since 2020.

Họ đã lập bản đồ đáy biển từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + mapped
Khẳng định:The team mapped the site last month.
Phủ định:She didn't map the northern area.
Nghi vấn:Did they map the new district?

Explorers mapped the coastline in the 1800s.

Các nhà thám hiểm đã lập bản đồ bờ biển vào thế kỷ 19.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + mapping
Khẳng định:I was mapping the route when the app crashed.
Phủ định:They weren't mapping the area then.
Nghi vấn:Were you mapping the network at that time?

She was mapping the district when the storm hit.

Cô ấy đang lập bản đồ khu vực khi cơn bão ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + mapped
Khẳng định:They had mapped the site before construction began.
Phủ định:She hadn't mapped the area before the deadline.
Nghi vấn:Had the team mapped the region already?

The surveyors had mapped the land before the flood.

Các nhà khảo sát đã lập bản đồ khu đất trước khi lũ lụt xảy ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + mapping
Khẳng định:She had been mapping the terrain for weeks before the survey ended.
Phủ định:We hadn't been mapping long before the equipment failed.
Nghi vấn:Had they been mapping the coastline all summer?

The team had been mapping the reef for years before the discovery.

Nhóm đã lập bản đồ rạn san hô trong nhiều năm trước khi có phát hiện đó.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + map
Khẳng định:We will map the new territory.
Phủ định:She won't map the old district again.
Nghi vấn:Will you map the entire network?

The team will map the region next spring.

Nhóm sẽ lập bản đồ khu vực này vào mùa xuân tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + mapping
Khẳng định:This time next week we will be mapping the coastline.
Phủ định:He won't be mapping the site tomorrow.
Nghi vấn:Will you be mapping the new area soon?

At noon the drone will be mapping the field.

Vào giữa trưa máy bay không người lái sẽ đang lập bản đồ cánh đồng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + mapped
Khẳng định:By June we will have mapped the whole city.
Phủ định:She won't have mapped the district by then.
Nghi vấn:Will you have mapped the region by next year?

By 2028 scientists will have mapped the entire seabed.

Đến năm 2028 các nhà khoa học sẽ đã lập bản đồ toàn bộ đáy biển.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + mapping
Khẳng định:By May she will have been mapping this area for a year.
Phủ định:We won't have been mapping long by then.
Nghi vấn:Will you have been mapping the region for five years by 2029?

By 2029 they will have been mapping the reef for a decade.

Đến năm 2029 họ sẽ đã lập bản đồ rạn san hô suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + map / maps
Quá khứ đơn
S + mapped
Tương lai đơn
S + will + map
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + mapping
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + mapping
Tương lai tiếp diễn
S + will be + mapping
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + mapped
Quá khứ hoàn thành
S + had + mapped
Tương lai hoàn thành
S + will have + mapped
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + mapping
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + mapping
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + mapping
6

Lỗi thường gặp

I have map the route.I have mapped the route.

Sau have/has phải là V3 (mapped), không dùng nguyên mẫu.

She map the area yesterday.She mapped the area yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn mapped.

We will map it when we will arrive.We will map it when we arrive.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

7

Chủ đề liên quan

#map#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS