GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ manipulate

All Tenses of the Verb "manipulate"

V1manipulateV2manipulatedV3manipulatedV-ingmanipulating

Một động từ, mười hai thì. Xem *manipulate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

manipulate · manipulated · will manipulate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + manipulating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + manipulated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + manipulating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + manipulate / manipulates
Khẳng định:He manipulates people for his own gain.
Phủ định:She doesn't manipulate others.
Nghi vấn:Do you know how to manipulate data in Excel?

Advertisers manipulate emotions to sell products.

Các nhà quảng cáo thao túng cảm xúc để bán sản phẩm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + manipulating
Khẳng định:She is manipulating the data right now.
Phủ định:I'm not manipulating you.
Nghi vấn:Are you manipulating the results?

The software is manipulating the images automatically.

Phần mềm đang tự động chỉnh sửa hình ảnh.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + manipulated
Khẳng định:He has manipulated the files successfully.
Phủ định:I haven't manipulated any data.
Nghi vấn:Have you ever manipulated someone?

She has manipulated the data to show better results.

Cô ấy đã thao túng dữ liệu để hiển thị kết quả tốt hơn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + manipulating
Khẳng định:They have been manipulating the market for months.
Phủ định:We haven't been manipulating any figures.
Nghi vấn:How long have they been manipulating the results?

He has been manipulating the data since last year.

Anh ấy đã thao túng dữ liệu từ năm ngoái đến nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + manipulated
Khẳng định:She manipulated the evidence to win the case.
Phủ định:He didn't manipulate the data.
Nghi vấn:Did you manipulate the results?

The attacker manipulated the system to gain access.

Kẻ tấn công đã thao túng hệ thống để xâm nhập.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + manipulating
Khẳng định:He was manipulating the controls when the alarm went off.
Phủ định:She wasn't manipulating the system.
Nghi vấn:Were they manipulating the data at that time?

The analyst was manipulating the spreadsheet when the power cut.

Nhà phân tích đang chỉnh sửa bảng tính khi mất điện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + manipulated
Khẳng định:She had manipulated the evidence before the trial.
Phủ định:They hadn't manipulated the data before the audit.
Nghi vấn:Had he manipulated the results before anyone noticed?

The figures had been manipulated before the report was published.

Các số liệu đã bị thao túng trước khi báo cáo được công bố.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + manipulating
Khẳng định:He had been manipulating the records for years.
Phủ định:She hadn't been manipulating the system long.
Nghi vấn:Had they been manipulating the data before the investigation?

The accountant had been manipulating the books for two years before being caught.

Kế toán đã gian lận sổ sách hai năm trước khi bị phát hiện.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + manipulate
Khẳng định:They will manipulate the interface to improve usability.
Phủ định:I won't manipulate the data.
Nghi vấn:Will you manipulate the settings?

The program will manipulate images automatically.

Chương trình sẽ tự động chỉnh sửa hình ảnh.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + manipulating
Khẳng định:By noon they will be manipulating the controls.
Phủ định:She won't be manipulating anything at that point.
Nghi vấn:Will you be manipulating the data during the presentation?

Technicians will be manipulating the settings during the event.

Các kỹ thuật viên sẽ đang điều chỉnh cài đặt trong sự kiện.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + manipulated
Khẳng định:By then she will have manipulated all the variables.
Phủ định:They won't have manipulated the system by morning.
Nghi vấn:Will you have manipulated the data by the deadline?

By next week, the team will have manipulated all the datasets.

Đến tuần sau, nhóm sẽ đã xử lý tất cả các bộ dữ liệu.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + manipulating
Khẳng định:By 2030 he will have been manipulating data for a decade.
Phủ định:She won't have been manipulating long by the audit.
Nghi vấn:Will they have been manipulating results for years by then?

By the time we catch them, they will have been manipulating the figures for years.

Đến lúc phát hiện ra, họ sẽ đã thao túng số liệu trong nhiều năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + manipulate / manipulates
Quá khứ đơn
S + manipulated
Tương lai đơn
S + will + manipulate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + manipulating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + manipulating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + manipulating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + manipulated
Quá khứ hoàn thành
S + had + manipulated
Tương lai hoàn thành
S + will have + manipulated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + manipulating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + manipulating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + manipulating
6

Lỗi thường gặp

She has manipulated last month.She manipulated last month.

Có mốc thời gian quá khứ (last month) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He is manipulate the data.He is manipulating the data.

Thì tiếp diễn phải dùng be + V-ing, không dùng động từ nguyên thể.

They will manipulate when they will finish.They will manipulate when they finish.

Mệnh đề thời gian (when, after…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS