Chia động từ make
All Tenses of the Verb "make"
Một động từ, mười hai thì. Xem *make* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
make · made · will makeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + makingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + madeNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + makingThì hiện tại
I make breakfast for the family on weekends.
Tôi làm bữa sáng cho cả nhà vào cuối tuần.
We are making great progress on the project.
Chúng tôi đang đạt tiến độ rất tốt trong dự án.
He has made a lot of friends since moving here.
Anh ấy đã kết bạn được nhiều người từ khi chuyển đến đây.
They have been making improvements to the system all month.
Họ đã liên tục cải thiện hệ thống suốt cả tháng nay.
Thì quá khứ
I made a big mistake at work last week.
Tuần trước tôi đã mắc một sai lầm lớn ở cơ quan.
He was making a phone call when the meeting started.
Anh ấy đang gọi điện thì cuộc họp bắt đầu.
I had already made dinner when she said she wasn't hungry.
Tôi đã làm bữa tối xong rồi thì cô ấy nói không đói.
They had been making preparations for months before the event.
Họ đã chuẩn bị suốt nhiều tháng trước khi sự kiện diễn ra.
Thì tương lai
He will make a great leader one day.
Một ngày nào đó anh ấy sẽ trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
At noon he will be making his speech to the board.
Vào giữa trưa anh ấy sẽ đang phát biểu trước hội đồng.
By the time he retires he will have made a real difference.
Đến lúc nghỉ hưu anh ấy sẽ đã tạo ra sự khác biệt thực sự.
By next month he will have been making this pottery for five years.
Đến tháng tới anh ấy sẽ đã làm gốm được năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + make / makes | Quá khứ đơn S + made | Tương lai đơn S + will + make |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + making | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + making | Tương lai tiếp diễn S + will be + making |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + made | Quá khứ hoàn thành S + had + made | Tương lai hoàn thành S + will have + made |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + making | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + making | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + making |
Lỗi thường gặp
Make bất quy tắc, V2 là made — không thêm -ed.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn cần V-ing — making, không dùng dạng nguyên thể.
