Chia động từ maintain
All Tenses of the Verb "maintain"
Một động từ, mười hai thì. Xem *maintain* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
maintain · maintained · will maintainViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + maintainingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + maintainedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + maintainingThì hiện tại
The team maintains high standards at all times.
Nhóm luôn duy trì tiêu chuẩn cao trong mọi thời điểm.
The engineer is maintaining the system during the outage.
Kỹ sư đang bảo trì hệ thống trong thời gian gián đoạn.
He has maintained a consistent exercise routine since last year.
Anh ấy đã duy trì thói quen tập thể dục đều đặn từ năm ngoái.
The company has been maintaining its market share despite competition.
Công ty đã liên tục duy trì thị phần bất chấp sự cạnh tranh.
Thì quá khứ
The government maintained strict controls during the crisis.
Chính phủ đã duy trì kiểm soát nghiêm ngặt trong thời kỳ khủng hoảng.
The technicians were maintaining the network when the alarm went off.
Các kỹ thuật viên đang bảo trì mạng thì chuông báo động vang lên.
The team had maintained good relations before the conflict arose.
Nhóm đã duy trì mối quan hệ tốt trước khi xung đột xảy ra.
He had been maintaining his fitness routine for a decade before the injury.
Anh ấy đã duy trì thói quen thể dục suốt một thập kỷ trước khi bị chấn thương.
Thì tương lai
The company will maintain its current prices until next year.
Công ty sẽ duy trì mức giá hiện tại cho đến năm sau.
The engineers will be maintaining the pipeline throughout the weekend.
Các kỹ sư sẽ đang bảo trì đường ống trong suốt cuối tuần.
By 2030 the organization will have maintained its certification for fifteen years.
Đến năm 2030, tổ chức sẽ đã duy trì chứng nhận trong mười lăm năm.
By retirement he will have been maintaining the network for thirty years.
Đến lúc nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã liên tục bảo trì mạng trong ba mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + maintain / maintains | Quá khứ đơn S + maintained | Tương lai đơn S + will + maintain |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + maintaining | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + maintaining | Tương lai tiếp diễn S + will be + maintaining |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + maintained | Quá khứ hoàn thành S + had + maintained | Tương lai hoàn thành S + will have + maintained |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + maintaining | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + maintaining | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + maintaining |
Lỗi thường gặp
Hành động bắt đầu từ mốc quá khứ, còn kéo dài → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn.
Có mốc thời gian quá khứ rõ (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Mệnh đề thời gian (when) dùng hiện tại đơn thay vì will.
