GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ maintain

All Tenses of the Verb "maintain"

V1maintainV2maintainedV3maintainedV-ingmaintaining

Một động từ, mười hai thì. Xem *maintain* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

maintain · maintained · will maintain
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + maintaining
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + maintained
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + maintaining
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + maintain / maintains
Khẳng định:She maintains a healthy lifestyle.
Phủ định:He doesn't maintain his equipment properly.
Nghi vấn:Do you maintain regular contact with clients?

The team maintains high standards at all times.

Nhóm luôn duy trì tiêu chuẩn cao trong mọi thời điểm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + maintaining
Khẳng định:They are maintaining the servers right now.
Phủ định:She isn't maintaining the schedule this week.
Nghi vấn:Are you maintaining a good pace?

The engineer is maintaining the system during the outage.

Kỹ sư đang bảo trì hệ thống trong thời gian gián đoạn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + maintained
Khẳng định:She has maintained her position for three years.
Phủ định:They haven't maintained the building properly.
Nghi vấn:Have you maintained contact with the team?

He has maintained a consistent exercise routine since last year.

Anh ấy đã duy trì thói quen tập thể dục đều đặn từ năm ngoái.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + maintaining
Khẳng định:She has been maintaining the database for two years.
Phủ định:They haven't been maintaining the equipment regularly.
Nghi vấn:How long have you been maintaining this system?

The company has been maintaining its market share despite competition.

Công ty đã liên tục duy trì thị phần bất chấp sự cạnh tranh.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + maintained
Khẳng định:She maintained a daily journal for years.
Phủ định:He didn't maintain the schedule last month.
Nghi vấn:Did they maintain the equipment last year?

The government maintained strict controls during the crisis.

Chính phủ đã duy trì kiểm soát nghiêm ngặt trong thời kỳ khủng hoảng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + maintaining
Khẳng định:He was maintaining the server when the power went out.
Phủ định:She wasn't maintaining the records correctly at that time.
Nghi vấn:Were you maintaining the system when the error occurred?

The technicians were maintaining the network when the alarm went off.

Các kỹ thuật viên đang bảo trì mạng thì chuông báo động vang lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + maintained
Khẳng định:She had maintained the account before it was closed.
Phủ định:They hadn't maintained the roads before winter came.
Nghi vấn:Had he maintained the equipment before the inspection?

The team had maintained good relations before the conflict arose.

Nhóm đã duy trì mối quan hệ tốt trước khi xung đột xảy ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + maintaining
Khẳng định:She had been maintaining the garden for years before she sold the house.
Phủ định:They hadn't been maintaining the vehicles properly before the accident.
Nghi vấn:Had you been maintaining the system before the failure?

He had been maintaining his fitness routine for a decade before the injury.

Anh ấy đã duy trì thói quen thể dục suốt một thập kỷ trước khi bị chấn thương.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + maintain
Khẳng định:They will maintain the system overnight.
Phủ định:She won't maintain that pace for long.
Nghi vấn:Will you maintain contact after leaving?

The company will maintain its current prices until next year.

Công ty sẽ duy trì mức giá hiện tại cho đến năm sau.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + maintaining
Khẳng định:This time next week they will be maintaining the servers.
Phủ định:She won't be maintaining the project during her leave.
Nghi vấn:Will you be maintaining the site while I am away?

The engineers will be maintaining the pipeline throughout the weekend.

Các kỹ sư sẽ đang bảo trì đường ống trong suốt cuối tuần.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + maintained
Khẳng định:By next year she will have maintained this record for a decade.
Phủ định:They won't have maintained the system long enough for the audit.
Nghi vấn:Will you have maintained the equipment by the inspection date?

By 2030 the organization will have maintained its certification for fifteen years.

Đến năm 2030, tổ chức sẽ đã duy trì chứng nhận trong mười lăm năm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + maintaining
Khẳng định:By July she will have been maintaining this database for five years.
Phủ định:They won't have been maintaining the schedule long enough to see results.
Nghi vấn:Will you have been maintaining this system for ten years by 2030?

By retirement he will have been maintaining the network for thirty years.

Đến lúc nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã liên tục bảo trì mạng trong ba mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + maintain / maintains
Quá khứ đơn
S + maintained
Tương lai đơn
S + will + maintain
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + maintaining
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + maintaining
Tương lai tiếp diễn
S + will be + maintaining
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + maintained
Quá khứ hoàn thành
S + had + maintained
Tương lai hoàn thành
S + will have + maintained
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + maintaining
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + maintaining
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + maintaining
6

Lỗi thường gặp

She is maintaining the same job since 2018.She has been maintaining the same job since 2018.

Hành động bắt đầu từ mốc quá khứ, còn kéo dài → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn, không dùng hiện tại tiếp diễn.

He has maintained this habit last year.He maintained this habit last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They will maintain the system when they will have time.They will maintain the system when they have time.

Mệnh đề thời gian (when) dùng hiện tại đơn thay vì will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS