GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ love

All Tenses of the Verb "love"

V1loveV2lovedV3lovedV-ingloving

Một động từ, mười hai thì. Xem *love* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu cảm xúc lâu dài, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

love · loved · will love
C
Tiếp diễn
Continuous

Cảm xúc hoặc hành động đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + loving
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + loved
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + loving
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Cảm xúc lâu dài, thói quen bền vững, sự thật.
S + love / loves
Khẳng định:She loves her family very much.
Phủ định:I don't love horror movies.
Nghi vấn:Do you love spicy food?

They love spending time outdoors.

Họ thích dành thời gian ngoài trời.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Cảm xúc đang thể hiện mạnh tại thời điểm nói (lưu ý: love là động từ trạng thái, ít dùng thể tiếp diễn).
S + am/is/are + loving
Khẳng định:I am loving this new album.
Phủ định:She isn't loving the cold weather at all.
Nghi vấn:Are you loving your new job?

We are absolutely loving the food here.

Chúng tôi đang thực sự thích đồ ăn ở đây.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã yêu/thích từ trước đến nay, kinh nghiệm tích lũy còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + loved
Khẳng định:She has loved painting since she was a child.
Phủ định:I haven't loved a place this much before.
Nghi vấn:Have you always loved classical music?

He has loved cooking for as long as he can remember.

Anh ấy đã yêu thích nấu ăn từ khi còn nhớ được.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu từ quá khứ, vẫn tiếp diễn đến nay — nhấn vào độ dài thời gian.
S + have/has been + loving
Khẳng định:She has been loving every moment of the trip.
Phủ định:He hasn't been loving the long commute.
Nghi vấn:How long have you been loving this hobby?

They have been loving their new neighborhood for months.

Họ đã rất thích khu phố mới của mình suốt mấy tháng nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Cảm xúc hoặc hành động đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + loved
Khẳng định:She loved the movie we watched last night.
Phủ định:I didn't love the food at that restaurant.
Nghi vấn:Did you love the concert?

He loved playing football when he was young.

Anh ấy đã rất thích chơi bóng đá hồi còn nhỏ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Cảm xúc hoặc hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + loving
Khẳng định:She was loving every second of the performance.
Phủ định:He wasn't loving the long wait.
Nghi vấn:Were you loving the festival?

We were loving the view from the top of the mountain.

Chúng tôi đang say mê cảnh đẹp từ đỉnh núi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã yêu/thích trước một mốc hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + loved
Khẳng định:She had loved him before he moved away.
Phủ định:They hadn't loved the old house before it was renovated.
Nghi vấn:Had you loved cooking before you went to culinary school?

He had loved music long before he started playing guitar.

Anh ấy đã yêu âm nhạc từ lâu trước khi bắt đầu chơi guitar.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Cảm xúc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + loving
Khẳng định:She had been loving her new role for months before she got promoted.
Phủ định:He hadn't been loving the project before the team changed.
Nghi vấn:Had you been loving life in the city before you moved?

They had been loving every moment of the journey before the rain came.

Họ đã tận hưởng từng khoảnh khắc của chuyến đi trước khi trời mưa.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, lời hứa, quyết định tức thời về cảm xúc hoặc hành động tương lai.
S + will + love
Khẳng định:You will love this book.
Phủ định:She won't love the idea.
Nghi vấn:Will you love living in a new city?

I think they will love the surprise party.

Tôi nghĩ họ sẽ rất thích bữa tiệc bất ngờ này.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang trong trạng thái cảm xúc hoặc hành động tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + loving
Khẳng định:This time next week, I will be loving my vacation.
Phủ định:She won't be loving the early mornings.
Nghi vấn:Will you be loving your new school by next month?

By summer, they will be loving their new home.

Đến mùa hè, họ sẽ đang rất thích ngôi nhà mới của mình.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ đã hoàn thành cảm xúc hoặc hành động trước một mốc trong tương lai.
S + will have + loved
Khẳng định:By the end of the trip, you will have loved every destination.
Phủ định:She won't have loved the experience by then.
Nghi vấn:Will you have loved living here after ten years?

By next year, he will have loved this job for a decade.

Đến năm sau, anh ấy sẽ đã yêu thích công việc này được mười năm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục của cảm xúc tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + loving
Khẳng định:By 2030, she will have been loving this place for ten years.
Phủ định:He won't have been loving the commute for much longer.
Nghi vấn:Will you have been loving the new role for a year by December?

By next June, they will have been loving their new lifestyle for two years.

Đến tháng 6 năm sau, họ sẽ đã tận hưởng lối sống mới được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + love / loves
Quá khứ đơn
S + loved
Tương lai đơn
S + will + love
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + loving
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + loving
Tương lai tiếp diễn
S + will be + loving
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + loved
Quá khứ hoàn thành
S + had + loved
Tương lai hoàn thành
S + will have + loved
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + loving
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + loving
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + loving
6

Lỗi thường gặp

She love me.She loves me.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) phải thêm -s/-es vào động từ: loves.

I have loved her last year.I loved her last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

I am love this song.I love this song.

Love là động từ trạng thái — thường không dùng thể tiếp diễn. Dùng hiện tại đơn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS