Chia động từ love
All Tenses of the Verb "love"
Một động từ, mười hai thì. Xem *love* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu cảm xúc lâu dài, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
love · loved · will loveCảm xúc hoặc hành động đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + lovingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + lovedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + lovingThì hiện tại
They love spending time outdoors.
Họ thích dành thời gian ngoài trời.
We are absolutely loving the food here.
Chúng tôi đang thực sự thích đồ ăn ở đây.
He has loved cooking for as long as he can remember.
Anh ấy đã yêu thích nấu ăn từ khi còn nhớ được.
They have been loving their new neighborhood for months.
Họ đã rất thích khu phố mới của mình suốt mấy tháng nay.
Thì quá khứ
He loved playing football when he was young.
Anh ấy đã rất thích chơi bóng đá hồi còn nhỏ.
We were loving the view from the top of the mountain.
Chúng tôi đang say mê cảnh đẹp từ đỉnh núi.
He had loved music long before he started playing guitar.
Anh ấy đã yêu âm nhạc từ lâu trước khi bắt đầu chơi guitar.
They had been loving every moment of the journey before the rain came.
Họ đã tận hưởng từng khoảnh khắc của chuyến đi trước khi trời mưa.
Thì tương lai
I think they will love the surprise party.
Tôi nghĩ họ sẽ rất thích bữa tiệc bất ngờ này.
By summer, they will be loving their new home.
Đến mùa hè, họ sẽ đang rất thích ngôi nhà mới của mình.
By next year, he will have loved this job for a decade.
Đến năm sau, anh ấy sẽ đã yêu thích công việc này được mười năm.
By next June, they will have been loving their new lifestyle for two years.
Đến tháng 6 năm sau, họ sẽ đã tận hưởng lối sống mới được hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + love / loves | Quá khứ đơn S + loved | Tương lai đơn S + will + love |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + loving | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + loving | Tương lai tiếp diễn S + will be + loving |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + loved | Quá khứ hoàn thành S + had + loved | Tương lai hoàn thành S + will have + loved |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + loving | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + loving | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + loving |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) phải thêm -s/-es vào động từ: loves.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Love là động từ trạng thái — thường không dùng thể tiếp diễn. Dùng hiện tại đơn.
