GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ lose

All Tenses of the Verb "lose"

V1loseV2lostV3lostV-inglosing
Bất quy tắc: lose → lost → lost.

Một động từ, mười hai thì. Xem *lose* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

lose · lost · will lose
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + losing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + lost
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + losing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, tình trạng xảy ra thường xuyên.
S + lose / loses
Khẳng định:She always loses her keys.
Phủ định:He doesn't lose easily.
Nghi vấn:Do you often lose your phone?

I lose my temper when I'm tired.

Tôi mất bình tĩnh khi mệt.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc xu hướng tạm thời đang xảy ra.
S + am/is/are + losing
Khẳng định:She is losing weight this month.
Phủ định:He isn't losing hope yet.
Nghi vấn:Are you losing sleep over this?

I am losing count of the days.

Tôi đang mất dần khả năng đếm những ngày trôi qua.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn có liên hệ với hiện tại.
S + have/has + lost
Khẳng định:I have lost my wallet again.
Phủ định:She hasn't lost her confidence.
Nghi vấn:Have you ever lost a match?

He has lost his keys somewhere in the house.

Anh ấy đã đánh mất chìa khóa đâu đó trong nhà.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + losing
Khẳng định:She has been losing sleep over the deadline.
Phủ định:I haven't been losing money lately.
Nghi vấn:How long have you been losing weight?

He has been losing clients for the past year.

Anh ấy đã mất dần khách hàng suốt một năm qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + lost
Khẳng định:She lost her job last year.
Phủ định:He didn't lose the match.
Nghi vấn:Did you lose your bag?

I lost my phone on the bus yesterday.

Hôm qua tôi đã mất điện thoại trên xe buýt.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was/were + losing
Khẳng định:We were losing the game when the power went out.
Phủ định:They weren't losing much time.
Nghi vấn:Were you losing hope?

She was losing her patience when he finally called.

Cô ấy đang dần mất kiên nhẫn thì anh ta mới gọi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + lost
Khẳng định:He had lost his wallet before he got home.
Phủ định:She hadn't lost hope until then.
Nghi vấn:Had they lost contact before the meeting?

I had already lost the receipt when they asked for it.

Tôi đã làm mất hóa đơn trước khi họ yêu cầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc thời gian trong quá khứ.
S + had been + losing
Khẳng định:She had been losing weight for months before the wedding.
Phủ định:He hadn't been losing sleep until the problem appeared.
Nghi vấn:Had you been losing focus before the exam?

The team had been losing matches all season before the new coach arrived.

Đội bóng đã thua liên tiếp cả mùa trước khi huấn luyện viên mới đến.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + lose
Khẳng định:You will lose the game if you don't focus.
Phủ định:She won't lose this opportunity.
Nghi vấn:Will you lose your chance?

I think he will lose the bet.

Tôi nghĩ anh ấy sẽ thua cược.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai.
S + will be + losing
Khẳng định:At this time tomorrow he will be losing sleep over the exam.
Phủ định:She won't be losing any time.
Nghi vấn:Will they be losing points at that rate?

By tonight the team will be losing its lead if nothing changes.

Đến tối nay đội sẽ đang mất dần lợi thế nếu không có gì thay đổi.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + lost
Khẳng định:By midnight she will have lost her voice.
Phủ định:He won't have lost hope by then.
Nghi vấn:Will you have lost the weight by summer?

By the end of the year they will have lost half their customers.

Đến cuối năm họ sẽ đã mất một nửa khách hàng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + losing
Khẳng định:By next year she will have been losing weight for six months.
Phủ định:I won't have been losing money for long.
Nghi vấn:Will he have been losing sleep for a week by then?

By the finals they will have been losing matches for an entire month.

Đến vòng chung kết họ sẽ đã liên tiếp thua trận suốt cả tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + lose / loses
Quá khứ đơn
S + lost
Tương lai đơn
S + will + lose
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + losing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + losing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + losing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + lost
Quá khứ hoàn thành
S + had + lost
Tương lai hoàn thành
S + will have + lost
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + losing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + losing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + losing
6

Lỗi thường gặp

She losted her keys.She lost her keys.

Lose bất quy tắc, V2/V3 là lost — không thêm -ed.

I have lost it last night.I lost it last night.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

I am lose my patience.I am losing my patience.

Thì tiếp diễn cần V-ing — losing, không dùng dạng nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS