Chia động từ lose
All Tenses of the Verb "lose"
Một động từ, mười hai thì. Xem *lose* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
lose · lost · will loseViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + losingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + lostNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + losingThì hiện tại
I lose my temper when I'm tired.
Tôi mất bình tĩnh khi mệt.
I am losing count of the days.
Tôi đang mất dần khả năng đếm những ngày trôi qua.
He has lost his keys somewhere in the house.
Anh ấy đã đánh mất chìa khóa đâu đó trong nhà.
He has been losing clients for the past year.
Anh ấy đã mất dần khách hàng suốt một năm qua.
Thì quá khứ
I lost my phone on the bus yesterday.
Hôm qua tôi đã mất điện thoại trên xe buýt.
She was losing her patience when he finally called.
Cô ấy đang dần mất kiên nhẫn thì anh ta mới gọi.
I had already lost the receipt when they asked for it.
Tôi đã làm mất hóa đơn trước khi họ yêu cầu.
The team had been losing matches all season before the new coach arrived.
Đội bóng đã thua liên tiếp cả mùa trước khi huấn luyện viên mới đến.
Thì tương lai
I think he will lose the bet.
Tôi nghĩ anh ấy sẽ thua cược.
By tonight the team will be losing its lead if nothing changes.
Đến tối nay đội sẽ đang mất dần lợi thế nếu không có gì thay đổi.
By the end of the year they will have lost half their customers.
Đến cuối năm họ sẽ đã mất một nửa khách hàng.
By the finals they will have been losing matches for an entire month.
Đến vòng chung kết họ sẽ đã liên tiếp thua trận suốt cả tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + lose / loses | Quá khứ đơn S + lost | Tương lai đơn S + will + lose |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + losing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + losing | Tương lai tiếp diễn S + will be + losing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + lost | Quá khứ hoàn thành S + had + lost | Tương lai hoàn thành S + will have + lost |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + losing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + losing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + losing |
Lỗi thường gặp
Lose bất quy tắc, V2/V3 là lost — không thêm -ed.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Thì tiếp diễn cần V-ing — losing, không dùng dạng nguyên thể.
