GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ locate

All Tenses of the Verb "locate"

V1locateV2locatedV3locatedV-inglocating

Một động từ, mười hai thì. Xem *locate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

locate · located · will locate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + locating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + located
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + locating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, quy trình cố định.
S + locate / locates
Khẳng định:The app locates your nearest coffee shop.
Phủ định:GPS doesn't always locate signals indoors.
Nghi vấn:Can you locate the file on your computer?

The system locates the nearest service centre automatically.

Hệ thống tự động định vị trung tâm dịch vụ gần nhất.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + locating
Khẳng định:The rescue team is locating the missing hikers right now.
Phủ định:The satellite isn't locating the signal clearly.
Nghi vấn:Are you locating the venue on the map?

We are locating the source of the leak at this moment.

Chúng tôi đang xác định vị trí của nguồn rò rỉ ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + located
Khẳng định:The team has located the missing device.
Phủ định:They haven't located the source yet.
Nghi vấn:Have you located the correct file?

He has already located the perfect site for the new office.

Anh ấy đã tìm được địa điểm lý tưởng cho văn phòng mới rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + locating
Khẳng định:The engineers have been locating the fault all morning.
Phủ định:They haven't been locating any useful data yet.
Nghi vấn:How long have you been locating the signal?

The search party has been locating survivors since dawn.

Đội tìm kiếm đã xác định vị trí người sống sót từ lúc bình minh.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + located
Khẳng định:The investigators located the suspect last night.
Phủ định:She didn't locate the file in time.
Nghi vấn:Did you locate the address on the map?

The team located the wreckage three miles offshore.

Nhóm đã xác định được vị trí của đống đổ nát cách bờ ba dặm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + locating
Khẳng định:They were locating the signal when the battery died.
Phủ định:The drone wasn't locating anything useful.
Nghi vấn:Were you locating the address when I called?

She was locating the documents when the system crashed.

Cô ấy đang tìm kiếm tài liệu thì hệ thống bị sập.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + located
Khẳng định:They had located the source before the engineers arrived.
Phủ định:She hadn't located the exit before the alarm went off.
Nghi vấn:Had you located the property before making an offer?

The geologists had located the ore deposit before drilling began.

Các nhà địa chất đã xác định được mỏ quặng trước khi bắt đầu khoan.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + locating
Khẳng định:The team had been locating the signal for hours before they found it.
Phủ định:We hadn't been locating anything promising before we changed strategy.
Nghi vấn:Had you been locating suppliers before the project was cancelled?

The search crew had been locating debris for two days before the main fuselage was found.

Đội tìm kiếm đã xác định vị trí các mảnh vỡ trong hai ngày trước khi tìm thấy thân máy bay.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + locate
Khẳng định:I will locate the nearest hospital for you.
Phủ định:She won't locate it without the correct coordinates.
Nghi vấn:Will you locate the file before the meeting?

The GPS device will locate your position in seconds.

Thiết bị GPS sẽ xác định vị trí của bạn trong vài giây.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + locating
Khẳng định:This time tomorrow the team will be locating the ship.
Phủ định:The drone won't be locating anything useful in the storm.
Nghi vấn:Will you be locating venues when we speak next week?

At 8 am we will be locating the emergency water supply.

Lúc 8 giờ sáng chúng tôi sẽ đang xác định vị trí nguồn nước khẩn cấp.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + located
Khẳng định:By dawn the rescue team will have located all survivors.
Phủ định:She won't have located a suitable venue by then.
Nghi vấn:Will you have located the data by the deadline?

By next week the engineers will have located the fault.

Đến tuần sau các kỹ sư sẽ đã xác định được lỗi kỹ thuật.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + locating
Khẳng định:By midnight the team will have been locating survivors for twelve hours.
Phủ định:We won't have been locating sites long enough to make a decision.
Nghi vấn:Will they have been locating the signal for a whole day by then?

By noon tomorrow we will have been locating the source for twenty-four hours.

Đến trưa mai chúng tôi sẽ đã tìm kiếm nguồn phát sóng được hai mươi bốn tiếng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + locate / locates
Quá khứ đơn
S + located
Tương lai đơn
S + will + locate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + locating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + locating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + locating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + located
Quá khứ hoàn thành
S + had + located
Tương lai hoàn thành
S + will have + located
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + locating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + locating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + locating
6

Lỗi thường gặp

I have located it yesterday.I located it yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The GPS locates me right now.The GPS is locating me right now.

Hành động đang diễn ra lúc nói → dùng hiện tại tiếp diễn (is locating).

She will locates the file soon.She will locate the file soon.

Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên thể, không thêm -s.

#locate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS