GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ listen

All Tenses of the Verb "listen"

V1listenV2listenedV3listenedV-inglistening

Một động từ, mười hai thì. Xem *listen* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

listen · listened · will listen
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + listening
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + listened
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + listening
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hoạt động lặp lại thường xuyên.
S + listen / listens
Khẳng định:She listens to music every morning.
Phủ định:He doesn't listen to advice.
Nghi vấn:Do you listen to podcasts?

I listen to the radio while driving to work.

Tôi nghe đài trong khi lái xe đi làm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + listening
Khẳng định:She is listening to a podcast right now.
Phủ định:He isn't listening to me at all.
Nghi vấn:Are you listening to music?

They are listening to the teacher explain the new topic.

Họ đang nghe giáo viên giải thích chủ đề mới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + listened
Khẳng định:I have already listened to that album.
Phủ định:She hasn't listened to his explanation yet.
Nghi vấn:Have you ever listened to live jazz?

He has listened to that song hundreds of times.

Anh ấy đã nghe bài hát đó hàng trăm lần rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + listening
Khẳng định:I have been listening to classical music for an hour.
Phủ định:She hasn't been listening carefully lately.
Nghi vấn:How long have you been listening to that station?

They have been listening to the lecture for two hours without a break.

Họ đã nghe bài giảng trong hai tiếng đồng hồ không nghỉ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + listened
Khẳng định:We listened to the speech carefully.
Phủ định:He didn't listen to the warning.
Nghi vấn:Did you listen to the presentation yesterday?

She listened to her favourite playlist all evening.

Tối hôm đó cô ấy đã nghe danh sách nhạc yêu thích của mình.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + listening
Khẳng định:She was listening to music when I called.
Phủ định:He wasn't listening during the meeting.
Nghi vấn:Were you listening when the teacher said that?

They were listening to the radio when the news broke.

Họ đang nghe đài thì tin tức được phát đi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + listened
Khẳng định:She had listened to the voicemail before calling back.
Phủ định:He hadn't listened to the instructions before starting.
Nghi vấn:Had you listened to the recording before the interview?

By the time I arrived, they had already listened to the entire album.

Khi tôi đến, họ đã nghe xong cả album rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + listening
Khẳng định:She had been listening for an hour before she fell asleep.
Phủ định:He hadn't been listening properly before the test.
Nghi vấn:Had you been listening to the show for long before it was cancelled?

They had been listening to the debate for two hours before it ended.

Họ đã nghe cuộc tranh luận trong hai tiếng trước khi nó kết thúc.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + listen
Khẳng định:I will listen to your problem carefully.
Phủ định:She won't listen to his excuses again.
Nghi vấn:Will you listen to the recording tonight?

He will listen to the podcast on his commute tomorrow.

Ngày mai anh ấy sẽ nghe podcast trong lúc đi làm.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + listening
Khẳng định:At 8 pm tonight I will be listening to the concert live.
Phủ định:She won't be listening to loud music at midnight.
Nghi vấn:Will you be listening to the broadcast at noon?

This time tomorrow they will be listening to the opening ceremony.

Vào giờ này ngày mai họ sẽ đang nghe lễ khai mạc.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + listened
Khẳng định:By the time you arrive, I will have listened to all the episodes.
Phủ định:She won't have listened to the full album by then.
Nghi vấn:Will you have listened to it before the meeting?

By next week, he will have listened to every track on the playlist.

Đến tuần tới, anh ấy sẽ đã nghe hết mọi bài trong danh sách phát.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + listening
Khẳng định:By 9 pm she will have been listening to music for three hours.
Phủ định:He won't have been listening long before he gets bored.
Nghi vấn:Will you have been listening to that show for a year by December?

By the end of the seminar they will have been listening for over six hours.

Đến cuối hội thảo họ sẽ đã nghe liên tục hơn sáu tiếng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + listen / listens
Quá khứ đơn
S + listened
Tương lai đơn
S + will + listen
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + listening
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + listening
Tương lai tiếp diễn
S + will be + listening
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + listened
Quá khứ hoàn thành
S + had + listened
Tương lai hoàn thành
S + will have + listened
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + listening
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + listening
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + listening
6

Lỗi thường gặp

I listen music every day.I listen to music every day.

Listen luôn đi kèm giới từ 'to' trước tân ngữ: listen to something.

She is listen to the radio.She is listening to the radio.

Thì tiếp diễn cần thêm -ing vào động từ: is listening, không phải is listen.

We listened to music whole night.We listened to music all night.

Dùng 'all night' (suốt đêm) thay vì 'whole night' không có mạo từ.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS