GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ lie

All Tenses of the Verb "lie"

V1lieV2layV3lainV-inglying
Bất quy tắc: lie → lay → lain.

Một động từ, mười hai thì. Xem *lie* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

lie · lay · will lie
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + lying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + lain
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + lying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, trạng thái thường xuyên.
S + lie / lies
Khẳng định:The cat lies on the sofa every afternoon.
Phủ định:He doesn't lie down after lunch.
Nghi vấn:Does she lie in bed late on weekends?

The village lies at the foot of the mountain.

Ngôi làng nằm ở chân núi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + lying
Khẳng định:The dog is lying on the floor right now.
Phủ định:She isn't lying down — she's reading.
Nghi vấn:Are you lying on the beach?

He is lying in the grass and watching the clouds.

Anh ấy đang nằm trên cỏ và ngắm mây.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + lain
Khẳng định:The snow has lain on the ground for days.
Phủ định:She hasn't lain down at all today.
Nghi vấn:Has the letter lain there all week?

The ruins have lain untouched for centuries.

Những tàn tích đã nằm nguyên vẹn trong nhiều thế kỷ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + lying
Khẳng định:He has been lying on the couch all morning.
Phủ định:She hasn't been lying still — she keeps moving.
Nghi vấn:How long have you been lying there?

The documents have been lying on the desk for a week.

Các tài liệu đã nằm trên bàn cả tuần nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + lay
Khẳng định:She lay on the grass and fell asleep.
Phủ định:He didn't lie down after dinner.
Nghi vấn:Did you lie in the sun all afternoon?

The injured bird lay still on the ground.

Con chim bị thương nằm yên trên đất.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + lying
Khẳng định:She was lying on the beach when it started to rain.
Phủ định:He wasn't lying in bed — he was on the floor.
Nghi vấn:Were you lying down when I called?

The cat was lying in the sun when I came home.

Con mèo đang nằm phơi nắng khi tôi về nhà.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + lain
Khẳng định:The treasure had lain there for decades before it was found.
Phủ định:She hadn't lain down before the meeting started.
Nghi vấn:Had the letter lain there all day before you noticed?

The bones had lain buried for a thousand years.

Những bộ xương đã bị chôn vùi suốt một nghìn năm.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + lying
Khẳng định:He had been lying on the sofa for hours before he got up.
Phủ định:She hadn't been lying still — she was restless.
Nghi vấn:Had you been lying there long before help arrived?

The ruins had been lying undiscovered for centuries before the expedition.

Những tàn tích đã chìm vào quên lãng suốt nhiều thế kỷ trước khi đoàn thám hiểm tìm ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + lie
Khẳng định:I will lie down for a bit after lunch.
Phủ định:She won't lie in bed all day.
Nghi vấn:Will the report lie on his desk until Friday?

The new road will lie along the river bank.

Con đường mới sẽ chạy dọc theo bờ sông.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + lying
Khẳng định:This time tomorrow I will be lying on a beach in Thailand.
Phủ định:She won't be lying around — she has work to do.
Nghi vấn:Will you be lying by the pool at noon?

At this time next week, he will be lying on a hammock on vacation.

Vào giờ này tuần sau, anh ấy sẽ đang nằm trên võng trong kỳ nghỉ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + lain
Khẳng định:By morning the snow will have lain for six hours.
Phủ định:The papers won't have lain there without anyone noticing.
Nghi vấn:Will the ruins have lain untouched by the time we arrive?

By evening the dust will have lain undisturbed for a full day.

Đến tối lớp bụi sẽ đã để nguyên không ai đụng đến cả ngày.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + lying
Khẳng định:By noon he will have been lying in the sun for three hours.
Phủ định:She won't have been lying still that long.
Nghi vấn:Will you have been lying there for an hour by the time we return?

By the end of the trip they will have been lying on beaches for two weeks.

Đến cuối chuyến đi họ sẽ đã nằm nghỉ ở các bãi biển được hai tuần.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + lie / lies
Quá khứ đơn
S + lay
Tương lai đơn
S + will + lie
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + lying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + lying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + lying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + lain
Quá khứ hoàn thành
S + had + lain
Tương lai hoàn thành
S + will have + lain
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + lying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + lying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + lying
6

Lỗi thường gặp

I lied down on the bed.I lay down on the bed.

Lie (nằm) có V2 là lay, không phải lied. Lied chỉ dùng cho lie nghĩa 'nói dối'.

The cat has laid on the sofa.The cat has lain on the sofa.

V3 của lie (nằm) là lain, không phải laid. Laid là V3 của lay (đặt).

She is laying on the grass.She is lying on the grass.

Dạng V-ing của lie là lying, không phải laying. Laying là V-ing của lay.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS