GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ leverage

All Tenses of the Verb "leverage"

V1leverageV2leveragedV3leveragedV-ingleveraging

Một động từ, mười hai thì. Xem *leverage* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

leverage · leveraged · will leverage
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + leveraging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + leveraged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + leveraging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + leverage / leverages
Khẳng định:The company leverages its brand reputation to attract investors.
Phủ định:This startup doesn't leverage social media enough.
Nghi vấn:Does your team leverage existing tools before building new ones?

She leverages her network to find new clients.

Cô ấy tận dụng mạng lưới quan hệ của mình để tìm khách hàng mới.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + leveraging
Khẳng định:We are leveraging cloud infrastructure to cut costs this quarter.
Phủ định:They aren't leveraging their data effectively right now.
Nghi vấn:Are you leveraging automation to speed up the process?

The marketing team is leveraging AI tools to analyze customer behavior.

Đội marketing đang tận dụng công cụ AI để phân tích hành vi khách hàng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + leveraged
Khẳng định:The firm has leveraged its partnerships to expand overseas.
Phủ định:We haven't leveraged all the resources available to us.
Nghi vấn:Have they leveraged the new software yet?

He has already leveraged his experience to land a promotion.

Anh ấy đã tận dụng kinh nghiệm của mình để được thăng chức.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + leveraging
Khẳng định:The company has been leveraging customer feedback for months.
Phủ định:We haven't been leveraging our supply chain fully.
Nghi vấn:How long have you been leveraging this platform?

They have been leveraging remote talent since last year.

Họ đã tận dụng nhân tài làm việc từ xa từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + leveraged
Khẳng định:The startup leveraged venture capital to scale quickly.
Phủ định:They didn't leverage their early advantage well.
Nghi vấn:Did the agency leverage influencer marketing last year?

She leveraged her savings to open a small business.

Cô ấy đã dùng tiền tiết kiệm để mở một doanh nghiệp nhỏ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + leveraging
Khẳng định:We were leveraging outdated tools when the crash happened.
Phủ định:They weren't leveraging any external funding at the time.
Nghi vấn:Were you leveraging the discount code during checkout?

The team was leveraging user data when the audit began.

Nhóm đang tận dụng dữ liệu người dùng khi cuộc kiểm toán bắt đầu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + leveraged
Khẳng định:By 2020, the firm had leveraged its assets to diversify.
Phủ định:They hadn't leveraged the market trend before it shifted.
Nghi vấn:Had the company leveraged its patents before the merger?

She had leveraged her contacts before the deal was announced.

Cô ấy đã tận dụng các mối quan hệ trước khi thương vụ được công bố.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + leveraging
Khẳng định:They had been leveraging cheap loans for years before rates rose.
Phủ định:We hadn't been leveraging automation until the new hire arrived.
Nghi vấn:Had you been leveraging outsourcing before the policy changed?

The company had been leveraging its brand for a decade before going public.

Công ty đã tận dụng thương hiệu của mình một thập kỷ trước khi niêm yết.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + leverage
Khẳng định:We will leverage our new partnership to enter Asian markets.
Phủ định:They won't leverage debt to fund the expansion.
Nghi vấn:Will you leverage AI to improve customer service?

The company will leverage its data next quarter.

Công ty sẽ tận dụng dữ liệu của mình vào quý tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + leveraging
Khẳng định:By next month, we will be leveraging the new CRM system.
Phủ định:They won't be leveraging outside consultants next year.
Nghi vấn:Will you be leveraging cloud storage during the migration?

This time next year, we will be leveraging renewable energy sources.

Giờ này năm sau, chúng tôi sẽ đang tận dụng nguồn năng lượng tái tạo.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + leveraged
Khẳng định:By 2027, the firm will have leveraged its full market share.
Phủ định:We won't have leveraged all our resources by the deadline.
Nghi vấn:Will they have leveraged the new technology by then?

By the end of the year, she will have leveraged every opportunity.

Đến cuối năm, cô ấy sẽ đã tận dụng mọi cơ hội.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + leveraging
Khẳng định:By 2030, they will have been leveraging solar power for a decade.
Phủ định:We won't have been leveraging that platform for long by then.
Nghi vấn:Will you have been leveraging this strategy for five years by 2028?

By next spring, the company will have been leveraging its supply chain for three years.

Đến mùa xuân tới, công ty sẽ đã tận dụng chuỗi cung ứng của mình được ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + leverage / leverages
Quá khứ đơn
S + leveraged
Tương lai đơn
S + will + leverage
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + leveraging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + leveraging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + leveraging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + leveraged
Quá khứ hoàn thành
S + had + leveraged
Tương lai hoàn thành
S + will have + leveraged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + leveraging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + leveraging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + leveraging
6

Lỗi thường gặp

The company leverage its resources well.The company leverages its resources well.

Chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn cần thêm -s: leverages.

We are leverage the new tool.We are leveraging the new tool.

Sau am/is/are phải dùng V-ing (leveraging), không dùng nguyên mẫu.

They have leverage the deal last year.They leveraged the deal last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng have + V3.

#leverage#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS