Chia động từ let
All Tenses of the Verb "let"
Một động từ, mười hai thì. Xem *let* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
let · let · will letViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + lettingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + letNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + lettingThì hiện tại
The manager lets the team work from home on Fridays.
Quản lý cho phép nhóm làm việc tại nhà vào thứ Sáu.
I am letting my friend stay at my place tonight.
Tối nay tôi cho bạn ở lại nhà tôi.
I have let the deadline pass without submitting.
Tôi đã để thời hạn trôi qua mà không nộp bài.
They have been letting students choose their own topics all semester.
Họ đã cho phép học sinh tự chọn chủ đề suốt học kỳ.
Thì quá khứ
The guard let us into the building.
Bảo vệ đã cho chúng tôi vào tòa nhà.
They were letting the water run when the pipe burst.
Họ đang để nước chảy thì ống bị vỡ.
By the time we arrived, they had already let the others in.
Khi chúng tôi đến nơi, họ đã cho những người khác vào rồi.
The landlord had been letting the property without a license for years.
Chủ nhà đã cho thuê bất động sản không có giấy phép trong nhiều năm.
Thì tương lai
I will let you use my laptop tomorrow.
Ngày mai tôi sẽ cho bạn mượn máy tính xách tay của tôi.
By that time the school will be letting students register online.
Đến lúc đó trường sẽ đang cho phép học sinh đăng ký trực tuyến.
By morning I will have let the team know about the change.
Đến sáng tôi sẽ đã thông báo cho cả nhóm về sự thay đổi.
By 2027 the company will have been letting staff work flexibly for five years.
Đến năm 2027 công ty sẽ đã cho phép nhân viên làm việc linh hoạt được năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + let / lets | Quá khứ đơn S + let | Tương lai đơn S + will + let |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + letting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + letting | Tương lai tiếp diễn S + will be + letting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + let | Quá khứ hoàn thành S + had + let | Tương lai hoàn thành S + will have + let |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + letting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + letting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + letting |
Lỗi thường gặp
Quá khứ đơn của let là let (không đổi), không phải letted.
Cấu trúc let + O + V-bare (động từ nguyên thể không to). Không dùng to sau let.
Sau let dùng động từ nguyên thể không to (bare infinitive), không dùng to + V.
