GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ legitimize

All Tenses of the Verb "legitimize"

V1legitimizeV2legitimizedV3legitimizedV-inglegitimizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *legitimize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

legitimize · legitimized · will legitimize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + legitimizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + legitimized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + legitimizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, quy luật, điều luôn đúng.
S + legitimize / legitimizes
Khẳng định:A fair election legitimizes the new government.
Phủ định:A weak turnout doesn't legitimize the referendum result.
Nghi vấn:Does this ruling legitimize the company's claims?

International recognition legitimizes the new regime.

Sự công nhận quốc tế hợp thức hóa chính quyền mới.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc xu hướng đang diễn biến.
S + am/is/are + legitimizing
Khẳng định:The new law is legitimizing practices that were once illegal.
Phủ định:The court isn't legitimizing the disputed contract.
Nghi vấn:Is this policy legitimizing unfair business practices?

The government is legitimizing the deal despite public criticism.

Chính phủ đang hợp thức hóa thỏa thuận này bất chấp sự chỉ trích của công chúng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc hậu quả còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + legitimized
Khẳng định:The court ruling has legitimized the merger.
Phủ định:The parliament hasn't legitimized the new currency yet.
Nghi vấn:Has the treaty legitimized the border changes?

Years of use have legitimized the informal agreement.

Nhiều năm sử dụng đã hợp thức hóa thỏa thuận không chính thức này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + legitimizing
Khẳng định:The council has been legitimizing informal settlements for years.
Phủ định:The court hasn't been legitimizing these claims lately.
Nghi vấn:How long has this process been legitimizing the new leadership?

The government has been legitimizing the reforms through repeated votes.

Chính phủ đã hợp thức hóa các cải cách thông qua nhiều lần bỏ phiếu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + legitimized
Khẳng định:The 1990 election legitimized the transitional government.
Phủ định:The court didn't legitimize the disputed will.
Nghi vấn:Did the treaty legitimize the new territorial borders?

The referendum legitimized the constitutional changes last year.

Cuộc trưng cầu dân ý đã hợp thức hóa những thay đổi hiến pháp vào năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + legitimizing
Khẳng định:The council was legitimizing the sale when the objection arrived.
Phủ định:The court wasn't legitimizing the claim at that stage.
Nghi vấn:Was the ruling legitimizing the acquisition before the appeal?

The parliament was legitimizing the treaty when the crisis began.

Quốc hội đang hợp thức hóa hiệp ước thì khủng hoảng xảy ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + legitimized
Khẳng định:The court had already legitimized the contract before the dispute arose.
Phủ định:The election hadn't legitimized the leader before the coup.
Nghi vấn:Had the treaty legitimized the border before the conflict resumed?

Custom had legitimized the arrangement long before it became law.

Tập quán đã hợp thức hóa thỏa thuận này từ lâu trước khi nó trở thành luật.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + legitimizing
Khẳng định:The regime had been legitimizing its rule for years before the uprising.
Phủ định:The court hadn't been legitimizing such claims before the new precedent.
Nghi vấn:Had the government been legitimizing the policy before the scandal broke?

Repeated votes had been legitimizing the reform for a decade before it passed.

Nhiều lần bỏ phiếu đã hợp thức hóa cải cách này suốt một thập kỷ trước khi nó được thông qua.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + legitimize
Khẳng định:A fair vote will legitimize the outcome.
Phủ định:This ruling won't legitimize the takeover.
Nghi vấn:Will the new law legitimize these business practices?

International recognition will legitimize the peace agreement.

Sự công nhận quốc tế sẽ hợp thức hóa thỏa thuận hòa bình.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + legitimizing
Khẳng định:By next month, the court will be legitimizing the settlement.
Phủ định:The council won't be legitimizing the sale without further review.
Nghi vấn:Will the parliament still be legitimizing the treaty by year's end?

By the summit, delegates will be legitimizing the new trade framework.

Đến hội nghị thượng đỉnh, các đại biểu sẽ đang hợp thức hóa khung thương mại mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + legitimized
Khẳng định:By 2028, the court will have legitimized the new zoning rules.
Phủ định:The vote won't have legitimized the agreement by the deadline.
Nghi vấn:Will the treaty have legitimized the border by the summit?

By the next election, the reforms will have legitimized the new voting system.

Đến kỳ bầu cử tiếp theo, các cải cách sẽ đã hợp thức hóa hệ thống bầu cử mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + legitimizing
Khẳng định:By 2030, the council will have been legitimizing informal settlements for a decade.
Phủ định:The court won't have been legitimizing the claim long enough to set a precedent.
Nghi vấn:Will the regime have been legitimizing its power for twenty years by then?

By the anniversary, custom will have been legitimizing the practice for a century.

Đến ngày kỷ niệm, tập quán sẽ đã hợp thức hóa thông lệ này suốt một thế kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + legitimize / legitimizes
Quá khứ đơn
S + legitimized
Tương lai đơn
S + will + legitimize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + legitimizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + legitimizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + legitimizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + legitimized
Quá khứ hoàn thành
S + had + legitimized
Tương lai hoàn thành
S + will have + legitimized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + legitimizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + legitimizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + legitimizing
6

Lỗi thường gặp

The court has legitimize the contract.The court has legitimized the contract.

Sau have/has phải là V3 (legitimized), không dùng V1 (legitimize).

The vote legitimize the government last year.The vote legitimized the government last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn (legitimized).

This ruling will legitimize the deal when it will be signed.This ruling will legitimize the deal when it is signed.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#legitimize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS