Chia động từ leave
All Tenses of the Verb "leave"
Một động từ, mười hai thì. Xem *leave* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
leave · left · will leaveViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + leavingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + leftNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + leavingThì hiện tại
The train leaves at 8am.
Tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng.
I am leaving the office in five minutes.
Năm phút nữa tôi sẽ rời văn phòng.
I have left my umbrella on the bus.
Tôi đã để quên ô trên xe buýt.
Staff have been leaving early every Friday this month.
Nhân viên đã rời sớm mỗi thứ Sáu trong tháng này.
Thì quá khứ
I left the office at 5pm yesterday.
Hôm qua tôi rời văn phòng lúc 5 giờ chiều.
We were leaving the restaurant when it started to rain.
Chúng tôi đang rời nhà hàng thì trời bắt đầu mưa.
The guests had already left when the host arrived.
Khách đã rời đi rồi khi chủ nhà đến.
Employees had been leaving the company for months before management noticed.
Nhân viên đã rời bỏ công ty nhiều tháng trước khi ban quản lý nhận ra.
Thì tương lai
I will leave as soon as I finish this report.
Tôi sẽ rời đi ngay khi hoàn thành bản báo cáo này.
This time tomorrow I will be leaving for the airport.
Đúng lúc này ngày mai tôi sẽ đang trên đường ra sân bay.
By 8am he will have left for work.
Đến 8 giờ sáng anh ấy sẽ đã đi làm rồi.
By next month people will have been leaving the company for over a year.
Đến tháng sau, nhân viên sẽ đã rời công ty liên tục hơn một năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + leave / leaves | Quá khứ đơn S + left | Tương lai đơn S + will + leave |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + leaving | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + leaving | Tương lai tiếp diễn S + will be + leaving |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + left | Quá khứ hoàn thành S + had + left | Tương lai hoàn thành S + will have + left |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + leaving | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + leaving | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + leaving |
Lỗi thường gặp
'Already' trong hiện tại hoàn thành đứng giữa have/has và V3, không đứng sau V3.
Quá khứ đơn của leave là left, không phải leaved — đây là động từ bất quy tắc.
Có mốc thời gian cụ thể (yesterday) → dùng quá khứ đơn (left), không dùng hiện tại hoàn thành.
