Chia động từ learn
All Tenses of the Verb "learn"
Một động từ, mười hai thì. Xem *learn* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
learn · learned · will learnViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + learningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + learnedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + learningThì hiện tại
I learn something new every day.
Tôi học được điều gì đó mới mỗi ngày.
I am learning to play the guitar right now.
Tôi đang học chơi guitar.
I have learned a lot from this experience.
Tôi đã học được nhiều điều từ trải nghiệm này.
I have been learning French since I moved to Paris.
Tôi đã học tiếng Pháp kể từ khi chuyển đến Paris.
Thì quá khứ
He learned the piano as a child.
Anh ấy đã học đàn piano từ hồi nhỏ.
I was learning to cook when my friend called.
Tôi đang học nấu ăn thì bạn tôi gọi điện.
By the time she started work, she had already learned the software.
Khi cô ấy bắt đầu đi làm, cô ấy đã học phần mềm đó rồi.
They had been learning together for months before the competition.
Họ đã cùng nhau học nhiều tháng trước khi tham gia cuộc thi.
Thì tương lai
I will learn the basics before the trip.
Tôi sẽ học những kiến thức cơ bản trước chuyến đi.
In ten years, students will be learning through virtual reality.
Trong mười năm nữa, học sinh sẽ học qua công nghệ thực tế ảo.
By graduation I will have learned everything I need.
Đến ngày tốt nghiệp tôi sẽ đã học được mọi thứ cần thiết.
By 2030 I will have been learning Japanese for eight years.
Đến năm 2030 tôi sẽ đã học tiếng Nhật được tám năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + learn / learns | Quá khứ đơn S + learned | Tương lai đơn S + will + learn |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + learning | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + learning | Tương lai tiếp diễn S + will be + learning |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + learned | Quá khứ hoàn thành S + had + learned | Tương lai hoàn thành S + will have + learned |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + learning | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + learning | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + learning |
Lỗi thường gặp
Diễn đạt khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn + for, không dùng since với số năm.
'Already' với kết quả còn liên quan đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành (has learned).
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
