Chia động từ lead
All Tenses of the Verb "lead"
Một động từ, mười hai thì. Xem *lead* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
lead · led · will leadViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + leadingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + ledNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + leadingThì hiện tại
Our manager leads the weekly meetings.
Quản lý của chúng tôi dẫn dắt các cuộc họp hằng tuần.
I am leading a new project this month.
Tháng này tôi đang dẫn dắt một dự án mới.
He has led the company through several crises.
Anh ấy đã lãnh đạo công ty qua nhiều cuộc khủng hoảng.
They have been leading the market in innovation for a decade.
Họ đã dẫn đầu thị trường về đổi mới trong một thập kỷ.
Thì quá khứ
The general led his troops across the river.
Vị tướng đã dẫn quân vượt sông.
Our team was leading the competition when the storm hit.
Đội chúng tôi đang dẫn đầu cuộc thi thì cơn bão ập đến.
By the time I arrived, he had already led the first session.
Khi tôi đến nơi, anh ấy đã dẫn dắt buổi đầu tiên rồi.
They had been leading the industry before new competitors arrived.
Họ đã dẫn đầu ngành trong nhiều năm trước khi đối thủ mới xuất hiện.
Thì tương lai
I will lead the team while the manager is away.
Tôi sẽ dẫn dắt nhóm khi quản lý vắng mặt.
At 9am tomorrow she will be leading the training workshop.
9 giờ sáng mai cô ấy sẽ đang dẫn dắt buổi đào tạo.
By retirement he will have led the company for thirty years.
Đến khi nghỉ hưu, ông ấy sẽ đã lãnh đạo công ty ba mươi năm.
By next year they will have been leading the market for five years.
Đến năm sau họ sẽ đã dẫn đầu thị trường được năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + lead / leads | Quá khứ đơn S + led | Tương lai đơn S + will + lead |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + leading | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + leading | Tương lai tiếp diễn S + will be + leading |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + led | Quá khứ hoàn thành S + had + led | Tương lai hoàn thành S + will have + led |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + leading | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + leading | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + leading |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (led), không dùng 'leaded' — đây là dạng sai vì lead là động từ bất quy tắc.
Quá khứ đơn của lead là led, không phải leaded.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn led, không dùng hiện tại đơn.
