GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ last

All Tenses of the Verb "last"

Một động từ, mười hai thì. Xem last biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUlast
V2 · QUÁ KHỨlasted
V3 · PHÂN TỪlasted
V-INGlasting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

last · lasted · will last
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + lasting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + lasted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + lasting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + last / lasts
Khẳng định:The meeting usually lasts an hour.
Phủ định:This battery doesn't last very long.
Nghi vấn:Does the movie last two hours?

A good pair of boots lasts for years.

Một đôi bốt tốt có thể bền trong nhiều năm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + lasting
Khẳng định:The rain is lasting longer than expected.
Phủ định:This heatwave isn't lasting as long as last year's.
Nghi vấn:Is the storm lasting all night?

This good weather is lasting much longer than forecast.

Thời tiết đẹp này đang kéo dài lâu hơn dự báo nhiều.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + lasted
Khẳng định:Their friendship has lasted over twenty years.
Phủ định:The truce hasn't lasted very long.
Nghi vấn:Has the drought lasted all summer?

This phone battery has lasted three full days.

Pin điện thoại này đã dùng bền suốt ba ngày liền.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + lasting
Khẳng định:The negotiations have been lasting for weeks.
Phủ định:The signal hasn't been lasting long enough.
Nghi vấn:How long has the strike been lasting?

The festival has been lasting longer each year.

Lễ hội đã kéo dài lâu hơn qua mỗi năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + lasted
Khẳng định:The concert lasted three hours.
Phủ định:The battery didn't last a full day.
Nghi vấn:Did the meeting last long?

The storm lasted all night.

Cơn bão kéo dài suốt cả đêm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + lasting
Khẳng định:The show was lasting longer than we planned.
Phủ định:The peace wasn't lasting when tensions rose again.
Nghi vấn:Was the effect lasting when you checked?

The silence was lasting too long for comfort.

Sự im lặng kéo dài quá lâu khiến ai cũng khó chịu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + lasted
Khẳng định:The marriage had lasted ten years before they divorced.
Phủ định:The medicine hadn't lasted long enough.
Nghi vấn:Had the ceasefire lasted before fighting resumed?

The war had lasted four years by the time it ended.

Cuộc chiến đã kéo dài bốn năm trước khi kết thúc.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + lasting
Khẳng định:The drought had been lasting for months before the rains came.
Phủ định:The calm hadn't been lasting long before the storm hit.
Nghi vấn:Had the argument been lasting all evening?

The heatwave had been lasting for weeks before it finally broke.

Đợt nắng nóng đã kéo dài nhiều tuần trước khi cuối cùng dịu lại.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + last
Khẳng định:This paint job will last for years.
Phủ định:The supplies won't last through winter.
Nghi vấn:Will the good weather last?

I think our savings will last until summer.

Tôi nghĩ tiền tiết kiệm của chúng ta sẽ đủ dùng đến mùa hè.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + lasting
Khẳng định:By then the discount will be lasting only one more day.
Phủ định:The offer won't be lasting past Friday.
Nghi vấn:Will the sale be lasting through the weekend?

This promotion will be lasting until the end of the month.

Đợt khuyến mãi này sẽ kéo dài đến cuối tháng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + lasted
Khẳng định:By next year the contract will have lasted a decade.
Phủ định:The batteries won't have lasted a week by Monday.
Nghi vấn:Will the treaty have lasted five years by then?

By December, the exhibition will have lasted six months.

Đến tháng Mười Hai, cuộc triển lãm sẽ đã kéo dài sáu tháng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + lasting
Khẳng định:By June the project will have been lasting for two years.
Phủ định:The truce won't have been lasting long by then.
Nghi vấn:Will the partnership have been lasting five years by 2028?

By 2030 the alliance will have been lasting for fifty years.

Đến năm 2030, liên minh này sẽ đã tồn tại được năm mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + last / lasts
Quá khứ đơn
S + lasted
Tương lai đơn
S + will + last
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + lasting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + lasting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + lasting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + lasted
Quá khứ hoàn thành
S + had + lasted
Tương lai hoàn thành
S + will have + lasted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + lasting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + lasting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + lasting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia last qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The meeting lasted for a long time.The meeting lasted a long time.

Với 'last' chỉ khoảng thời gian, thường không cần 'for' trước cụm chỉ thời lượng.

The battery is lasted three days.The battery has lasted three days.

'Last' là nội động từ chủ động, không dùng ở thể bị động.

How long does last the film?How long does the film last?

Trong câu hỏi với trợ động từ 'does', động từ chính giữ nguyên dạng và đứng sau chủ ngữ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#last#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS