Chia động từ lament
All Tenses of the Verb "lament"
Một động từ, mười hai thì. Xem *lament* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
lament · lamented · will lamentViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + lamentingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + lamentedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + lamentingThì hiện tại
Critics lament the lack of originality in modern cinema.
Các nhà phê bình than thở về sự thiếu sáng tạo trong điện ảnh hiện đại.
He is lamenting the loss of his favourite bookshop.
Anh ấy đang than thở về sự mất mát của hiệu sách yêu thích.
Teachers have lamented the reduction in arts education for years.
Các giáo viên đã than thở về việc cắt giảm giáo dục nghệ thuật trong nhiều năm.
Parents have been lamenting the heavy homework load since the new term began.
Phụ huynh đã than thở về lượng bài tập nặng nề kể từ khi học kỳ mới bắt đầu.
Thì quá khứ
The villagers lamented the loss of their cultural heritage.
Dân làng than thở về sự mất mát di sản văn hóa của họ.
He was lamenting the poor harvest when the rain finally came.
Anh ấy đang than thở về vụ mùa kém thì mưa cuối cùng cũng đến.
Critics had lamented the novel's ending long before the author released a revised edition.
Các nhà phê bình đã than phiền về kết thúc cuốn tiểu thuyết từ lâu trước khi tác giả ra bản sửa đổi.
The townspeople had been lamenting the factory closure for months before the government intervened.
Người dân thị trấn đã than thở về việc nhà máy đóng cửa nhiều tháng trước khi chính phủ can thiệp.
Thì tương lai
People will lament the disappearance of these ancient traditions.
Mọi người sẽ than tiếc sự biến mất của những truyền thống cổ xưa này.
Scholars will be lamenting the gaps in this archive for decades.
Các học giả sẽ than thở về những khoảng trống trong kho lưu trữ này trong nhiều thập kỷ.
By 2050, environmentalists will have lamented the loss of countless species.
Đến năm 2050, các nhà môi trường học sẽ đã than thở về sự tuyệt chủng của vô số loài.
By the time the law changes, citizens will have been lamenting the injustice for decades.
Đến khi luật thay đổi, người dân sẽ đã than thở về sự bất công trong nhiều thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + lament / laments | Quá khứ đơn S + lamented | Tương lai đơn S + will + lament |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + lamenting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + lamenting | Tương lai tiếp diễn S + will be + lamenting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + lamented | Quá khứ hoàn thành S + had + lamented | Tương lai hoàn thành S + will have + lamented |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + lamenting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + lamenting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + lamenting |
Lỗi thường gặp
Với 'since' chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
'Lament' là ngoại động từ, dùng trực tiếp với tân ngữ — không thêm giới từ 'about'.
Mệnh đề thời gian (when, after, once…) dùng hiện tại đơn thay vì will.
