GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ lament

All Tenses of the Verb "lament"

V1lamentV2lamentedV3lamentedV-inglamenting

Một động từ, mười hai thì. Xem *lament* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

lament · lamented · will lament
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + lamenting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + lamented
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + lamenting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, cảm xúc chung chung.
S + lament / laments
Khẳng định:She laments the loss of traditional values.
Phủ định:He doesn't lament his past decisions.
Nghi vấn:Do people lament the decline of handwriting?

Critics lament the lack of originality in modern cinema.

Các nhà phê bình than thở về sự thiếu sáng tạo trong điện ảnh hiện đại.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + lamenting
Khẳng định:The community is lamenting the closure of the old library.
Phủ định:She isn't lamenting the outcome anymore.
Nghi vấn:Are they lamenting the policy change right now?

He is lamenting the loss of his favourite bookshop.

Anh ấy đang than thở về sự mất mát của hiệu sách yêu thích.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + lamented
Khẳng định:Experts have lamented the fall in literacy rates.
Phủ định:She hasn't lamented her choice to leave.
Nghi vấn:Have they lamented the lack of funding publicly?

Teachers have lamented the reduction in arts education for years.

Các giáo viên đã than thở về việc cắt giảm giáo dục nghệ thuật trong nhiều năm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + lamenting
Khẳng định:The residents have been lamenting the state of the roads for months.
Phủ định:He hasn't been lamenting the breakup as much lately.
Nghi vấn:How long have historians been lamenting the loss of those archives?

Parents have been lamenting the heavy homework load since the new term began.

Phụ huynh đã than thở về lượng bài tập nặng nề kể từ khi học kỳ mới bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + lamented
Khẳng định:The poet lamented the destruction of the ancient forest.
Phủ định:She didn't lament the end of that relationship.
Nghi vấn:Did he lament his decision to leave?

The villagers lamented the loss of their cultural heritage.

Dân làng than thở về sự mất mát di sản văn hóa của họ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + lamenting
Khẳng định:The crowd was lamenting the defeat when the final whistle blew.
Phủ định:She wasn't lamenting the outcome — she was already planning ahead.
Nghi vấn:Were they lamenting the verdict when you arrived?

He was lamenting the poor harvest when the rain finally came.

Anh ấy đang than thở về vụ mùa kém thì mưa cuối cùng cũng đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + lamented
Khẳng định:She had lamented the loss for years before finding peace.
Phủ định:He hadn't lamented his resignation until the new job fell through.
Nghi vấn:Had the community lamented the park's closure before the council reconsidered?

Critics had lamented the novel's ending long before the author released a revised edition.

Các nhà phê bình đã than phiền về kết thúc cuốn tiểu thuyết từ lâu trước khi tác giả ra bản sửa đổi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + lamenting
Khẳng định:She had been lamenting the decline for years before anyone listened.
Phủ định:He hadn't been lamenting the changes until they affected his job.
Nghi vấn:Had the scholars been lamenting the loss of the manuscripts before they were rediscovered?

The townspeople had been lamenting the factory closure for months before the government intervened.

Người dân thị trấn đã than thở về việc nhà máy đóng cửa nhiều tháng trước khi chính phủ can thiệp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + lament
Khẳng định:Historians will lament the loss of these records.
Phủ định:She won't lament leaving that toxic workplace.
Nghi vấn:Will future generations lament today's environmental damage?

People will lament the disappearance of these ancient traditions.

Mọi người sẽ than tiếc sự biến mất của những truyền thống cổ xưa này.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + lamenting
Khẳng định:By next century, people will be lamenting the extinction of many species.
Phủ định:She won't be lamenting the outcome — she'll be celebrating.
Nghi vấn:Will critics be lamenting the state of journalism for years to come?

Scholars will be lamenting the gaps in this archive for decades.

Các học giả sẽ than thở về những khoảng trống trong kho lưu trữ này trong nhiều thập kỷ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + lamented
Khẳng định:By the time the building is torn down, residents will have lamented its loss for years.
Phủ định:She won't have lamented the decision by the time she sees the results.
Nghi vấn:Will critics have lamented the decline long enough for change to happen?

By 2050, environmentalists will have lamented the loss of countless species.

Đến năm 2050, các nhà môi trường học sẽ đã than thở về sự tuyệt chủng của vô số loài.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + lamenting
Khẳng định:By 2030, the community will have been lamenting the river's pollution for thirty years.
Phủ định:They won't have been lamenting the closure long before finding a better solution.
Nghi vấn:Will scholars have been lamenting this gap in the historical record for a century by then?

By the time the law changes, citizens will have been lamenting the injustice for decades.

Đến khi luật thay đổi, người dân sẽ đã than thở về sự bất công trong nhiều thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + lament / laments
Quá khứ đơn
S + lamented
Tương lai đơn
S + will + lament
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + lamenting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + lamenting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + lamenting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + lamented
Quá khứ hoàn thành
S + had + lamented
Tương lai hoàn thành
S + will have + lamented
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + lamenting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + lamenting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + lamenting
6

Lỗi thường gặp

She is lamenting her grandfather's death since last week.She has been lamenting her grandfather's death since last week.

Với 'since' chỉ hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

People lament about the rising costs.People lament the rising costs.

'Lament' là ngoại động từ, dùng trực tiếp với tân ngữ — không thêm giới từ 'about'.

He will lament this when he will grow older.He will lament this when he grows older.

Mệnh đề thời gian (when, after, once…) dùng hiện tại đơn thay vì will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS