GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ knock

All Tenses of the Verb "knock"

V1knockV2knockedV3knockedV-ingknocking

Một động từ, mười hai thì. Xem *knock* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

knock · knocked · will knock
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + knocking
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + knocked
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + knocking
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + knock / knocks
Khẳng định:He always knocks before entering.
Phủ định:She doesn't knock — she just walks in.
Nghi vấn:Do you knock when you arrive?

Please knock before you open the door.

Hãy gõ cửa trước khi bạn mở cửa vào.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + knocking
Khẳng định:Someone is knocking at the door right now.
Phủ định:He isn't knocking anymore — he must have left.
Nghi vấn:Is someone knocking?

They are knocking loudly and nobody is answering.

Họ đang gõ cửa rất to nhưng không ai trả lời.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + knocked
Khẳng định:She has knocked three times already.
Phủ định:Nobody has knocked yet.
Nghi vấn:Has anyone knocked while I was out?

I have knocked twice but there is no answer.

Tôi đã gõ cửa hai lần nhưng không có ai trả lời.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + knocking
Khẳng định:He has been knocking for five minutes.
Phủ định:Nobody has been knocking — it must be the wind.
Nghi vấn:How long have you been knocking?

She has been knocking on his door all morning with no reply.

Cô ấy đã gõ cửa phòng anh ấy cả buổi sáng mà không có phản hồi.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + knocked
Khẳng định:She knocked on the door and waited.
Phủ định:He didn't knock before coming in.
Nghi vấn:Did you knock before entering?

Someone knocked on my window late last night.

Có ai đó đã gõ vào cửa sổ của tôi tối khuya hôm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + knocking
Khẳng định:Someone was knocking at the gate when I woke up.
Phủ định:Nobody was knocking when I checked.
Nghi vấn:Were you knocking just now?

They were knocking on every door in the neighbourhood.

Họ đang gõ cửa từng nhà trong khu phố.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + knocked
Khẳng định:She had knocked twice before anyone answered.
Phủ định:He hadn't knocked at all — he just barged in.
Nghi vấn:Had you knocked before you opened the door?

By the time I reached the door she had already knocked and left.

Khi tôi ra đến cửa thì cô ấy đã gõ xong và đi rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + knocking
Khẳng định:She had been knocking for ten minutes when I finally opened the door.
Phủ định:He hadn't been knocking long before someone let him in.
Nghi vấn:Had they been knocking the whole time we were inside?

He had been knocking on the locked door for ages before giving up.

Anh ấy đã gõ cửa khóa mãi trước khi bỏ cuộc.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + knock
Khẳng định:I will knock three times so you know it's me.
Phủ định:She won't knock — she has a key.
Nghi vấn:Will you knock before entering?

He will knock on the door at exactly eight o'clock.

Anh ấy sẽ gõ cửa đúng 8 giờ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + knocking
Khẳng định:At midnight someone will be knocking on the door.
Phủ định:He won't be knocking for long — I'll answer quickly.
Nghi vấn:Will you be knocking when I arrive?

The delivery man will be knocking on doors all afternoon.

Người giao hàng sẽ đang gõ cửa từng nhà cả buổi chiều.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + knocked
Khẳng định:By the time you wake up, he will have knocked and gone.
Phủ định:She won't have knocked before you get there.
Nghi vấn:Will he have knocked by the time I arrive?

By 9am the postman will have knocked and left a parcel.

Đến 9 giờ sáng người đưa thư sẽ đã gõ cửa và để lại bưu kiện.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + knocking
Khẳng định:By noon she will have been knocking for an hour with no answer.
Phủ định:He won't have been knocking for long when you open up.
Nghi vấn:Will they have been knocking long by the time we get back?

By 10am the sales team will have been knocking on doors for two hours.

Đến 10 giờ sáng đội bán hàng sẽ đã gõ cửa liên tục được hai tiếng đồng hồ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + knock / knocks
Quá khứ đơn
S + knocked
Tương lai đơn
S + will + knock
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + knocking
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + knocking
Tương lai tiếp diễn
S + will be + knocking
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + knocked
Quá khứ hoàn thành
S + had + knocked
Tương lai hoàn thành
S + will have + knocked
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + knocking
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + knocking
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + knocking
6

Lỗi thường gặp

Please knock the door.Please knock on the door.

Động từ 'knock' luôn đi với giới từ 'on' trước tân ngữ: knock on the door.

She knock before she entered.She knocked before she entered.

Sự kiện trong quá khứ cần chia V2: knock → knocked.

I am knock on the door now.I am knocking on the door now.

Thì tiếp diễn cần V-ing: knocking, không dùng động từ nguyên thể sau 'am/is/are'.

#knock#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS