Chia động từ justify
All Tenses of the Verb "justify"
Một động từ, mười hai thì. Xem *justify* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
justify · justified · will justifyViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + justifyingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + justifiedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + justifyingThì hiện tại
The results justify the effort.
Kết quả biện minh cho công sức bỏ ra.
They are justifying the new policy to the team.
Họ đang giải thích chính sách mới cho nhóm.
He has justified his position with strong evidence.
Anh ấy đã biện minh cho quan điểm của mình bằng bằng chứng mạnh mẽ.
The team has been justifying the budget cuts since last month.
Nhóm đã liên tục giải trình về việc cắt giảm ngân sách từ tháng trước.
Thì quá khứ
The company justified the price increase last year.
Công ty đã biện minh cho việc tăng giá năm ngoái.
They were justifying the delay when the client called.
Họ đang giải thích lý do trễ hạn thì khách hàng gọi đến.
The manager had justified the budget before the meeting started.
Người quản lý đã biện minh cho ngân sách trước khi cuộc họp bắt đầu.
He had been justifying the investment for a year before the board approved it.
Anh ấy đã liên tục biện minh cho khoản đầu tư suốt một năm trước khi hội đồng chấp thuận.
Thì tương lai
The outcome will justify the risks taken.
Kết quả sẽ biện minh cho những rủi ro đã chấp nhận.
At the conference, they will be justifying their research findings.
Tại hội nghị, họ sẽ đang biện minh cho kết quả nghiên cứu của mình.
By next quarter the results will have justified the investment.
Đến quý tới, kết quả sẽ đã biện minh cho khoản đầu tư.
By the time the project ends, he will have been justifying the expenses for two years.
Đến khi dự án kết thúc, anh ấy sẽ đã liên tục giải trình chi phí trong hai năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + justify / justifies | Quá khứ đơn S + justified | Tương lai đơn S + will + justify |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + justifying | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + justifying | Tương lai tiếp diễn S + will be + justifying |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + justified | Quá khứ hoàn thành S + had + justified | Tương lai hoàn thành S + will have + justified |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + justifying | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + justifying | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + justifying |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Động từ tận cùng bằng -y sau phụ âm → đổi y thành i rồi thêm -ed: justified.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
