GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ judge

All Tenses of the Verb "judge"

Một động từ, mười hai thì. Xem judge biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUjudge
V2 · QUÁ KHỨjudged
V3 · PHÂN TỪjudged
V-INGjudging
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

judge · judged · will judge
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + judging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + judged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + judging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung, thói quen đưa ra nhận xét hoặc phán xét.
S + judge / judges
Khẳng định:She judges every situation carefully.
Phủ định:He doesn't judge people by appearance.
Nghi vấn:Do you judge this contest every year?

The panel judges the finalists on creativity.

Ban giám khảo đánh giá các thí sinh chung kết dựa trên sự sáng tạo.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + judging
Khẳng định:She is judging the essay competition now.
Phủ định:They aren't judging the entries yet.
Nghi vấn:Is he judging the singing contest tonight?

The judges are judging the final round right now.

Các giám khảo đang chấm vòng chung kết ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + judged
Khẳng định:She has judged many competitions before.
Phủ định:They haven't judged the results yet.
Nghi vấn:Have you ever judged a cooking show?

He has already judged the top three entries.

Anh ấy đã chấm xong ba bài dự thi hàng đầu rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + judging
Khẳng định:She has been judging this event for ten years.
Phủ định:I haven't been judging fairly lately.
Nghi vấn:How long have you been judging this festival?

They have been judging the applicants all morning.

Họ đã chấm hồ sơ ứng viên suốt cả buổi sáng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + judged
Khẳng định:The court judged him guilty last year.
Phủ định:She didn't judge the contest fairly.
Nghi vấn:Did you judge the debate yesterday?

The teacher judged the essays over the weekend.

Giáo viên đã chấm các bài luận vào cuối tuần.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + judging
Khẳng định:I was judging the entries when the power went out.
Phủ định:They weren't judging carefully.
Nghi vấn:Were you judging the finalists at noon?

She was judging the paintings when I arrived.

Cô ấy đang chấm các bức tranh khi tôi đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + judged
Khẳng định:He had judged the case before new evidence appeared.
Phủ định:She hadn't judged the entries when the deadline passed.
Nghi vấn:Had they judged the winners by then?

The panel had judged all entries before noon.

Ban giám khảo đã chấm xong tất cả bài dự thi trước buổi trưa.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + judging
Khẳng định:She had been judging the show for hours before she took a break.
Phủ định:We hadn't been judging long when the storm hit.
Nghi vấn:Had you been judging the contest all day?

They had been judging the applicants for a week before deciding.

Họ đã chấm hồ sơ ứng viên suốt một tuần trước khi ra quyết định.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + judge
Khẳng định:I will judge the contest fairly.
Phủ định:She won't judge without evidence.
Nghi vấn:Will you judge the final round?

The committee will judge the proposals next week.

Ủy ban sẽ đánh giá các đề xuất vào tuần tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + judging
Khẳng định:This time tomorrow I will be judging the finals.
Phủ định:He won't be judging the entries next week.
Nghi vấn:Will you be judging at 3pm?

At noon she will be judging the art show.

Vào buổi trưa cô ấy sẽ đang chấm triển lãm nghệ thuật.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + judged
Khẳng định:By Friday they will have judged all entries.
Phủ định:She won't have judged the case by then.
Nghi vấn:Will you have judged the results before June?

By next week he will have judged fifty applications.

Đến tuần sau anh ấy sẽ đã chấm xong năm mươi hồ sơ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + judging
Khẳng định:By May she will have been judging this contest for a decade.
Phủ định:We won't have been judging long by then.
Nghi vấn:Will you have been judging this event for ten years by 2030?

By 2030 they will have been judging that competition for 20 years.

Đến 2030 họ sẽ đã chấm cuộc thi đó suốt 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + judge / judges
Quá khứ đơn
S + judged
Tương lai đơn
S + will + judge
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + judging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + judging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + judging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + judged
Quá khứ hoàn thành
S + had + judged
Tương lai hoàn thành
S + will have + judged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + judging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + judging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + judging
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia judge qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

I have judge the case already.I have judged the case already.

Sau have/has phải là V3 (judged), không dùng nguyên mẫu.

She judged the contest last year yet.She has judged the contest already.

Không dùng 'yet' với quá khứ đơn có mốc thời gian cụ thể; dùng hiện tại hoàn thành với 'already'.

I will judge when I will finish.I will judge when I finish.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#judge#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS