Chia động từ jog
All Tenses of the Verb "jog"
Một động từ, mười hai thì. Xem *jog* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
jog · jogged · will jogViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + joggingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + joggedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + joggingThì hiện tại
I jog in the park every day.
Tôi chạy bộ trong công viên mỗi ngày.
We are jogging in the park this morning.
Chúng tôi đang chạy bộ trong công viên sáng nay.
He has jogged every day this week.
Anh ấy đã chạy bộ mỗi ngày trong tuần này.
They have been jogging together since 2020.
Họ đã cùng chạy bộ từ năm 2020.
Thì quá khứ
I jogged to the office this morning.
Sáng nay tôi đã chạy bộ đến văn phòng.
She was jogging along the beach when she twisted her ankle.
Cô ấy đang chạy bộ dọc bãi biển thì bị trẹo mắt cá chân.
They had jogged three laps before the coach arrived.
Họ đã chạy ba vòng trước khi huấn luyện viên đến.
He had been jogging every day before his knee injury.
Anh ấy đã chạy bộ mỗi ngày trước khi bị chấn thương đầu gối.
Thì tương lai
We will jog in the park tomorrow.
Ngày mai chúng tôi sẽ chạy bộ trong công viên.
At 6am tomorrow I will be jogging in the park.
6 giờ sáng mai tôi sẽ đang chạy bộ trong công viên.
By the end of the month he will have jogged over 100 kilometres.
Đến cuối tháng anh ấy sẽ đã chạy bộ hơn 100 km.
By 2027 they will have been jogging together for five years.
Đến 2027 họ sẽ đã cùng chạy bộ được năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + jog / jogs | Quá khứ đơn S + jogged | Tương lai đơn S + will + jog |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + jogging | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + jogging | Tương lai tiếp diễn S + will be + jogging |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + jogged | Quá khứ hoàn thành S + had + jogged | Tương lai hoàn thành S + will have + jogged |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + jogging | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + jogging | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + jogging |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Hành động đang diễn ra ngay lúc nói → dùng hiện tại tiếp diễn (be + V-ing).
Dùng 'since' để chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → cần thì hoàn thành tiếp diễn.
