GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ jog

All Tenses of the Verb "jog"

V1jogV2joggedV3joggedV-ingjogging

Một động từ, mười hai thì. Xem *jog* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

jog · jogged · will jog
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + jogging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + jogged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + jogging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + jog / jogs
Khẳng định:She jogs every morning.
Phủ định:She doesn't jog on weekends.
Nghi vấn:Do you jog regularly?

I jog in the park every day.

Tôi chạy bộ trong công viên mỗi ngày.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + jogging
Khẳng định:He is jogging along the river now.
Phủ định:She isn't jogging today.
Nghi vấn:Are you jogging right now?

We are jogging in the park this morning.

Chúng tôi đang chạy bộ trong công viên sáng nay.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + jogged
Khẳng định:She has jogged five kilometres today.
Phủ định:I haven't jogged since last month.
Nghi vấn:Have you ever jogged a marathon?

He has jogged every day this week.

Anh ấy đã chạy bộ mỗi ngày trong tuần này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + jogging
Khẳng định:She has been jogging for an hour.
Phủ định:I haven't been jogging lately.
Nghi vấn:How long have you been jogging?

They have been jogging together since 2020.

Họ đã cùng chạy bộ từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + jogged
Khẳng định:We jogged five kilometres this morning.
Phủ định:She didn't jog yesterday.
Nghi vấn:Did you jog this morning?

I jogged to the office this morning.

Sáng nay tôi đã chạy bộ đến văn phòng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + jogging
Khẳng định:I was jogging when it started to rain.
Phủ định:They weren't jogging fast.
Nghi vấn:Were you jogging when I called?

She was jogging along the beach when she twisted her ankle.

Cô ấy đang chạy bộ dọc bãi biển thì bị trẹo mắt cá chân.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + jogged
Khẳng định:He had jogged ten kilometres before breakfast.
Phủ định:She hadn't jogged that far before.
Nghi vấn:Had you jogged before the race?

They had jogged three laps before the coach arrived.

Họ đã chạy ba vòng trước khi huấn luyện viên đến.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + jogging
Khẳng định:She had been jogging for an hour when it rained.
Phủ định:We hadn't been jogging long when we stopped.
Nghi vấn:Had you been jogging before the injury?

He had been jogging every day before his knee injury.

Anh ấy đã chạy bộ mỗi ngày trước khi bị chấn thương đầu gối.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + jog
Khẳng định:I will jog with you tomorrow.
Phủ định:She won't jog in this rain.
Nghi vấn:Will you jog tomorrow morning?

We will jog in the park tomorrow.

Ngày mai chúng tôi sẽ chạy bộ trong công viên.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + jogging
Khẳng định:This time tomorrow I will be jogging along the river.
Phủ định:He won't be jogging at midnight.
Nghi vấn:Will you be jogging when I arrive?

At 6am tomorrow I will be jogging in the park.

6 giờ sáng mai tôi sẽ đang chạy bộ trong công viên.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + jogged
Khẳng định:By noon she will have jogged ten kilometres.
Phủ định:I won't have jogged enough by then.
Nghi vấn:Will you have jogged before work?

By the end of the month he will have jogged over 100 kilometres.

Đến cuối tháng anh ấy sẽ đã chạy bộ hơn 100 km.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + jogging
Khẳng định:By June she will have been jogging for a year.
Phủ định:We won't have been jogging long by then.
Nghi vấn:Will you have been jogging for an hour by the time I arrive?

By 2027 they will have been jogging together for five years.

Đến 2027 họ sẽ đã cùng chạy bộ được năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + jog / jogs
Quá khứ đơn
S + jogged
Tương lai đơn
S + will + jog
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + jogging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + jogging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + jogging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + jogged
Quá khứ hoàn thành
S + had + jogged
Tương lai hoàn thành
S + will have + jogged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + jogging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + jogging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + jogging
6

Lỗi thường gặp

I have jogged yesterday.I jogged yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

She jogs right now.She is jogging right now.

Hành động đang diễn ra ngay lúc nói → dùng hiện tại tiếp diễn (be + V-ing).

I jogged since morning.I have been jogging since morning.

Dùng 'since' để chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại → cần thì hoàn thành tiếp diễn.

#jog#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS