GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ jab

All Tenses of the Verb "jab"

Một động từ, mười hai thì. Xem jab biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUjab
V2 · QUÁ KHỨjabbed
V3 · PHÂN TỪjabbed
V-INGjabbing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

jab · jabbed · will jab
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + jabbing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + jabbed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + jabbing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại thường xuyên.
S + jab / jabs
Khẳng định:The boxer jabs quickly with his left hand.
Phủ định:She doesn't jab him with her elbow on purpose.
Nghi vấn:Do you jab the needle in fast to reduce pain?

He jabs his finger at the map to show the route.

Anh ấy chỉ tay vào bản đồ để cho thấy tuyến đường.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + jabbing
Khẳng định:She is jabbing her pen at the whiteboard.
Phủ định:He isn't jabbing anyone in the crowded bus.
Nghi vấn:Are you jabbing your finger at me?

The trainer is jabbing the pads to test his reflexes.

Huấn luyện viên đang tung cú đấm vào miếng đệm để thử phản xạ của anh ấy.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + jabbed
Khẳng định:He has jabbed his opponent twice already.
Phủ định:She hasn't jabbed the syringe in yet.
Nghi vấn:Have you jabbed him with the pin by accident?

The nurse has jabbed the vaccine into his arm.

Y tá đã tiêm vắc-xin vào cánh tay anh ấy.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + jabbing
Khẳng định:He has been jabbing at the keyboard for hours.
Phủ định:She hasn't been jabbing her opponent much this round.
Nghi vấn:How long have you been jabbing that sore spot?

The boxer has been jabbing steadily since the first round.

Võ sĩ đã tung những cú đấm móc liên tục kể từ hiệp đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + jabbed
Khẳng định:He jabbed the button repeatedly to call the lift.
Phủ định:She didn't jab him back.
Nghi vấn:Did you jab your finger on the cactus?

The doctor jabbed the needle into his arm quickly.

Bác sĩ đã tiêm kim nhanh vào cánh tay anh ấy.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + jabbing
Khẳng định:They were jabbing at each other during the argument.
Phủ định:She wasn't jabbing him deliberately.
Nghi vấn:Were you jabbing the remote when it stopped working?

He was jabbing his opponent when the bell rang.

Anh ấy đang tung những cú đấm móc thì tiếng chuông vang lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + jabbed
Khẳng định:She had jabbed him twice before he blocked the third punch.
Phủ định:He hadn't jabbed the syringe in before the patient flinched.
Nghi vấn:Had you jabbed the code in before the alarm went off?

The champion had jabbed his rival relentlessly before the knockout.

Nhà vô địch đã tung liên tiếp những cú đấm móc trước khi hạ knock-out đối thủ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + jabbing
Khẳng định:He had been jabbing at the lock for ten minutes before it opened.
Phủ định:She hadn't been jabbing the keys hard until she got frustrated.
Nghi vấn:Had they been jabbing at the wound before the doctor arrived?

The reporter had been jabbing questions at the minister for an hour before he answered.

Phóng viên đã liên tục chất vấn bộ trưởng suốt một giờ trước khi ông trả lời.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + jab
Khẳng định:I will jab the button again if the door doesn't close.
Phủ định:She won't jab him without warning.
Nghi vấn:Will you jab the needle in gently?

The nurse will jab the vaccine into your shoulder.

Y tá sẽ tiêm vắc-xin vào vai bạn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + jabbing
Khẳng định:By round two he will be jabbing constantly to tire his rival.
Phủ định:She won't be jabbing the keyboard during the meeting.
Nghi vấn:Will they be jabbing at each other again on stage?

This time next hour, the boxer will be jabbing his way through round three.

Giờ này giờ tới, võ sĩ sẽ đang tung những cú đấm móc suốt hiệp ba.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + jabbed
Khẳng định:By the final round he will have jabbed his opponent dozens of times.
Phủ định:She won't have jabbed every patient by noon.
Nghi vấn:Will you have jabbed all the volunteers by five?

By the end of the clinic, the nurse will have jabbed a hundred patients.

Đến cuối buổi khám, y tá sẽ đã tiêm cho một trăm bệnh nhân.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + jabbing
Khẳng định:By round five he will have been jabbing nonstop for ten minutes.
Phủ định:They won't have been jabbing questions for long by the break.
Nghi vấn:Will you have been jabbing at the code for an hour by the deadline?

By midnight the reporters will have been jabbing questions at him for hours.

Đến nửa đêm, các phóng viên sẽ đã liên tục chất vấn anh ta trong nhiều giờ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + jab / jabs
Quá khứ đơn
S + jabbed
Tương lai đơn
S + will + jab
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + jabbing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + jabbing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + jabbing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + jabbed
Quá khứ hoàn thành
S + had + jabbed
Tương lai hoàn thành
S + will have + jabbed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + jabbing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + jabbing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + jabbing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia jab qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

She has jabbed him last night.She jabbed him last night.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He jab the button twice.He jabs the button twice.

Chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (he) → động từ thêm -s ở hiện tại đơn.

I will jab him when he will move.I will jab him when he moves.

Mệnh đề thời gian (when, after, before...) dùng hiện tại đơn thay cho will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#jab#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS