GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ invert

All Tenses of the Verb "invert"

V1invertV2invertedV3invertedV-inginverting

Một động từ, mười hai thì. Xem *invert* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

invert · inverted · will invert
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + inverting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + inverted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + inverting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + invert / inverts
Khẳng định:The lens inverts the image on the retina.
Phủ định:This chart doesn't invert the axes.
Nghi vấn:Does the algorithm invert the matrix?

The prism inverts the light as it passes through.

Lăng kính đảo ngược ánh sáng khi nó đi qua.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + inverting
Khẳng định:The software is inverting the colors right now.
Phủ định:The camera isn't inverting the footage at the moment.
Nghi vấn:Is the market inverting the yield curve again?

The technician is inverting the image for better contrast.

Kỹ thuật viên đang đảo ngược hình ảnh để có độ tương phản tốt hơn.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + inverted
Khẳng định:The yield curve has inverted for the first time this decade.
Phủ định:They haven't inverted the priority order yet.
Nghi vấn:Has the designer inverted the logo colors?

She has inverted the entire sentence structure.

Cô ấy đã đảo ngược toàn bộ cấu trúc câu.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + inverting
Khẳng định:The engineers have been inverting the signal for testing purposes.
Phủ định:The system hasn't been inverting the values correctly.
Nghi vấn:Have you been inverting the layout for the new design?

The team has been inverting the process for weeks to improve efficiency.

Nhóm đã đảo ngược quy trình suốt nhiều tuần để cải thiện hiệu quả.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + inverted
Khẳng định:The photographer inverted the negative to check the exposure.
Phủ định:He didn't invert the table as instructed.
Nghi vấn:Did she invert the fraction correctly?

The market inverted last quarter for the first time in years.

Thị trường đã đảo ngược vào quý trước lần đầu tiên sau nhiều năm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + inverting
Khẳng định:She was inverting the image when the software crashed.
Phủ định:They weren't inverting the data at that stage.
Nghi vấn:Was he inverting the chart during the presentation?

The technician was inverting the polarity when the alarm sounded.

Kỹ thuật viên đang đảo ngược cực tính thì chuông báo động vang lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + inverted
Khẳng định:The curve had inverted before the recession officially began.
Phủ định:She hadn't inverted the order before submitting it.
Nghi vấn:Had the market inverted before the crisis hit?

The design team had inverted the layout before the client review.

Nhóm thiết kế đã đảo ngược bố cục trước buổi xét duyệt của khách hàng.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + inverting
Khẳng định:The system had been inverting the signal for hours before the fault was found.
Phủ định:They hadn't been inverting the numbers before the audit.
Nghi vấn:Had the algorithm been inverting the results before the fix?

The engineers had been inverting the process for months before it finally worked.

Các kỹ sư đã đảo ngược quy trình suốt nhiều tháng trước khi nó cuối cùng hoạt động.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + invert
Khẳng định:The software will invert the colors automatically.
Phủ định:This filter won't invert the image.
Nghi vấn:Will the curve invert again next year?

We will invert the order to prioritize urgent tasks first.

Chúng tôi sẽ đảo ngược thứ tự để ưu tiên các nhiệm vụ khẩn cấp trước.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + inverting
Khẳng định:By next month the team will be inverting the entire database structure.
Phủ định:The market won't be inverting at that point.
Nghi vấn:Will the designer be inverting the layout during the redesign?

This time next week we will be inverting the whole pipeline.

Giờ này tuần sau chúng tôi sẽ đang đảo ngược toàn bộ quy trình.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + inverted
Khẳng định:By next year the curve will have inverted twice.
Phủ định:The team won't have inverted the schema by the deadline.
Nghi vấn:Will the market have inverted by the end of the year?

By then we will have inverted the entire process for efficiency.

Đến lúc đó chúng tôi sẽ đã đảo ngược toàn bộ quy trình để tăng hiệu quả.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + inverting
Khẳng định:By May the system will have been inverting data for a full year.
Phủ định:The engineers won't have been inverting the signal for long by then.
Nghi vấn:Will the market have been inverting for a decade by 2030?

By next month the team will have been inverting the pipeline for six months.

Đến tháng sau, nhóm sẽ đã đảo ngược quy trình suốt sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + invert / inverts
Quá khứ đơn
S + inverted
Tương lai đơn
S + will + invert
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + inverting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + inverting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + inverting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + inverted
Quá khứ hoàn thành
S + had + inverted
Tương lai hoàn thành
S + will have + inverted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + inverting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + inverting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + inverting
6

Lỗi thường gặp

The curve has invert this year.The curve has inverted this year.

Sau have/has phải dùng V3 (inverted), không dùng nguyên mẫu.

The lens invert the image.The lens inverts the image.

Chủ ngữ số ít (the lens) → động từ thêm -s ở hiện tại đơn.

We will inverting the order tomorrow.We will invert the order tomorrow.

Sau will dùng động từ nguyên mẫu (invert), không thêm -ing.

#invert#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS