GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ introduce

All Tenses of the Verb "introduce"

V1introduceV2introducedV3introducedV-ingintroducing

Một động từ, mười hai thì. Xem *introduce* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

introduce · introduced · will introduce
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + introducing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + introduced
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + introducing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Hành động giới thiệu thường xuyên, quy trình chung, sự thật.
S + introduce / introduces
Khẳng định:The host introduces each guest at the beginning.
Phủ định:She doesn't introduce herself to strangers.
Nghi vấn:Do you introduce new topics every week?

The teacher introduces a new grammar point every lesson.

Giáo viên giới thiệu một điểm ngữ pháp mới trong mỗi buổi học.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang giới thiệu ngay lúc nói, hoặc kế hoạch sắp tới đã định sẵn.
S + am/is/are + introducing
Khẳng định:She is introducing the new policy to the team right now.
Phủ định:They aren't introducing any new features this quarter.
Nghi vấn:Are you introducing a new system next month?

The company is introducing a new reward programme for employees.

Công ty đang triển khai chương trình khen thưởng mới cho nhân viên.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + introduced
Khẳng định:The government has introduced a new law.
Phủ định:They haven't introduced any improvements yet.
Nghi vấn:Have you introduced yourself to the new colleagues?

She has already introduced her proposal to the board.

Cô ấy đã trình bày đề xuất của mình với hội đồng quản trị rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + introducing
Khẳng định:The team has been introducing new tools all month.
Phủ định:She hasn't been introducing herself properly at events.
Nghi vấn:How long have you been introducing these changes?

The school has been introducing digital learning methods since last year.

Trường đã liên tục triển khai các phương pháp học tập kỹ thuật số từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + introduced
Khẳng định:She introduced me to her family last weekend.
Phủ định:He didn't introduce any new ideas at the meeting.
Nghi vấn:Did you introduce yourself before starting?

The manager introduced the new member to the whole office.

Quản lý đã giới thiệu thành viên mới với toàn bộ văn phòng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + introducing
Khẳng định:She was introducing the speakers when the power went out.
Phủ định:He wasn't introducing new concepts at that stage.
Nghi vấn:Were you introducing the guests when I called?

The host was introducing the panel when the fire alarm went off.

Người dẫn chương trình đang giới thiệu các khách mời thì chuông báo cháy reo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + introduced
Khẳng định:She had introduced the topic before anyone asked.
Phủ định:He hadn't introduced himself before sitting down.
Nghi vấn:Had you introduced the new system before the audit?

By the time I arrived, she had already introduced all the speakers.

Đến lúc tôi đến nơi, cô ấy đã giới thiệu hết tất cả các diễn giả rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + introducing
Khẳng định:The team had been introducing updates for weeks before the launch.
Phủ định:She hadn't been introducing the changes gradually — she did it all at once.
Nghi vấn:Had you been introducing new staff before the restructure?

They had been introducing the product to markets across Asia before the merger.

Họ đã liên tục giới thiệu sản phẩm tại các thị trường châu Á trước khi sáp nhập.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + introduce
Khẳng định:I will introduce you to my team tomorrow.
Phủ định:She won't introduce any major changes this month.
Nghi vấn:Will you introduce the new system next week?

The government will introduce new environmental regulations next year.

Chính phủ sẽ ban hành các quy định môi trường mới vào năm tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + introducing
Khẳng định:At 10am tomorrow, she will be introducing the keynote speakers.
Phủ định:They won't be introducing new features until next quarter.
Nghi vấn:Will you be introducing the product at the conference?

This time next week, the team will be introducing the platform to new users.

Vào thời điểm này tuần tới, nhóm sẽ đang giới thiệu nền tảng cho người dùng mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + introduced
Khẳng định:By next month, they will have introduced all the new features.
Phủ định:She won't have introduced the topic before the deadline.
Nghi vấn:Will you have introduced the changes before the review?

By year-end, the company will have introduced its services to ten new countries.

Đến cuối năm, công ty sẽ đã giới thiệu dịch vụ của mình tại mười quốc gia mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + introducing
Khẳng định:By the end of the tour, she will have been introducing the collection for six months.
Phủ định:We won't have been introducing these reforms long enough to measure impact.
Nghi vấn:Will you have been introducing the curriculum for a full year by June?

By 2028, the team will have been introducing new technology to schools for five years.

Đến năm 2028, nhóm sẽ đã liên tục giới thiệu công nghệ mới cho các trường học trong năm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + introduce / introduces
Quá khứ đơn
S + introduced
Tương lai đơn
S + will + introduce
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + introducing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + introducing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + introducing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + introduced
Quá khứ hoàn thành
S + had + introduced
Tương lai hoàn thành
S + will have + introduced
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + introducing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + introducing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + introducing
6

Lỗi thường gặp

Let me introduce you my friend.Let me introduce you to my friend.

Cấu trúc đúng: introduce someone to someone — cần giới từ to trước người được giới thiệu.

The company has introduce a new policy.The company has introduced a new policy.

Sau have/has trong hiện tại hoàn thành phải dùng V3 (introduced).

She introduced herself before she will sit down.She introduced herself before she sat down.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian trong quá khứ (before) cần dùng quá khứ đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS