Chia động từ introduce
All Tenses of the Verb "introduce"
Một động từ, mười hai thì. Xem *introduce* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
introduce · introduced · will introduceViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + introducingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + introducedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + introducingThì hiện tại
The teacher introduces a new grammar point every lesson.
Giáo viên giới thiệu một điểm ngữ pháp mới trong mỗi buổi học.
The company is introducing a new reward programme for employees.
Công ty đang triển khai chương trình khen thưởng mới cho nhân viên.
She has already introduced her proposal to the board.
Cô ấy đã trình bày đề xuất của mình với hội đồng quản trị rồi.
The school has been introducing digital learning methods since last year.
Trường đã liên tục triển khai các phương pháp học tập kỹ thuật số từ năm ngoái.
Thì quá khứ
The manager introduced the new member to the whole office.
Quản lý đã giới thiệu thành viên mới với toàn bộ văn phòng.
The host was introducing the panel when the fire alarm went off.
Người dẫn chương trình đang giới thiệu các khách mời thì chuông báo cháy reo.
By the time I arrived, she had already introduced all the speakers.
Đến lúc tôi đến nơi, cô ấy đã giới thiệu hết tất cả các diễn giả rồi.
They had been introducing the product to markets across Asia before the merger.
Họ đã liên tục giới thiệu sản phẩm tại các thị trường châu Á trước khi sáp nhập.
Thì tương lai
The government will introduce new environmental regulations next year.
Chính phủ sẽ ban hành các quy định môi trường mới vào năm tới.
This time next week, the team will be introducing the platform to new users.
Vào thời điểm này tuần tới, nhóm sẽ đang giới thiệu nền tảng cho người dùng mới.
By year-end, the company will have introduced its services to ten new countries.
Đến cuối năm, công ty sẽ đã giới thiệu dịch vụ của mình tại mười quốc gia mới.
By 2028, the team will have been introducing new technology to schools for five years.
Đến năm 2028, nhóm sẽ đã liên tục giới thiệu công nghệ mới cho các trường học trong năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + introduce / introduces | Quá khứ đơn S + introduced | Tương lai đơn S + will + introduce |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + introducing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + introducing | Tương lai tiếp diễn S + will be + introducing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + introduced | Quá khứ hoàn thành S + had + introduced | Tương lai hoàn thành S + will have + introduced |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + introducing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + introducing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + introducing |
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng: introduce someone to someone — cần giới từ to trước người được giới thiệu.
Sau have/has trong hiện tại hoàn thành phải dùng V3 (introduced).
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian trong quá khứ (before) cần dùng quá khứ đơn, không dùng will.
