Chia động từ interview
All Tenses of the Verb "interview"
Một động từ, mười hai thì. Xem *interview* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
interview · interviewed · will interviewViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + interviewingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + interviewedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + interviewingThì hiện tại
The journalist interviews local officials every month.
Nhà báo phỏng vấn các quan chức địa phương mỗi tháng.
We are interviewing ten applicants today.
Hôm nay chúng tôi đang phỏng vấn mười ứng viên.
He has already interviewed three people this morning.
Anh ấy đã phỏng vấn ba người sáng nay rồi.
They have been interviewing applicants since 9 am.
Họ đã phỏng vấn ứng viên từ 9 giờ sáng.
Thì quá khứ
The reporter interviewed the CEO yesterday.
Phóng viên đã phỏng vấn CEO hôm qua.
He was interviewing the witness when the lawyer arrived.
Anh ấy đang phỏng vấn nhân chứng thì luật sư đến.
The team had interviewed twenty people before they found the right one.
Nhóm đã phỏng vấn hai mươi người trước khi tìm được người phù hợp.
He had been interviewing witnesses for two hours before finding the key fact.
Anh ấy đã phỏng vấn nhân chứng hai tiếng trước khi tìm ra chi tiết quan trọng.
Thì tương lai
We will interview five candidates next Friday.
Thứ Sáu tuần sau chúng tôi sẽ phỏng vấn năm ứng viên.
At 10 am they will be interviewing the lead engineer.
Lúc 10 giờ sáng họ sẽ đang phỏng vấn kỹ sư trưởng.
By Friday the panel will have interviewed thirty people.
Đến thứ Sáu ban giám khảo sẽ đã phỏng vấn ba mươi người.
By the end of the week they will have been interviewing applicants for two months.
Đến cuối tuần họ sẽ đã phỏng vấn ứng viên liên tục hai tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + interview / interviews | Quá khứ đơn S + interviewed | Tương lai đơn S + will + interview |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + interviewing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + interviewing | Tương lai tiếp diễn S + will be + interviewing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + interviewed | Quá khứ hoàn thành S + had + interviewed | Tương lai hoàn thành S + will have + interviewed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + interviewing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + interviewing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + interviewing |
Lỗi thường gặp
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Hành động đang diễn ra lúc nói → dùng hiện tại tiếp diễn (is interviewing).
Sau will, động từ luôn ở dạng nguyên thể, không thêm -s.
