GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ integrate

All Tenses of the Verb "integrate"

V1integrateV2integratedV3integratedV-ingintegrating

Một động từ, mười hai thì. Xem *integrate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

integrate · integrated · will integrate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + integrating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + integrated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + integrating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, chính sách hiện hành, sự thật về cách hệ thống vận hành.
S + integrate / integrates
Khẳng định:The system integrates all user data in real time.
Phủ định:This tool doesn't integrate with our software.
Nghi vấn:Does the app integrate with social media?

Good design integrates function and beauty.

Thiết kế tốt tích hợp chức năng và vẻ đẹp.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc tích hợp đang được thực hiện ngay lúc này hoặc trong giai đoạn tạm thời.
S + am/is/are + integrating
Khẳng định:The team is integrating the new module right now.
Phủ định:We aren't integrating legacy systems yet.
Nghi vấn:Are they integrating AI into the platform?

Developers are integrating the payment gateway this week.

Các nhà phát triển đang tích hợp cổng thanh toán tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc tích hợp đã hoàn tất và kết quả còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + integrated
Khẳng định:The company has integrated two departments successfully.
Phủ định:They haven't integrated the feedback yet.
Nghi vấn:Have you integrated the new features?

The school has integrated technology into every classroom.

Trường học đã tích hợp công nghệ vào mọi lớp học.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Quá trình tích hợp bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại.
S + have/has been + integrating
Khẳng định:The government has been integrating renewable energy for a decade.
Phủ định:We haven't been integrating remote workers effectively.
Nghi vấn:How long have they been integrating the two systems?

The team has been integrating new features into the app all month.

Nhóm đã tích hợp các tính năng mới vào ứng dụng cả tháng nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc tích hợp đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + integrated
Khẳng định:The merger integrated the two companies smoothly.
Phủ định:The plan didn't integrate community feedback.
Nghi vấn:Did they integrate the old data?

The government integrated all social services into one platform last year.

Chính phủ đã tích hợp tất cả dịch vụ xã hội vào một nền tảng năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc tích hợp đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + integrating
Khẳng định:Engineers were integrating the modules when the error occurred.
Phủ định:The team wasn't integrating efficiently at the time.
Nghi vấn:Were they integrating the database last night?

The developers were integrating the API when the server crashed.

Các nhà phát triển đang tích hợp API thì máy chủ bị treo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc tích hợp đã hoàn tất trước một mốc hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + integrated
Khẳng định:By 2020 the firm had integrated all its regional offices.
Phủ định:They hadn't integrated the new staff before the project started.
Nghi vấn:Had the system integrated all the data before the launch?

The company had integrated renewable energy before the new law came into effect.

Công ty đã tích hợp năng lượng tái tạo trước khi luật mới có hiệu lực.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc tích hợp kéo dài liên tục trước một mốc nhất định trong quá khứ.
S + had been + integrating
Khẳng định:They had been integrating the systems for months before success.
Phủ định:We hadn't been integrating customer data effectively before the audit.
Nghi vấn:Had the team been integrating feedback before the final release?

The engineers had been integrating the new module for weeks before it finally worked.

Các kỹ sư đã tích hợp module mới trong nhiều tuần trước khi nó cuối cùng hoạt động.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định, kế hoạch hoặc dự đoán về việc tích hợp trong tương lai.
S + will + integrate
Khẳng định:We will integrate the new feature next month.
Phủ định:This platform won't integrate with that system.
Nghi vấn:Will they integrate user feedback before launch?

The new app will integrate voice commands for hands-free use.

Ứng dụng mới sẽ tích hợp lệnh giọng nói để sử dụng không cần tay.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc tích hợp sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + integrating
Khẳng định:By Thursday we will be integrating the final module.
Phủ định:The company won't be integrating the old software next year.
Nghi vấn:Will the team be integrating new data by then?

Next week the developers will be integrating the security updates.

Tuần tới các nhà phát triển sẽ đang tích hợp các bản cập nhật bảo mật.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc tích hợp sẽ đã hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + integrated
Khẳng định:By December we will have integrated all major systems.
Phủ định:They won't have integrated all the feedback by the deadline.
Nghi vấn:Will the company have integrated both teams by then?

By next year, the platform will have integrated ten new services.

Đến năm sau, nền tảng sẽ đã tích hợp mười dịch vụ mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào quãng thời gian tích hợp liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + integrating
Khẳng định:By 2030 the team will have been integrating AI tools for five years.
Phủ định:We won't have been integrating the two codebases long enough to call it stable.
Nghi vấn:Will they have been integrating data long enough to see results by then?

By the project end, they will have been integrating user feedback for two years.

Đến khi dự án kết thúc, họ sẽ đã tích hợp phản hồi người dùng trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + integrate / integrates
Quá khứ đơn
S + integrated
Tương lai đơn
S + will + integrate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + integrating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + integrating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + integrating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + integrated
Quá khứ hoàn thành
S + had + integrated
Tương lai hoàn thành
S + will have + integrated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + integrating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + integrating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + integrating
6

Lỗi thường gặp

We need to integrate it in the system.We need to integrate it into the system.

integrate đi với giới từ into khi nói đến việc đưa thứ gì vào một hệ thống; không dùng in.

The two systems integrated together automatically.The two systems were integrated automatically.

integrate ở thể chủ động cần chủ thể thực hiện hành động; nếu không có chủ thể, dùng bị động.

They have integrated since last year.They have been integrating since last year.

Khi nhấn vào quá trình liên tục kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS