Chia động từ insist
All Tenses of the Verb "insist"
Một động từ, mười hai thì. Xem *insist* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
insist · insisted · will insistViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + insistingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + insistedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + insistingThì hiện tại
My father insists on having dinner together every evening.
Bố tôi nhất quyết yêu cầu cả nhà ăn tối cùng nhau mỗi buổi tối.
The customer is insisting on speaking with the manager.
Khách hàng đang nhất quyết yêu cầu được gặp quản lý.
The team has insisted on a fair review of the results.
Nhóm đã kiên quyết yêu cầu xem xét lại kết quả một cách công bằng.
They have been insisting on better working conditions for months.
Họ đã liên tục đòi hỏi điều kiện làm việc tốt hơn trong nhiều tháng.
Thì quá khứ
The teacher insisted on silence during the exam.
Giáo viên đã yêu cầu học sinh giữ im lặng trong suốt kỳ thi.
He was still insisting on his innocence when the trial began.
Anh ta vẫn đang khăng khăng về sự vô tội của mình khi phiên tòa bắt đầu.
The lawyer had insisted on reviewing the terms before signing.
Luật sư đã kiên quyết yêu cầu xem xét các điều khoản trước khi ký.
The workers had been insisting on safer conditions for years before the law changed.
Công nhân đã liên tục đòi hỏi điều kiện an toàn hơn trong nhiều năm trước khi luật thay đổi.
Thì tương lai
He will insist on seeing the evidence himself.
Anh ấy sẽ kiên quyết yêu cầu tự mình xem xét bằng chứng.
By the time negotiations end, both sides will be insisting on their terms.
Đến khi đàm phán kết thúc, cả hai bên sẽ vẫn đang khăng khăng với các điều khoản của mình.
By tomorrow morning, the union will have insisted on a written agreement.
Đến sáng mai, công đoàn sẽ đã kiên quyết yêu cầu một thỏa thuận bằng văn bản.
By 2030, the group will have been insisting on climate action for twenty years.
Đến năm 2030, nhóm sẽ đã kiên trì đòi hỏi hành động vì khí hậu suốt hai mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + insist / insists | Quá khứ đơn S + insisted | Tương lai đơn S + will + insist |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + insisting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + insisting | Tương lai tiếp diễn S + will be + insisting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + insisted | Quá khứ hoàn thành S + had + insisted | Tương lai hoàn thành S + will have + insisted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + insisting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + insisting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + insisting |
Lỗi thường gặp
Insist on + V-ing: sau insist on phải dùng danh động từ (V-ing), không dùng to-infinitive.
Sau insist that (yêu cầu), mệnh đề phụ dùng dạng nguyên thể không to (subjunctive).
Khoảng thời gian liên tục dùng since + mốc cụ thể hoặc for + khoảng thời gian, kết hợp với thì hoàn thành tiếp diễn.
