GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ insinuate

All Tenses of the Verb "insinuate"

V1insinuateV2insinuatedV3insinuatedV-inginsinuating

Một động từ, mười hai thì. Xem *insinuate* (ám chỉ, xúc xiểm một cách gián tiếp) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

insinuate · insinuated · will insinuate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + insinuating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + insinuated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + insinuating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, quy luật, sự thật hiển nhiên hoặc hành động lặp đi lặp lại.
S + insinuate / insinuates
Khẳng định:He often insinuates things without saying them directly.
Phủ định:A good leader doesn't insinuate blame — they address issues openly.
Nghi vấn:Are you saying she insinuates things about colleagues?

The columnist insinuates corruption without providing any evidence.

Chuyên mục báo ám chỉ tham nhũng mà không đưa ra bất kỳ bằng chứng nào.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn tạm thời.
S + am/is/are + insinuating
Khẳng định:She is insinuating that I am not telling the truth.
Phủ định:I'm not insinuating anything — I'm stating facts.
Nghi vấn:What exactly are you insinuating?

The opposition party is insinuating misconduct without naming anyone directly.

Đảng đối lập đang ám chỉ hành vi sai trái mà không nêu đích danh ai.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã xảy ra có liên hệ đến hiện tại hoặc vừa mới hoàn tất.
S + have/has + insinuated
Khẳng định:The journalist has insinuated corruption in the department.
Phủ định:She hasn't insinuated anything — her words were perfectly clear.
Nghi vấn:Has he insinuated that the results were manipulated?

The report has insinuated that the data was selectively presented.

Báo cáo đã ám chỉ rằng dữ liệu đã được trình bày một cách có chọn lọc.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại — nhấn vào quá trình kéo dài.
S + have/has been + insinuating
Khẳng định:Critics have been insinuating bias in the report for weeks.
Phủ định:He hasn't been insinuating anything — I misread the tone.
Nghi vấn:How long has she been insinuating that the process is unfair?

Rival politicians have been insinuating dishonesty for months without evidence.

Các chính khách đối thủ đã liên tục ám chỉ sự không trung thực trong nhiều tháng mà không có bằng chứng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + insinuated
Khẳng định:He insinuated that she was dishonest.
Phủ định:The review didn't insinuate any wrongdoing.
Nghi vấn:Did she insinuate that the vote was rigged?

The manager insinuated that poor results were the team's fault without saying so outright.

Người quản lý đã ám chỉ rằng kết quả kém là lỗi của nhóm mà không nói thẳng ra.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm hoặc trong suốt một khoảng thời gian trong quá khứ.
S + was/were + insinuating
Khẳng định:She was insinuating something negative when she was interrupted.
Phủ định:He wasn't insinuating blame — he was genuinely asking.
Nghi vấn:Was he insinuating that the figures had been altered?

The lawyer was insinuating that the witness had been coached when the objection came.

Luật sư đang ám chỉ rằng nhân chứng đã được chuẩn bị trước thì có ý kiến phản đối.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã xảy ra và kết thúc trước một sự kiện hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
S + had + insinuated
Khẳng định:He had insinuated doubt before the vote took place.
Phủ định:No one had insinuated any wrongdoing before the scandal broke.
Nghi vấn:Had she insinuated mistrust before the partnership collapsed?

The editorial had insinuated that the minister lied before the official inquiry began.

Bài xã luận đã ám chỉ rằng bộ trưởng nói dối trước khi cuộc điều tra chính thức bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc đã diễn ra liên tục trước một mốc thời gian trong quá khứ — nhấn vào quá trình.
S + had been + insinuating
Khẳng định:Rivals had been insinuating misconduct for months before the investigation began.
Phủ định:The press hadn't been insinuating anything until the documents leaked.
Nghi vấn:Had she been insinuating disloyalty for long before the confrontation?

Opponents had been insinuating fraud for over a year before the audit confirmed irregularities.

Các đối thủ đã liên tục ám chỉ gian lận hơn một năm trước khi cuộc kiểm toán xác nhận các sai phạm.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán hoặc lời hứa về một việc sẽ xảy ra.
S + will + insinuate
Khẳng định:The tabloids will insinuate a scandal regardless of the facts.
Phủ định:A fair journalist won't insinuate guilt without evidence.
Nghi vấn:Will the opposition insinuate corruption at the next debate?

Critics will insinuate bias whenever the results don't match their expectations.

Các nhà phê bình sẽ ám chỉ sự thiên vị bất cứ khi nào kết quả không khớp với kỳ vọng của họ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + insinuating
Khẳng định:The tabloids will be insinuating scandal all week.
Phủ định:The defence team won't be insinuating anything at that point in the trial.
Nghi vấn:Will the commentators still be insinuating bias during the broadcast?

By the time the verdict is read, the press will be insinuating improper influence.

Vào thời điểm tuyên án, báo chí sẽ đang ám chỉ có ảnh hưởng không đúng đắn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một thời điểm hoặc sự kiện nhất định trong tương lai.
S + will have + insinuated
Khẳng định:By next week, the media will have insinuated wrongdoing dozens of times.
Phủ định:By the time evidence is presented, no one will have insinuated a motive.
Nghi vấn:Will the critics have insinuated dishonesty before the author has a chance to respond?

By the end of the campaign, both sides will have insinuated corruption at least once.

Đến cuối chiến dịch, cả hai phe sẽ đã ám chỉ tham nhũng ít nhất một lần.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình liên tục tính đến một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have been + insinuating
Khẳng định:By the end of the trial, lawyers will have been insinuating guilt for months.
Phủ định:By then, the media won't have been insinuating anything for very long.
Nghi vấn:Will commentators have been insinuating bias throughout the entire series?

By the final hearing, the prosecution will have been insinuating a cover-up for over six months.

Đến phiên điều trần cuối cùng, bên công tố sẽ đã liên tục ám chỉ việc che đậy trong hơn sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + insinuate / insinuates
Quá khứ đơn
S + insinuated
Tương lai đơn
S + will + insinuate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + insinuating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + insinuating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + insinuating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + insinuated
Quá khứ hoàn thành
S + had + insinuated
Tương lai hoàn thành
S + will have + insinuated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + insinuating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + insinuating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + insinuating
6

Lỗi thường gặp

She insinuated to be innocent.She insinuated that she was innocent.

insinuate + that-clause để diễn đạt nội dung ám chỉ; không dùng to-infinitive trực tiếp.

He has insinuate that she lied.He has insinuated that she lied.

Sau has/have phải dùng V3 (insinuated), không dùng động từ nguyên mẫu.

The article insinuates directly that he is guilty.The article states directly that he is guilty.

insinuate nghĩa là gợi ý gián tiếp, không thể kết hợp với 'directly'. Nếu nói thẳng, dùng 'state', 'claim' hoặc 'assert'.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS