Chia động từ insinuate
All Tenses of the Verb "insinuate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *insinuate* (ám chỉ, xúc xiểm một cách gián tiếp) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
insinuate · insinuated · will insinuateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + insinuatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + insinuatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + insinuatingThì hiện tại
The columnist insinuates corruption without providing any evidence.
Chuyên mục báo ám chỉ tham nhũng mà không đưa ra bất kỳ bằng chứng nào.
The opposition party is insinuating misconduct without naming anyone directly.
Đảng đối lập đang ám chỉ hành vi sai trái mà không nêu đích danh ai.
The report has insinuated that the data was selectively presented.
Báo cáo đã ám chỉ rằng dữ liệu đã được trình bày một cách có chọn lọc.
Rival politicians have been insinuating dishonesty for months without evidence.
Các chính khách đối thủ đã liên tục ám chỉ sự không trung thực trong nhiều tháng mà không có bằng chứng.
Thì quá khứ
The manager insinuated that poor results were the team's fault without saying so outright.
Người quản lý đã ám chỉ rằng kết quả kém là lỗi của nhóm mà không nói thẳng ra.
The lawyer was insinuating that the witness had been coached when the objection came.
Luật sư đang ám chỉ rằng nhân chứng đã được chuẩn bị trước thì có ý kiến phản đối.
The editorial had insinuated that the minister lied before the official inquiry began.
Bài xã luận đã ám chỉ rằng bộ trưởng nói dối trước khi cuộc điều tra chính thức bắt đầu.
Opponents had been insinuating fraud for over a year before the audit confirmed irregularities.
Các đối thủ đã liên tục ám chỉ gian lận hơn một năm trước khi cuộc kiểm toán xác nhận các sai phạm.
Thì tương lai
Critics will insinuate bias whenever the results don't match their expectations.
Các nhà phê bình sẽ ám chỉ sự thiên vị bất cứ khi nào kết quả không khớp với kỳ vọng của họ.
By the time the verdict is read, the press will be insinuating improper influence.
Vào thời điểm tuyên án, báo chí sẽ đang ám chỉ có ảnh hưởng không đúng đắn.
By the end of the campaign, both sides will have insinuated corruption at least once.
Đến cuối chiến dịch, cả hai phe sẽ đã ám chỉ tham nhũng ít nhất một lần.
By the final hearing, the prosecution will have been insinuating a cover-up for over six months.
Đến phiên điều trần cuối cùng, bên công tố sẽ đã liên tục ám chỉ việc che đậy trong hơn sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + insinuate / insinuates | Quá khứ đơn S + insinuated | Tương lai đơn S + will + insinuate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + insinuating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + insinuating | Tương lai tiếp diễn S + will be + insinuating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + insinuated | Quá khứ hoàn thành S + had + insinuated | Tương lai hoàn thành S + will have + insinuated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + insinuating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + insinuating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + insinuating |
Lỗi thường gặp
insinuate + that-clause để diễn đạt nội dung ám chỉ; không dùng to-infinitive trực tiếp.
Sau has/have phải dùng V3 (insinuated), không dùng động từ nguyên mẫu.
insinuate nghĩa là gợi ý gián tiếp, không thể kết hợp với 'directly'. Nếu nói thẳng, dùng 'state', 'claim' hoặc 'assert'.
