GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ innovate

All Tenses of the Verb "innovate"

V1innovateV2innovatedV3innovatedV-inginnovating

Một động từ, mười hai thì. Xem *innovate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

innovate · innovated · will innovate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + innovating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + innovated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + innovating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + innovate / innovates
Khẳng định:This company innovates every year.
Phủ định:She doesn't innovate much at this job.
Nghi vấn:Do you innovate at work?

Great companies innovate to stay ahead of competitors.

Những công ty vĩ đại liên tục đổi mới để dẫn đầu đối thủ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + innovating
Khẳng định:The team is innovating new solutions right now.
Phủ định:We are not innovating fast enough.
Nghi vấn:Are you innovating a new approach?

We are innovating to stay competitive in the market.

Chúng tôi đang đổi mới để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + innovated
Khẳng định:They have innovated across many fields.
Phủ định:We haven't innovated in years.
Nghi vấn:Have you ever innovated a product?

She has innovated the way our team works.

Cô ấy đã thay đổi cách nhóm chúng tôi làm việc.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + innovating
Khẳng định:He has been innovating since he joined the company.
Phủ định:They haven't been innovating recently.
Nghi vấn:How long have you been innovating in this field?

This lab has been innovating for decades.

Phòng thí nghiệm này đã liên tục đổi mới trong nhiều thập kỷ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + innovated
Khẳng định:They innovated several new products last year.
Phủ định:She didn't innovate that solution.
Nghi vấn:Did you innovate something new last quarter?

He innovated a completely new manufacturing process.

Anh ấy đã sáng tạo ra một quy trình sản xuất hoàn toàn mới.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + innovating
Khẳng định:We were innovating when the funding stopped.
Phủ định:They weren't innovating fast enough at that time.
Nghi vấn:Were you innovating when the deadline passed?

The team was innovating all through the night before the launch.

Nhóm đã liên tục đổi mới suốt đêm trước ngày ra mắt.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + innovated
Khẳng định:She had innovated before the competition ended.
Phủ định:They hadn't innovated enough by the review.
Nghi vấn:Had you innovated before starting the project?

He had innovated the system before anyone else noticed the gap.

Anh ấy đã cải tiến hệ thống trước khi ai khác nhận ra khoảng trống đó.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + innovating
Khẳng định:She had been innovating for years before the breakthrough.
Phủ định:We hadn't been innovating long when we ran out of funds.
Nghi vấn:Had they been innovating before the merger?

They had been innovating for five years before winning the award.

Họ đã liên tục đổi mới năm năm trước khi giành giải thưởng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + innovate
Khẳng định:We will innovate a new system next year.
Phủ định:She won't innovate under too much pressure.
Nghi vấn:Will you innovate the process?

They will innovate the product line to meet new demands.

Họ sẽ đổi mới dòng sản phẩm để đáp ứng nhu cầu mới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + innovating
Khẳng định:This time next year we will be innovating new products.
Phủ định:He won't be innovating by then.
Nghi vấn:Will you be innovating when I arrive?

At this point next month, the team will be innovating a new solution.

Vào thời điểm này tháng sau, nhóm sẽ đang phát triển một giải pháp mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + innovated
Khẳng định:By 2030 they will have innovated ten new products.
Phủ định:She won't have innovated enough by the deadline.
Nghi vấn:Will you have innovated a solution by then?

By next year, this lab will have innovated dozens of new solutions.

Đến năm sau, phòng thí nghiệm này sẽ đã phát triển hàng chục giải pháp mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + innovating
Khẳng định:By 2030 she will have been innovating for twenty years.
Phủ định:We won't have been innovating long by the review date.
Nghi vấn:Will they have been innovating for a decade by 2035?

By 2030 the company will have been innovating continuously for 25 years.

Đến năm 2030, công ty sẽ đã đổi mới liên tục trong 25 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + innovate / innovates
Quá khứ đơn
S + innovated
Tương lai đơn
S + will + innovate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + innovating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + innovating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + innovating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + innovated
Quá khứ hoàn thành
S + had + innovated
Tương lai hoàn thành
S + will have + innovated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + innovating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + innovating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + innovating
6

Lỗi thường gặp

She has innovated last year.She innovated last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

They are innovate every day.They innovate every day.

Thói quen dùng hiện tại đơn; thì tiếp diễn cần be + V-ing, không dùng động từ nguyên thể.

We will innovate when we will be ready.We will innovate when we are ready.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS