GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ inhibit

All Tenses of the Verb "inhibit"

V1inhibitV2inhibitedV3inhibitedV-inginhibiting

Một động từ, mười hai thì. Xem *inhibit* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

inhibit · inhibited · will inhibit
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + inhibiting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + inhibited
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + inhibiting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật khoa học, mô tả tình trạng lặp lại.
S + inhibit / inhibits
Khẳng định:Fear inhibits creative thinking.
Phủ định:This enzyme doesn't inhibit normal cell growth.
Nghi vấn:Does anxiety inhibit your performance?

Excessive regulation inhibits innovation in the technology sector.

Quy định quá mức kìm hãm đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực công nghệ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + inhibiting
Khẳng định:The new drug is inhibiting tumour growth in trials.
Phủ định:The current rules aren't inhibiting progress as much as before.
Nghi vấn:Is the lack of funding inhibiting your research?

The cold weather is inhibiting outdoor construction work this week.

Thời tiết lạnh đang cản trở công việc xây dựng ngoài trời tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + inhibited
Khẳng định:Budget cuts have inhibited the team's ability to expand.
Phủ định:The new policy hasn't inhibited growth so far.
Nghi vấn:Has the regulation inhibited competition in the market?

Social pressure has inhibited many people from speaking their minds.

Áp lực xã hội đã kìm hãm nhiều người nói lên suy nghĩ của họ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + inhibiting
Khẳng định:The trade barriers have been inhibiting economic growth for years.
Phủ định:The medication hasn't been inhibiting normal function.
Nghi vấn:How long has the condition been inhibiting his mobility?

Chronic stress has been inhibiting her ability to sleep properly.

Căng thẳng mãn tính đã cản trở khả năng ngủ ngon của cô ấy.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + inhibited
Khẳng định:The strict rules inhibited creativity in the classroom.
Phủ định:The law didn't inhibit free speech.
Nghi vấn:Did the injury inhibit his recovery?

The drought inhibited crop growth across the entire region last summer.

Hạn hán đã kìm hãm sự phát triển của cây trồng trên toàn khu vực vào mùa hè năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + inhibiting
Khẳng định:The pain was inhibiting his movement during the match.
Phủ định:The treatment wasn't inhibiting the virus effectively.
Nghi vấn:Was the noise inhibiting your concentration?

The bureaucracy was inhibiting progress when the new manager arrived.

Thủ tục hành chính đang cản trở tiến độ khi người quản lý mới đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + inhibited
Khẳng định:Fear had inhibited her from applying for the role.
Phủ định:The problem hadn't inhibited the team before that point.
Nghi vấn:Had the restrictions inhibited trade before the agreement was signed?

The lack of resources had inhibited the project long before anyone noticed.

Sự thiếu hụt tài nguyên đã kìm hãm dự án từ lâu trước khi ai đó nhận ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + inhibiting
Khẳng định:The condition had been inhibiting his speech for months before diagnosis.
Phủ định:The policy hadn't been inhibiting growth until the new restrictions came.
Nghi vấn:How long had the injury been inhibiting her performance?

The poor infrastructure had been inhibiting development in the area for decades.

Cơ sở hạ tầng kém đã cản trở sự phát triển trong khu vực suốt nhiều thập kỷ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + inhibit
Khẳng định:Stricter controls will inhibit illegal activity.
Phủ định:The new framework won't inhibit legitimate business.
Nghi vấn:Will the regulation inhibit investment?

Higher taxes will inhibit consumer spending in the short term.

Thuế cao hơn sẽ kìm hãm chi tiêu của người tiêu dùng trong ngắn hạn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + inhibiting
Khẳng định:By next year, the new rules will be inhibiting rapid expansion.
Phủ định:The drug won't be inhibiting normal enzyme activity.
Nghi vấn:Will the policy still be inhibiting growth by then?

The sanctions will be inhibiting trade throughout the negotiation period.

Các lệnh trừng phạt sẽ đang kìm hãm thương mại trong suốt giai đoạn đàm phán.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + inhibited
Khẳng định:By 2030, the legislation will have inhibited the worst polluters.
Phủ định:The measure won't have inhibited all forms of abuse by then.
Nghi vấn:Will the new rules have inhibited unfair practices by year end?

By the time the project concludes, the restrictions will have inhibited wasteful spending.

Vào thời điểm dự án kết thúc, các hạn chế sẽ đã kìm hãm chi tiêu lãng phí.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + inhibiting
Khẳng định:By 2035, the antibody will have been inhibiting the virus for a decade.
Phủ định:The policy won't have been inhibiting fair competition for long.
Nghi vấn:Will the treatment have been inhibiting cell damage for five years by then?

By next spring, the drought will have been inhibiting agricultural output for two years.

Đến mùa xuân năm sau, hạn hán sẽ đã kìm hãm sản lượng nông nghiệp trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + inhibit / inhibits
Quá khứ đơn
S + inhibited
Tương lai đơn
S + will + inhibit
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + inhibiting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + inhibiting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + inhibiting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + inhibited
Quá khứ hoàn thành
S + had + inhibited
Tương lai hoàn thành
S + will have + inhibited
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + inhibiting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + inhibiting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + inhibiting
6

Lỗi thường gặp

Fear inhibits to speak in public.Fear inhibits speaking in public.

Inhibit + gerund (-ing), không dùng to-infinitive sau inhibit.

She was inhibit from joining.She was inhibited from joining.

Dạng bị động cần V3 (inhibited), không dùng V1.

I have inhibit his progress.I have inhibited his progress.

Sau have/has phải dùng V3 (inhibited), không dùng V1.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS