GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ infuse

All Tenses of the Verb "infuse"

V1infuseV2infusedV3infusedV-inginfusing

Một động từ, mười hai thì. Xem *infuse* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

infuse · infused · will infuse
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + infusing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + infused
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + infusing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + infuse / infuses
Khẳng định:The chef infuses the oil with garlic.
Phủ định:This tea doesn't infuse quickly.
Nghi vấn:Does she infuse the water with herbs?

The barista infuses every blend with fresh spices.

Nhân viên pha chế truyền hương vị gia vị tươi vào mỗi loại pha trộn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + infusing
Khẳng định:She is infusing the syrup with vanilla right now.
Phủ định:He isn't infusing the tea long enough.
Nghi vấn:Are you infusing the oil with rosemary?

The team is infusing new energy into the project this month.

Nhóm đang truyền năng lượng mới vào dự án trong tháng này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + infused
Khẳng định:The designer has infused the brand with fresh color.
Phủ định:They haven't infused the recipe with enough flavor.
Nghi vấn:Has she infused the drink with mint yet?

The company has infused its culture with innovation.

Công ty đã truyền tinh thần đổi mới vào văn hóa của mình.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + infusing
Khẳng định:She has been infusing the tea for ten minutes.
Phủ định:He hasn't been infusing the oil long enough.
Nghi vấn:Have you been infusing the water with lemon all day?

The manager has been infusing the team with fresh ideas all quarter.

Người quản lý đã truyền những ý tưởng mới cho nhóm suốt cả quý.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + infused
Khẳng định:The chef infused the broth with ginger last night.
Phủ định:She didn't infuse the oil with chili.
Nghi vấn:Did they infuse the tea with jasmine?

The artist infused the mural with local history.

Nghệ sĩ đã truyền lịch sử địa phương vào bức tranh tường.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + infusing
Khẳng định:She was infusing the syrup when the timer rang.
Phủ định:They weren't infusing the tea long enough at that point.
Nghi vấn:Was he infusing the oil while you cooked?

The designer was infusing the collection with retro style all week.

Nhà thiết kế đã truyền phong cách hoài cổ vào bộ sưu tập suốt tuần đó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + infused
Khẳng định:The chef had infused the sauce before the guests arrived.
Phủ định:She hadn't infused the tea by the time we sat down.
Nghi vấn:Had they infused the oil before the recipe called for it?

The team had already infused the project with new ideas before the review.

Nhóm đã truyền những ý tưởng mới vào dự án trước buổi đánh giá.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + infusing
Khẳng định:She had been infusing the tea for an hour before it was ready.
Phủ định:They hadn't been infusing the oil long before it spoiled.
Nghi vấn:Had he been infusing the syrup for days before serving it?

The company had been infusing its products with sustainability for years before the campaign.

Công ty đã truyền yếu tố bền vững vào sản phẩm suốt nhiều năm trước chiến dịch đó.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + infuse
Khẳng định:The chef will infuse the dish with fresh basil.
Phủ định:She won't infuse the drink with too much sugar.
Nghi vấn:Will you infuse the tea with honey?

The new director will infuse the studio with bold ideas.

Đạo diễn mới sẽ truyền những ý tưởng táo bạo vào studio.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + infusing
Khẳng định:This time tomorrow she will be infusing the oil with herbs.
Phủ định:He won't be infusing the tea by then.
Nghi vấn:Will they be infusing the syrup at noon?

By evening the team will be infusing the launch with fresh momentum.

Đến tối, nhóm sẽ đang truyền năng lượng mới cho buổi ra mắt.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + infused
Khẳng định:By noon she will have infused the tea with mint.
Phủ định:He won't have infused the sauce by dinner time.
Nghi vấn:Will they have infused the oil by tomorrow?

By next year the brand will have infused its stores with a new identity.

Đến năm sau, thương hiệu sẽ đã truyền một bản sắc mới vào các cửa hàng.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + infusing
Khẳng định:By May she will have been infusing the tea for two hours.
Phủ định:They won't have been infusing the oil long by then.
Nghi vấn:Will you have been infusing the syrup for a week by Friday?

By 2030 the company will have been infusing its culture with innovation for a decade.

Đến 2030, công ty sẽ đã truyền tinh thần đổi mới vào văn hóa suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + infuse / infuses
Quá khứ đơn
S + infused
Tương lai đơn
S + will + infuse
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + infusing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + infusing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + infusing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + infused
Quá khứ hoàn thành
S + had + infused
Tương lai hoàn thành
S + will have + infused
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + infusing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + infusing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + infusing
6

Lỗi thường gặp

The tea is infuse with flowers.The tea is infused with flowers.

Dùng dạng bị động (be + infused) để diễn tả trạng thái được truyền vào, không dùng nguyên mẫu.

She infuse the oil yesterday.She infused the oil yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn với đuôi -ed.

He will infusing the tea with lemon.He will infuse the tea with lemon.

Sau will phải dùng động từ nguyên mẫu (infuse), không thêm -ing.

#infuse#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS