GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ infuriate

All Tenses of the Verb "infuriate"

V1infuriateV2infuriatedV3infuriatedV-inginfuriating

Một động từ, mười hai thì. Xem *infuriate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

infuriate · infuriated · will infuriate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + infuriating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + infuriated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + infuriating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + infuriate / infuriates
Khẳng định:His arrogance infuriates her.
Phủ định:That comment doesn't infuriate me.
Nghi vấn:Does his behavior infuriate you?

Rude drivers infuriate me every morning.

Những tài xế thô lỗ khiến tôi tức giận mỗi sáng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + infuriating
Khẳng định:The delay is infuriating the passengers right now.
Phủ định:This news isn't infuriating him as much as expected.
Nghi vấn:Is the traffic infuriating you today?

The constant noise is infuriating everyone in the office.

Tiếng ồn liên tục đang khiến mọi người trong văn phòng bực tức.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + infuriated
Khẳng định:The scandal has infuriated the public.
Phủ định:His silence hasn't infuriated her yet.
Nghi vấn:Has this policy infuriated the workers?

The decision has already infuriated many customers.

Quyết định đó đã khiến nhiều khách hàng tức giận rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + infuriating
Khẳng định:The delays have been infuriating passengers all week.
Phủ định:The news hasn't been infuriating investors lately.
Nghi vấn:Have the price hikes been infuriating shoppers?

The strikes have been infuriating commuters for days.

Các cuộc đình công đã khiến người đi làm bực tức suốt nhiều ngày qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + infuriated
Khẳng định:The remark infuriated the entire team.
Phủ định:The verdict didn't infuriate the family.
Nghi vấn:Did the announcement infuriate the crowd?

His careless comment infuriated his colleagues yesterday.

Bình luận thiếu suy nghĩ của anh ấy đã khiến đồng nghiệp tức giận hôm qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + infuriating
Khẳng định:The heckler was infuriating the speaker during the talk.
Phủ định:The noise wasn't infuriating him at first.
Nghi vấn:Was the delay infuriating the guests?

The referee's calls were infuriating the fans throughout the match.

Những quyết định của trọng tài đã khiến người hâm mộ tức giận suốt trận đấu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + infuriated
Khẳng định:The rumor had infuriated her before she learned the truth.
Phủ định:The delay hadn't infuriated him until he missed the flight.
Nghi vấn:Had the news infuriated shareholders before the meeting?

The betrayal had infuriated him long before he confronted her.

Sự phản bội đã khiến anh ấy tức giận từ lâu trước khi đối chất với cô ấy.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + infuriating
Khẳng định:The delays had been infuriating passengers for hours before the flight resumed.
Phủ định:The policy hadn't been infuriating workers until the new rule appeared.
Nghi vấn:Had the noise been infuriating the neighbors for weeks?

The constant complaints had been infuriating the manager for months.

Những lời phàn nàn liên tục đã khiến người quản lý tức giận suốt nhiều tháng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + infuriate
Khẳng định:That decision will infuriate the shareholders.
Phủ định:This change won't infuriate our loyal customers.
Nghi vấn:Will the new policy infuriate employees?

The price increase will infuriate long-time subscribers.

Việc tăng giá sẽ khiến những người đăng ký lâu năm tức giận.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + infuriating
Khẳng định:This time tomorrow the announcement will be infuriating investors.
Phủ định:The delay won't be infuriating passengers by then.
Nghi vấn:Will the debate be infuriating viewers tonight?

By evening the scandal will be infuriating the entire nation.

Đến tối, vụ bê bối sẽ khiến cả nước tức giận.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + infuriated
Khẳng định:By next week the leak will have infuriated the whole company.
Phủ định:The report won't have infuriated the board by Friday.
Nghi vấn:Will the comments have infuriated readers by tomorrow?

By the time results are out, the delay will have infuriated every candidate.

Đến khi có kết quả, sự chậm trễ sẽ khiến mọi thí sinh tức giận.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + infuriating
Khẳng định:By May the delays will have been infuriating commuters for a year.
Phủ định:The rule won't have been infuriating staff for long by then.
Nghi vấn:Will the price hikes have been infuriating shoppers for months by then?

By 2030 the policy will have been infuriating farmers for a decade.

Đến 2030, chính sách đó sẽ đã khiến nông dân tức giận suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + infuriate / infuriates
Quá khứ đơn
S + infuriated
Tương lai đơn
S + will + infuriate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + infuriating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + infuriating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + infuriating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + infuriated
Quá khứ hoàn thành
S + had + infuriated
Tương lai hoàn thành
S + will have + infuriated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + infuriating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + infuriating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + infuriating
6

Lỗi thường gặp

I am infuriate by his rudeness.I am infuriated by his rudeness.

Dùng dạng bị động (be + infuriated) khi diễn tả cảm giác bị làm cho tức giận, không dùng nguyên mẫu.

She infuriate him yesterday.She infuriated him yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn với đuôi -ed.

The news will infuriating everyone.The news will infuriate everyone.

Sau will phải dùng động từ nguyên mẫu (infuriate), không thêm -ing.

#infuriate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS