Chia động từ induce
All Tenses of the Verb "induce"
Một động từ, mười hai thì. Xem *induce* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
induce · induced · will induceViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + inducingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + inducedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + inducingThì hiện tại
Lack of sleep induces poor concentration and irritability.
Thiếu ngủ gây ra khả năng tập trung kém và cáu kỉnh.
The company's actions are inducing public distrust.
Hành động của công ty đang gây ra sự mất tin tưởng của công chúng.
High interest rates have induced a slowdown in borrowing.
Lãi suất cao đã gây ra sự chậm lại trong hoạt động vay mượn.
The warm climate has been inducing rapid plant growth all season.
Khí hậu ấm áp đã làm cho cây trồng tăng trưởng nhanh suốt mùa này.
Thì quá khứ
The financial incentive induced many employees to stay.
Ưu đãi tài chính đã thuyết phục nhiều nhân viên ở lại.
The stressful environment was inducing frequent headaches among staff.
Môi trường căng thẳng đang gây ra chứng đau đầu thường xuyên cho nhân viên.
The crisis had induced widespread fear before the government responded.
Cuộc khủng hoảng đã gây ra nỗi sợ hãi lan rộng trước khi chính phủ phản ứng.
The poor diet had been inducing health problems for years before he sought help.
Chế độ ăn kém đã gây ra các vấn đề sức khỏe trong nhiều năm trước khi anh ấy tìm kiếm sự giúp đỡ.
Thì tương lai
The subsidy will induce more businesses to adopt renewable energy.
Khoản trợ cấp sẽ thúc đẩy nhiều doanh nghiệp hơn áp dụng năng lượng tái tạo.
The new incentives will be inducing higher productivity across the sector.
Các ưu đãi mới sẽ đang tạo ra năng suất cao hơn trên toàn ngành.
By the time the project ends, it will have induced lasting community benefits.
Vào thời điểm dự án kết thúc, nó sẽ đã tạo ra những lợi ích cộng đồng lâu dài.
By next year, the initiative will have been inducing innovation in the region for three years.
Đến năm sau, sáng kiến sẽ đã thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong khu vực được ba năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + induce / induces | Quá khứ đơn S + induced | Tương lai đơn S + will + induce |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + inducing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + inducing | Tương lai tiếp diễn S + will be + inducing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + induced | Quá khứ hoàn thành S + had + induced | Tương lai hoàn thành S + will have + induced |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + inducing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + inducing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + inducing |
Lỗi thường gặp
Induce + tân ngữ + to-infinitive: không dùng gerund (-ing) sau tân ngữ.
Sau have/has phải dùng V3 (induced), không dùng V1.
Induce là ngoại động từ, dùng trực tiếp với tân ngữ, không cần giới từ 'to'.
