Chia động từ indicate
All Tenses of the Verb "indicate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *indicate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
indicate · indicated · will indicateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + indicatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + indicatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + indicatingThì hiện tại
The red light indicates danger.
Đèn đỏ chỉ ra nguy hiểm.
The survey results are indicating a shift in public opinion.
Kết quả khảo sát đang cho thấy sự thay đổi trong quan điểm công chúng.
Research has indicated that sleep is essential for memory.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng giấc ngủ rất cần thiết cho trí nhớ.
The polls have been indicating a close race for weeks.
Các cuộc thăm dò đã cho thấy cuộc đua sít sao trong nhiều tuần.
Thì quá khứ
The survey indicated that most people were satisfied.
Cuộc khảo sát cho thấy hầu hết mọi người đều hài lòng.
The radar was indicating an approaching storm.
Radar đang chỉ ra một cơn bão đang đến gần.
The doctor had already indicated that rest was necessary.
Bác sĩ đã cho biết trước rằng cần nghỉ ngơi.
The trend had been indicating slower growth for months before the report.
Xu hướng đã cho thấy tăng trưởng chậm lại trong nhiều tháng trước khi có báo cáo.
Thì tương lai
The next survey will indicate how people feel about the change.
Cuộc khảo sát tiếp theo sẽ cho thấy mọi người cảm thấy thế nào về sự thay đổi.
This time next year, the data will be indicating full recovery.
Vào thời điểm này năm sau, dữ liệu sẽ đang chỉ ra sự phục hồi hoàn toàn.
By next month, the data will have indicated whether the treatment works.
Đến tháng sau, dữ liệu sẽ đã chỉ ra liệu phương pháp điều trị có hiệu quả không.
By the end of the year, the data will have been indicating improvement for six months.
Đến cuối năm, dữ liệu sẽ đã chỉ ra sự cải thiện trong sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + indicate / indicates | Quá khứ đơn S + indicated | Tương lai đơn S + will + indicate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + indicating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + indicating | Tương lai tiếp diễn S + will be + indicating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + indicated | Quá khứ hoàn thành S + had + indicated | Tương lai hoàn thành S + will have + indicated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + indicating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + indicating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + indicating |
Lỗi thường gặp
Sau động từ chỉ sự thật hay dữ liệu hiện tại, dùng hiện tại đơn trong mệnh đề that, không dùng quá khứ.
indicate là ngoại động từ chủ động; không dùng be + V3 nếu muốn câu chủ động — đó là dạng bị động và cần tân ngữ bị chuyển thành chủ ngữ.
indicate không đi với tân ngữ người trực tiếp; dùng indicate + mệnh đề hoặc indicate something to someone.
